Trang chủ/Lịch sinh nhật/27 tháng 1

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 27 tháng 1

Có 21 cầu thủ sinh ngày 27 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Aurélien Tchouaméni27 tháng 1 2000 · 26 tuổi Aurélien Tchouaméni ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 27 tháng 1 2000 · 26 tuổi 313,4 tỷ đồng10,4 triệu euro Real Madrid Lương năm 2026313,4 tỷ đồng10,4 triệu euro
Morgan Gibbs-White27 tháng 1 2000 · 26 tuổi Morgan Gibbs-White ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 27 tháng 1 2000 · 26 tuổi 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh Nottingham Forest Lương năm 2026181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh
Harrison Reed27 tháng 1 1995 · 31 tuổi Harrison Reed Fulham Lương năm 2026 27 tháng 1 1995 · 31 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh Fulham Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh
Saad Balobaid27 tháng 1 2000 · 26 tuổi Saad Balobaid Al-Ahli SFC Lương năm 2024 27 tháng 1 2000 · 26 tuổi 62,8 tỷ đồng2,4 triệu euro Al-Ahli SFC Lương năm 202462,8 tỷ đồng2,4 triệu euro
Rani Khedira27 tháng 1 1994 · 32 tuổi Rani Khedira ĐTQG Union Berlin Lương năm 2026 27 tháng 1 1994 · 32 tuổi 56,2 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh Union Berlin Lương năm 202656,2 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh
Sebastian Sebulonsen27 tháng 1 2000 · 26 tuổi Sebastian Sebulonsen ĐTQG FC Koln Lương năm 2026 27 tháng 1 2000 · 26 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro FC Koln Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro
Roberto Piccoli27 tháng 1 2001 · 25 tuổi Roberto Piccoli ĐTQG Bologna Lương năm 2023 27 tháng 1 2001 · 25 tuổi 25,4 tỷ đồng€988.000 Bologna Lương năm 202325,4 tỷ đồng€988.000
Tyler Bindon27 tháng 1 2005 · 21 tuổi Tyler Bindon ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 27 tháng 1 2005 · 21 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 Nottingham Forest Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000
Salem Al-Najdi27 tháng 1 2003 · 23 tuổi Salem Al-Najdi Al-Nassr FC Lương năm 2026 27 tháng 1 2003 · 23 tuổi 15,4 tỷ đồng$594.776 Al-Nassr FC Lương năm 202615,4 tỷ đồng$594.776
Ko Itakura27 tháng 1 1997 · 29 tuổi Ko Itakura ĐTQG Borussia Monchengladbach Lương năm 2025 27 tháng 1 1997 · 29 tuổi 16 tỷ đồng£468.000 Borussia Monchengladbach Lương năm 202516 tỷ đồng£468.000
Kenji Cabrera27 tháng 1 2003 · 23 tuổi Kenji Cabrera Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 27 tháng 1 2003 · 23 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 Vancouver Whitecaps Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000
Patrizio Masini27 tháng 1 2001 · 25 tuổi Patrizio Masini Genoa Lương năm 2026 27 tháng 1 2001 · 25 tuổi 9,9 tỷ đồng€327.600 Genoa Lương năm 20269,9 tỷ đồng€327.600
Naoshi Nakamura27 tháng 1 1979 · 47 tuổi Naoshi Nakamura ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 1 1979 · 47 tuổi 12,5 tỷ đồng48 triệu yên Nhật Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp12,5 tỷ đồng48 triệu yên Nhật
Alonzo Engwanda27 tháng 1 2003 · 23 tuổi Alonzo Engwanda FC Utrecht Lương năm 2026 27 tháng 1 2003 · 23 tuổi 7,2 tỷ đồng€239.200 FC Utrecht Lương năm 20267,2 tỷ đồng€239.200
Brent Gabriël27 tháng 1 1999 · 27 tuổi Brent Gabriël SV Zulte Waregem Lương năm 2026 27 tháng 1 1999 · 27 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 SV Zulte Waregem Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000
Kosi Thompson27 tháng 1 2003 · 23 tuổi Kosi Thompson Colorado Rapids Lương năm 2026 27 tháng 1 2003 · 23 tuổi 3,6 tỷ đồng$140.000 Colorado Rapids Lương năm 20263,6 tỷ đồng$140.000
Tsubasa Shibuya27 tháng 1 1995 · 31 tuổi Tsubasa Shibuya Montedio Yamagata Lương năm 2025 27 tháng 1 1995 · 31 tuổi 1,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật Montedio Yamagata Lương năm 20251,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật
Aozora Ishiyama27 tháng 1 2006 · 20 tuổi Aozora Ishiyama Albirex Niigata Lương năm 2024 27 tháng 1 2006 · 20 tuổi 702,4 triệu đồng4,4 triệu yên Nhật Albirex Niigata Lương năm 2024702,4 triệu đồng4,4 triệu yên Nhật
Hugo Rincón27 tháng 1 2003 · 23 tuổi Hugo Rincón Athletic Bilbao 27 tháng 1 2003 · 23 tuổi — Athletic Bilbao —
Ville Koski27 tháng 1 2002 · 24 tuổi Ville Koski ĐTQG Deportivo Alaves 27 tháng 1 2002 · 24 tuổi — Deportivo Alaves —
Kota Kaneko27 tháng 1 2004 · 22 tuổi Kota Kaneko Matsumoto Yamaga F.C. 27 tháng 1 2004 · 22 tuổi — Matsumoto Yamaga F.C. —