Cầu thủ bóng đá sinh ngày 22 tháng 1
Có 14 cầu thủ sinh ngày 22 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Pau Cubarsí22 tháng 1 2007 · 19 tuổi Pau Cubarsí 🇪🇸ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 22 tháng 1 2007 · 19 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro | FC Barcelona | Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Hidetoshi Nakata22 tháng 1 1977 · 49 tuổi Hidetoshi Nakata 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 22 tháng 1 1977 · 49 tuổi 53,5 tỷ đồng400 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp53,5 tỷ đồng400 triệu yên Nhật |
| Félix Correia22 tháng 1 2001 · 25 tuổi Félix Correia Lille OSC Lương năm 2026 22 tháng 1 2001 · 25 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | Lille OSC | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Jaime Seoane22 tháng 1 1997 · 29 tuổi Jaime Seoane Al-Faisaly FC Lương năm 2026 22 tháng 1 1997 · 29 tuổi 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | Al-Faisaly FC | Lương năm 202628,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Angus Gunn22 tháng 1 1996 · 30 tuổi Angus Gunn San Jose Earthquakes Lương năm 2023 22 tháng 1 1996 · 30 tuổi 29,4 tỷ đồng1,1 triệu euro | San Jose Earthquakes | Lương năm 202329,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Gabri Martínez22 tháng 1 2003 · 23 tuổi Gabri Martínez SC Braga Lương năm 2026 22 tháng 1 2003 · 23 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | SC Braga | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Jesse Bisiwu22 tháng 1 2008 · 18 tuổi Jesse Bisiwu FC Barcelona Lương năm 2026 22 tháng 1 2008 · 18 tuổi 15,7 tỷ đồng€520.000 | FC Barcelona | Lương năm 202615,7 tỷ đồng€520.000 |
| Marcos Peña22 tháng 1 2005 · 21 tuổi Marcos Peña FC Famalicão Lương năm 2026 22 tháng 1 2005 · 21 tuổi 4,4 tỷ đồng€145.600 | FC Famalicão | Lương năm 20264,4 tỷ đồng€145.600 |
| Rubén Ramos22 tháng 1 2007 · 19 tuổi Rubén Ramos Sporting Kansas City Lương năm 2026 22 tháng 1 2007 · 19 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Sporting Kansas City | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kenji Mboma Dem22 tháng 1 2002 · 24 tuổi Kenji Mboma Dem FC Cincinnati Lương năm 2026 22 tháng 1 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | FC Cincinnati | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Dixie Dean22 tháng 1 1907 · 119 tuổi Dixie Dean ĐTQG Đã giải nghệ 22 tháng 1 1907 · 119 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Mohamed Al-Thani22 tháng 1 1997 · 29 tuổi Mohamed Al-Thani Al-Shabab FC 22 tháng 1 1997 · 29 tuổi — | Al-Shabab FC | — |
| Matheus Leiria22 tháng 1 1995 · 31 tuổi Matheus Leiria Oita Trinita 22 tháng 1 1995 · 31 tuổi — | Oita Trinita | — |
| Riku Nakayama22 tháng 1 2001 · 25 tuổi Riku Nakayama S.C. Sagamihara 22 tháng 1 2001 · 25 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |