Trang chủ/Lịch sinh nhật/19 tháng 1

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 19 tháng 1

Có 24 cầu thủ sinh ngày 19 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Donyell Malen19 tháng 1 1999 · 27 tuổi Donyell Malen ĐTQG AS Roma Lương năm 2026 19 tháng 1 1999 · 27 tuổi 254,6 tỷ đồng8,5 triệu euro AS Roma Lương năm 2026254,6 tỷ đồng8,5 triệu euro
Matthias Ginter19 tháng 1 1994 · 32 tuổi Matthias Ginter ĐTQG SC Freiburg Lương năm 2026 19 tháng 1 1994 · 32 tuổi 186,8 tỷ đồng6,2 triệu euro SC Freiburg Lương năm 2026186,8 tỷ đồng6,2 triệu euro
Lucho Gonzalez19 tháng 1 1981 · 45 tuổi Lucho Gonzalez ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 19 tháng 1 1981 · 45 tuổi 102,2 tỷ đồng4,3 triệu euro Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp102,2 tỷ đồng4,3 triệu euro
Juan Miranda19 tháng 1 2000 · 26 tuổi Juan Miranda Bologna Lương năm 2026 19 tháng 1 2000 · 26 tuổi 83,8 tỷ đồng2,8 triệu euro Bologna Lương năm 202683,8 tỷ đồng2,8 triệu euro
Walter Benítez19 tháng 1 1993 · 33 tuổi Walter Benítez ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 19 tháng 1 1993 · 33 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh Crystal Palace Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh
Ilaix Moriba19 tháng 1 2003 · 23 tuổi Ilaix Moriba Celta Vigo Lương năm 2026 19 tháng 1 2003 · 23 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro Celta Vigo Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro
Mohamed-Ali Cho19 tháng 1 2004 · 22 tuổi Mohamed-Ali Cho OGC Nice Lương năm 2026 19 tháng 1 2004 · 22 tuổi 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro OGC Nice Lương năm 202635,3 tỷ đồng1,2 triệu euro
Henrique Araujo19 tháng 1 2002 · 24 tuổi Henrique Araujo Casa Pia AC Lương năm 2022 19 tháng 1 2002 · 24 tuổi 7,9 tỷ đồng€324.000 Casa Pia AC Lương năm 20227,9 tỷ đồng€324.000
Maksim Paskotsi19 tháng 1 2003 · 23 tuổi Maksim Paskotsi KAA Gent Lương năm 2026 19 tháng 1 2003 · 23 tuổi 7,1 tỷ đồng£202.800 KAA Gent Lương năm 20267,1 tỷ đồng£202.800
Evan Louro19 tháng 1 1996 · 30 tuổi Evan Louro FC Cincinnati Lương năm 2026 19 tháng 1 1996 · 30 tuổi 6,2 tỷ đồng$237.500 FC Cincinnati Lương năm 20266,2 tỷ đồng$237.500
Amil Siljevic19 tháng 1 2007 · 19 tuổi Amil Siljevic Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 19 tháng 1 2007 · 19 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 Eintracht Frankfurt Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000
Koki Sakamoto19 tháng 1 1999 · 27 tuổi Koki Sakamoto Sagan Tosu Lương năm 2023 19 tháng 1 1999 · 27 tuổi 3,8 tỷ đồng22,5 triệu yên Nhật Sagan Tosu Lương năm 20233,8 tỷ đồng22,5 triệu yên Nhật
Harrison Armstrong19 tháng 1 2007 · 19 tuổi Harrison Armstrong Everton Lương năm 2026 19 tháng 1 2007 · 19 tuổi 2,2 tỷ đồng£62.400 Everton Lương năm 20262,2 tỷ đồng£62.400
Yuki Saneto19 tháng 1 1989 · 37 tuổi Yuki Saneto Kataller Toyama Lương năm 2024 19 tháng 1 1989 · 37 tuổi 2,1 tỷ đồng13 triệu yên Nhật Kataller Toyama Lương năm 20242,1 tỷ đồng13 triệu yên Nhật
Lucas França19 tháng 1 1996 · 30 tuổi Lucas França CD Santa Clara Lương năm 2026 19 tháng 1 1996 · 30 tuổi 1,8 tỷ đồng$69.160 CD Santa Clara Lương năm 20261,8 tỷ đồng$69.160
Danny Finlayson19 tháng 1 2001 · 25 tuổi Danny Finlayson St Johnstone Lương năm 2025 19 tháng 1 2001 · 25 tuổi 756,3 triệu đồng£22.152 St Johnstone Lương năm 2025756,3 triệu đồng£22.152
Kanaru Matsumoto19 tháng 1 2007 · 19 tuổi Kanaru Matsumoto Gainare Tottori Lương năm 2025 19 tháng 1 2007 · 19 tuổi 727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật Gainare Tottori Lương năm 2025727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật
Abdullah Al-Anazi19 tháng 1 2003 · 23 tuổi Abdullah Al-Anazi Al-Hilal SFC 19 tháng 1 2003 · 23 tuổi — Al-Hilal SFC —
Kensuke Sato19 tháng 1 1989 · 37 tuổi Kensuke Sato Đã giải nghệ 19 tháng 1 1989 · 37 tuổi — Đã giải nghệ —
Mohammed Qassim19 tháng 1 1995 · 31 tuổi Mohammed Qassim ĐTQG Al-Qadsiah FC 19 tháng 1 1995 · 31 tuổi — Al-Qadsiah FC —
Predrag Mijatović19 tháng 1 1969 · 57 tuổi Predrag Mijatović ĐTQG Đã giải nghệ 19 tháng 1 1969 · 57 tuổi — Đã giải nghệ —
Yusuke Shimada19 tháng 1 1982 · 44 tuổi Yusuke Shimada Gangwon FC 19 tháng 1 1982 · 44 tuổi — Gangwon FC —
Masafumi Miyagi19 tháng 1 1991 · 35 tuổi Masafumi Miyagi Reilac Shiga FC 19 tháng 1 1991 · 35 tuổi — Reilac Shiga FC —
Gijo Sehata19 tháng 1 2001 · 25 tuổi Gijo Sehata Thespa Gunma 19 tháng 1 2001 · 25 tuổi — Thespa Gunma —