Lương năm 2026
7,8 tỷ đồng$300.000
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Colorado Rapids | 7,8 tỷ đồng$300.000 |
| 2025 | Colorado Rapids | 9,1 tỷ đồng€312.000 |
| 2024 | Colorado Rapids | 9,5 tỷ đồng€364.000 |
| 2023 | Colorado Rapids | 5,4 tỷ đồng€208.000 |
| 2022 | Colorado Rapids | 5,1 tỷ đồng€208.000 |
| 2021 | Colorado Rapids | 7,1 tỷ đồng€260.000 |
| 2020 | Colorado Rapids | 8,3 tỷ đồng€312.000 |
| 2019 | Colorado Rapids | 6,7 tỷ đồng€260.000 |
| 2018 | Philadelphia Union | 5,6 tỷ đồng€208.000 |
| 2017 | Philadelphia Union | 3,9 tỷ đồng€156.000 |
| 2016 | Philadelphia Union | 6,3 tỷ đồng€260.000 |
| 2015 | Reading United AC | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Reading United AC | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | Reading United AC | Chưa rõ mức lương |