Cầu thủ bóng đá sinh ngày 23 tháng 1
Có 12 cầu thủ sinh ngày 23 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Joško Gvardiol23 tháng 1 2002 · 24 tuổi Joško Gvardiol 🇭🇷ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 23 tháng 1 2002 · 24 tuổi 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Arjen Robben23 tháng 1 1984 · 42 tuổi Arjen Robben 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 1 1984 · 42 tuổi 261,2 tỷ đồng9,4 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp261,2 tỷ đồng9,4 triệu euro |
| Ruben Loftus-Cheek23 tháng 1 1996 · 30 tuổi Ruben Loftus-Cheek ĐTQG AC Milan Lương năm 2026 23 tháng 1 1996 · 30 tuổi 164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro | AC Milan | Lương năm 2026164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| Julio Enciso23 tháng 1 2004 · 22 tuổi Julio Enciso 🇵🇾ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 23 tháng 1 2004 · 22 tuổi 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 2026117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Nicola Zalewski23 tháng 1 2002 · 24 tuổi Nicola Zalewski Atalanta Lương năm 2026 23 tháng 1 2002 · 24 tuổi 89,3 tỷ đồng3 triệu euro | Atalanta | Lương năm 202689,3 tỷ đồng3 triệu euro |
| Kjell Scherpen23 tháng 1 2000 · 26 tuổi Kjell Scherpen Ipswich Town Lương năm 2026 23 tháng 1 2000 · 26 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Malang Sarr23 tháng 1 1999 · 27 tuổi Malang Sarr NEOM SC Lương năm 2023 23 tháng 1 1999 · 27 tuổi 74,9 tỷ đồng2,9 triệu euro | NEOM SC | Lương năm 202374,9 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Edvard Tagseth23 tháng 1 2001 · 25 tuổi Edvard Tagseth Nashville SC Lương năm 2026 23 tháng 1 2001 · 25 tuổi 18,7 tỷ đồng$720.000 | Nashville SC | Lương năm 202618,7 tỷ đồng$720.000 |
| Kristian Hlynsson23 tháng 1 2004 · 22 tuổi Kristian Hlynsson 🇮🇸ĐTQG FC Twente Lương năm 2026 23 tháng 1 2004 · 22 tuổi 17,7 tỷ đồng€587.600 | FC Twente | Lương năm 202617,7 tỷ đồng€587.600 |
| Yevhen Cheberko23 tháng 1 1998 · 28 tuổi Yevhen Cheberko LAFC Lương năm 2025 23 tháng 1 1998 · 28 tuổi 17,1 tỷ đồng$658.250 | LAFC | Lương năm 202517,1 tỷ đồng$658.250 |
| Rikuto Kubo23 tháng 1 1997 · 29 tuổi Rikuto Kubo FC Osaka 23 tháng 1 1997 · 29 tuổi — | FC Osaka | — |
| Daichi Matsuoka23 tháng 1 1999 · 27 tuổi Daichi Matsuoka Kataller Toyama 23 tháng 1 1999 · 27 tuổi — | Kataller Toyama | — |