Trang chủ/Lịch sinh nhật/16 tháng 11

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 11

Có 18 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 11. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Bruno Guimarães Rodriguez Moura16 tháng 11 1997 · 28 tuổi Bruno Guimarães Rodriguez Moura ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 16 tháng 11 1997 · 28 tuổi 453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh Arsenal Lương năm 2026453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh
Paul Scholes16 tháng 11 1974 · 51 tuổi Paul Scholes ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 11 1974 · 51 tuổi 125,7 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp125,7 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh
Mats Wieffer16 tháng 11 1999 · 26 tuổi Mats Wieffer ĐTQG Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 16 tháng 11 1999 · 26 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh Brighton & Hove Albion Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh
Frank Zambo Anguissa16 tháng 11 1995 · 30 tuổi Frank Zambo Anguissa ĐTQG Napoli Lương năm 2026 16 tháng 11 1995 · 30 tuổi 105,8 tỷ đồng3,5 triệu euro Napoli Lương năm 2026105,8 tỷ đồng3,5 triệu euro
Boulaye Dia16 tháng 11 1996 · 29 tuổi Boulaye Dia ĐTQG Stade Rennais Lương năm 2026 16 tháng 11 1996 · 29 tuổi 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro Stade Rennais Lương năm 202684,3 tỷ đồng2,8 triệu euro
Yehvann Diouf16 tháng 11 1999 · 26 tuổi Yehvann Diouf ĐTQG OGC Nice Lương năm 2026 16 tháng 11 1999 · 26 tuổi 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro OGC Nice Lương năm 202632,9 tỷ đồng1,1 triệu euro
Anthony Ralston16 tháng 11 1998 · 27 tuổi Anthony Ralston ĐTQG Celtic Lương năm 2026 16 tháng 11 1998 · 27 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 Celtic Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000
Lorenzo Bernasconi16 tháng 11 2003 · 22 tuổi Lorenzo Bernasconi Atalanta Lương năm 2026 16 tháng 11 2003 · 22 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 Atalanta Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000
Joël Drommel16 tháng 11 1996 · 29 tuổi Joël Drommel FC Twente Lương năm 2026 16 tháng 11 1996 · 29 tuổi 16,5 tỷ đồng€546.000 FC Twente Lương năm 202616,5 tỷ đồng€546.000
Matheus Vieira Campos Peixoto(Matheus Peixoto)16 tháng 11 1995 · 30 tuổi Matheus Vieira Campos Peixoto(Matheus Peixoto) Jubilo Iwata Lương năm 2024 16 tháng 11 1995 · 30 tuổi 8 tỷ đồng50 triệu yên Nhật Jubilo Iwata Lương năm 20248 tỷ đồng50 triệu yên Nhật
Philip Quinton16 tháng 11 1999 · 26 tuổi Philip Quinton Real Salt Lake Lương năm 2026 16 tháng 11 1999 · 26 tuổi 4,5 tỷ đồng$175.000 Real Salt Lake Lương năm 20264,5 tỷ đồng$175.000
Kotaro Hayashi16 tháng 11 2000 · 25 tuổi Kotaro Hayashi Urawa Red Diamonds Lương năm 2025 16 tháng 11 2000 · 25 tuổi 4,2 tỷ đồng24 triệu yên Nhật Urawa Red Diamonds Lương năm 20254,2 tỷ đồng24 triệu yên Nhật
Simo Bouzaidi16 tháng 11 1999 · 26 tuổi Simo Bouzaidi Marítimo Lương năm 2026 16 tháng 11 1999 · 26 tuổi 2,9 tỷ đồng$110.656 Marítimo Lương năm 20262,9 tỷ đồng$110.656
Henok Teklab16 tháng 11 1998 · 27 tuổi Henok Teklab OH Leuven Lương năm 2026 16 tháng 11 1998 · 27 tuổi 2,2 tỷ đồng£62.400 OH Leuven Lương năm 20262,2 tỷ đồng£62.400
Pedro Bondo16 tháng 11 2004 · 21 tuổi Pedro Bondo ĐTQG FC Famalicão Lương năm 2026 16 tháng 11 2004 · 21 tuổi 2 tỷ đồng€67.600 FC Famalicão Lương năm 20262 tỷ đồng€67.600
Manato Yoshida16 tháng 11 2001 · 24 tuổi Manato Yoshida Sagan Tosu Lương năm 2024 16 tháng 11 2001 · 24 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật Sagan Tosu Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật
Abdullah Al-Mogren16 tháng 11 1996 · 29 tuổi Abdullah Al-Mogren Al-Faisaly FC 16 tháng 11 1996 · 29 tuổi — Al-Faisaly FC —
Arie Haan16 tháng 11 1948 · 77 tuổi Arie Haan ĐTQG Đã giải nghệ 16 tháng 11 1948 · 77 tuổi — Đã giải nghệ —