Mức lương cao nhất sự nghiệp
125,7 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh
2007
Mức lương cao nhất sự nghiệp
2007
Tổng lương sự nghiệp
Không có tỷ giá cần thiết để quy đổi
Câu lạc bộ cuối cùng
2012
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2012 | Manchester United | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Manchester United | 118,3 tỷ đồng4,8 triệu euro |
| 2009 | Manchester United | 104,2 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| 2008 | Manchester United | 117,8 tỷ đồng4,9 triệu euro |
| 2007 | Manchester United | 125,7 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| 2006 | Manchester United | 114,9 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| 2005 | Manchester United | 112,3 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| 2004 | Manchester United | 112,5 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| 2003 | Manchester United | 59,3 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| 2002 | Manchester United | 53,5 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| 2001 | Manchester United | 49,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| 2000 | Manchester United | 22,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 1999 | Manchester United | 29,5 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 1998 | Manchester United | 1,4 triệu bảng Anh |
| 1997 | Manchester United | Chưa rõ mức lương |
| 1996 | Manchester United | Chưa rõ mức lương |
| 1995 | Manchester United | Chưa rõ mức lương |
| 1994 | Manchester United | Chưa rõ mức lương |
| 1993 | Manchester United | Chưa rõ mức lương |