Cầu thủ bóng đá sinh ngày 18 tháng 1
Có 26 cầu thủ sinh ngày 18 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Éder Militão18 tháng 1 1998 · 28 tuổi Éder Militão 🇧🇷ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 18 tháng 1 1998 · 28 tuổi 438,8 tỷ đồng14,6 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026438,8 tỷ đồng14,6 triệu euro |
| Karim Adeyemi18 tháng 1 2002 · 24 tuổi Karim Adeyemi 🇩🇪ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 18 tháng 1 2002 · 24 tuổi 352,6 tỷ đồng11,7 triệu euro | FC Barcelona | Lương năm 2026352,6 tỷ đồng11,7 triệu euro |
| Lisandro Martínez18 tháng 1 1998 · 28 tuổi Lisandro Martínez 🇦🇷ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 18 tháng 1 1998 · 28 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Makoto Hasebe18 tháng 1 1984 · 42 tuổi Makoto Hasebe 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 18 tháng 1 1984 · 42 tuổi 103,8 tỷ đồng520 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp103,8 tỷ đồng520 triệu yên Nhật |
| Devyne Rensch18 tháng 1 2003 · 23 tuổi Devyne Rensch 🇳🇱ĐTQG AS Roma Lương năm 2026 18 tháng 1 2003 · 23 tuổi 67,4 tỷ đồng2,2 triệu euro | AS Roma | Lương năm 202667,4 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Nacho Fernández18 tháng 1 1990 · 36 tuổi Nacho Fernández 🇪🇸ĐTQG Al-Qadsiah FC Lương năm 2025 18 tháng 1 1990 · 36 tuổi 57,8 tỷ đồng2 triệu euro | Al-Qadsiah FC | Lương năm 202557,8 tỷ đồng2 triệu euro |
| Emil Audero18 tháng 1 1997 · 29 tuổi Emil Audero Como Lương năm 2022 18 tháng 1 1997 · 29 tuổi 36,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Como | Lương năm 202236,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Mathis Amougou18 tháng 1 2006 · 20 tuổi Mathis Amougou Toulouse FC Lương năm 2026 18 tháng 1 2006 · 20 tuổi 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro | Toulouse FC | Lương năm 202632,9 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Álex Sancris18 tháng 1 1997 · 29 tuổi Álex Sancris Getafe Lương năm 2026 18 tháng 1 1997 · 29 tuổi 30,6 tỷ đồng1 triệu euro | Getafe | Lương năm 202630,6 tỷ đồng1 triệu euro |
| Martim Fernandes18 tháng 1 2006 · 20 tuổi Martim Fernandes FC Porto Lương năm 2026 18 tháng 1 2006 · 20 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | FC Porto | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Federico Redondo18 tháng 1 2003 · 23 tuổi Federico Redondo Elche Lương năm 2026 18 tháng 1 2003 · 23 tuổi 21,2 tỷ đồng€702.000 | Elche | Lương năm 202621,2 tỷ đồng€702.000 |
| Felix Mambimbi18 tháng 1 2001 · 25 tuổi Felix Mambimbi Le Havre Lương năm 2026 18 tháng 1 2001 · 25 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | Le Havre | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Ilay Camara18 tháng 1 2003 · 23 tuổi Ilay Camara 🇸🇳ĐTQG RSC Anderlecht Lương năm 2026 18 tháng 1 2003 · 23 tuổi 12,9 tỷ đồng£369.200 | RSC Anderlecht | Lương năm 202612,9 tỷ đồng£369.200 |
| Abdulaziz Noor18 tháng 1 1999 · 27 tuổi Abdulaziz Noor NEOM SC Lương năm 2023 18 tháng 1 1999 · 27 tuổi 5,4 tỷ đồng€208.000 | NEOM SC | Lương năm 20235,4 tỷ đồng€208.000 |
| Shinya Yajima18 tháng 1 1994 · 32 tuổi Shinya Yajima Gainare Tottori Lương năm 2025 18 tháng 1 1994 · 32 tuổi 4,8 tỷ đồng28 triệu yên Nhật | Gainare Tottori | Lương năm 20254,8 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| René Mitongo18 tháng 1 2008 · 18 tuổi René Mitongo Standard de Liège Lương năm 2026 18 tháng 1 2008 · 18 tuổi 3,1 tỷ đồng£88.400 | Standard de Liège | Lương năm 20263,1 tỷ đồng£88.400 |
| Greg Kiltie18 tháng 1 1997 · 29 tuổi Greg Kiltie Kilmarnock Lương năm 2026 18 tháng 1 1997 · 29 tuổi 2,2 tỷ đồng£62.400 | Kilmarnock | Lương năm 20262,2 tỷ đồng£62.400 |
| Lukasz Lakomy18 tháng 1 2001 · 25 tuổi Lukasz Lakomy OH Leuven Lương năm 2026 18 tháng 1 2001 · 25 tuổi 1,7 tỷ đồng£48.360 | OH Leuven | Lương năm 20261,7 tỷ đồng£48.360 |
| Yamato Wakatsuki18 tháng 1 2002 · 24 tuổi Yamato Wakatsuki Albirex Niigata Lương năm 2020 18 tháng 1 2002 · 24 tuổi 688,6 triệu đồng€26.000 | Albirex Niigata | Lương năm 2020688,6 triệu đồng€26.000 |
| Arnau Farnós18 tháng 1 2003 · 23 tuổi Arnau Farnós New York City FC 18 tháng 1 2003 · 23 tuổi — | New York City FC | — |
| Ivan Zamorano18 tháng 1 1967 · 59 tuổi Ivan Zamorano 🇨🇱ĐTQG Đã giải nghệ 18 tháng 1 1967 · 59 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Jader Volnei Spindler(Bare)18 tháng 1 1982 · 44 tuổi Jader Volnei Spindler(Bare) Đã giải nghệ 18 tháng 1 1982 · 44 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Pep Guardiola18 tháng 1 1971 · 55 tuổi Pep Guardiola 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 18 tháng 1 1971 · 55 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Peter Beardsley18 tháng 1 1961 · 65 tuổi Peter Beardsley ĐTQG Đã giải nghệ 18 tháng 1 1961 · 65 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ren Inoue18 tháng 1 2001 · 25 tuổi Ren Inoue Tegevajaro Miyazaki 18 tháng 1 2001 · 25 tuổi — | Tegevajaro Miyazaki | — |
| Kanta Sakagishi18 tháng 1 2002 · 24 tuổi Kanta Sakagishi Kochi United SC 18 tháng 1 2002 · 24 tuổi — | Kochi United SC | — |