Cầu thủ bóng đá sinh ngày 28 tháng 1
Có 18 cầu thủ sinh ngày 28 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Gianluigi Buffon28 tháng 1 1978 · 48 tuổi Gianluigi Buffon 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 1 1978 · 48 tuổi 242,2 tỷ đồng10,2 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp242,2 tỷ đồng10,2 triệu euro |
| Jamie Carragher28 tháng 1 1978 · 48 tuổi Jamie Carragher ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 1 1978 · 48 tuổi 134,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp134,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Ismael Saibari28 tháng 1 2001 · 25 tuổi Ismael Saibari 🇲🇦ĐTQG Bayern Munich Lương năm 2026 28 tháng 1 2001 · 25 tuổi 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro | Bayern Munich | Lương năm 2026156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Eduard Löwen28 tháng 1 1997 · 29 tuổi Eduard Löwen St. Louis City SC Lương năm 2026 28 tháng 1 1997 · 29 tuổi 33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | St. Louis City SC | Lương năm 202633,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Brandon Mechele28 tháng 1 1993 · 33 tuổi Brandon Mechele 🇧🇪ĐTQG Club Brugge Lương năm 2026 28 tháng 1 1993 · 33 tuổi 30,8 tỷ đồng£884.000 | Club Brugge | Lương năm 202630,8 tỷ đồng£884.000 |
| Marc Oliver Kempf28 tháng 1 1995 · 31 tuổi Marc Oliver Kempf Como Lương năm 2026 28 tháng 1 1995 · 31 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | Como | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Yasuhito Endo28 tháng 1 1980 · 46 tuổi Yasuhito Endo 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 1 1980 · 46 tuổi 32,3 tỷ đồng180 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp32,3 tỷ đồng180 triệu yên Nhật |
| Haris Belkebla28 tháng 1 1994 · 32 tuổi Haris Belkebla 🇩🇿ĐTQG Angers SCO Lương năm 2026 28 tháng 1 1994 · 32 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Angers SCO | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Dani de Wit28 tháng 1 1998 · 28 tuổi Dani de Wit FC Utrecht Lương năm 2026 28 tháng 1 1998 · 28 tuổi 20,7 tỷ đồng€686.400 | FC Utrecht | Lương năm 202620,7 tỷ đồng€686.400 |
| Theodore Ku-DiPietro28 tháng 1 2002 · 24 tuổi Theodore Ku-DiPietro Colorado Rapids Lương năm 2026 28 tháng 1 2002 · 24 tuổi 13 tỷ đồng$500.000 | Colorado Rapids | Lương năm 202613 tỷ đồng$500.000 |
| Hiroki Abe28 tháng 1 1999 · 27 tuổi Hiroki Abe 🇯🇵ĐTQG FC Imabari Lương năm 2025 28 tháng 1 1999 · 27 tuổi 6,9 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | FC Imabari | Lương năm 20256,9 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Anton Tanghe28 tháng 1 1999 · 27 tuổi Anton Tanghe SV Zulte Waregem Lương năm 2026 28 tháng 1 1999 · 27 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | SV Zulte Waregem | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Jofre Torrents28 tháng 1 2007 · 19 tuổi Jofre Torrents Ajax Lương năm 2026 28 tháng 1 2007 · 19 tuổi 3,8 tỷ đồng$145.236 | Ajax | Lương năm 20263,8 tỷ đồng$145.236 |
| Francisco Petrasso28 tháng 1 2002 · 24 tuổi Francisco Petrasso Rio Ave FC Lương năm 2026 28 tháng 1 2002 · 24 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 | Rio Ave FC | Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400 |
| Diogo Monteiro28 tháng 1 2005 · 21 tuổi Diogo Monteiro FC Arouca Lương năm 2026 28 tháng 1 2005 · 21 tuổi 2 tỷ đồng€67.600 | FC Arouca | Lương năm 20262 tỷ đồng€67.600 |
| Owen Jochmans28 tháng 1 2003 · 23 tuổi Owen Jochmans OH Leuven Lương năm 2026 28 tháng 1 2003 · 23 tuổi 1,5 tỷ đồng£41.600 | OH Leuven | Lương năm 20261,5 tỷ đồng£41.600 |
| Bevic Selad Moussiti Oko(Bevic Moussiti Oko)28 tháng 1 1995 · 31 tuổi Bevic Selad Moussiti Oko(Bevic Moussiti Oko) FC Gifu 28 tháng 1 1995 · 31 tuổi — | FC Gifu | — |
| Ryota Nakamura28 tháng 1 1991 · 35 tuổi Ryota Nakamura Blaublitz Akita 28 tháng 1 1991 · 35 tuổi — | Blaublitz Akita | — |