Lương năm 2023
56,2 tỷ đồng2,2 triệu euro
Lương năm 2023
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | New England Revolution | Chưa rõ mức lương |
| 2025 | New York City FCLeeds United | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | New York City FCLeeds United | Chưa rõ mức lương |
| 2023 | Everton | 56,2 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| 2022 | Leeds United | 48,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| 2021 | Leeds United | 94,1 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| 2020 | Leeds United | 97,8 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| 2019 | Leeds United | 68,4 tỷ đồng2,7 triệu euro |
| 2018 | Leeds United | 20,8 tỷ đồng€780.000 |
| 2017 | New York City FC | 7,9 tỷ đồng€312.000 |
| 2016 | New York City FC | 2,5 tỷ đồng€104.000 |