Cầu thủ bóng đá sinh ngày 31 tháng 1
Có 16 cầu thủ sinh ngày 31 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Julián Alvarez31 tháng 1 2000 · 26 tuổi Julián Alvarez 🇦🇷ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 31 tháng 1 2000 · 26 tuổi 376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro | Atletico Madrid | Lương năm 2026376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro |
| Norberto Bercique Gomes Betuncal31 tháng 1 1998 · 28 tuổi Norberto Bercique Gomes Betuncal 🇬🇼ĐTQG Everton Lương năm 2026 31 tháng 1 1998 · 28 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Arnaut Danjuma31 tháng 1 1997 · 29 tuổi Arnaut Danjuma 🇳🇱ĐTQG Valencia Lương năm 2026 31 tháng 1 1997 · 29 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro | Valencia | Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Beñat Turrientes31 tháng 1 2002 · 24 tuổi Beñat Turrientes 🇪🇸ĐTQG Real Sociedad Lương năm 2026 31 tháng 1 2002 · 24 tuổi 61,7 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Real Sociedad | Lương năm 202661,7 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Dominik Kohr31 tháng 1 1994 · 32 tuổi Dominik Kohr Mainz 05 Lương năm 2026 31 tháng 1 1994 · 32 tuổi 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro | Mainz 05 | Lương năm 202657,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Gianluca Prestianni31 tháng 1 2006 · 20 tuổi Gianluca Prestianni 🇦🇷ĐTQG SL Benfica Lương năm 2026 31 tháng 1 2006 · 20 tuổi 31 tỷ đồng1 triệu euro | SL Benfica | Lương năm 202631 tỷ đồng1 triệu euro |
| Momodou Sonko31 tháng 1 2005 · 21 tuổi Momodou Sonko KAA Gent Lương năm 2026 31 tháng 1 2005 · 21 tuổi 20 tỷ đồng£572.000 | KAA Gent | Lương năm 202620 tỷ đồng£572.000 |
| Takahiro Akimoto31 tháng 1 1998 · 28 tuổi Takahiro Akimoto FC Machida Zelvia Lương năm 2024 31 tháng 1 1998 · 28 tuổi 13,6 tỷ đồng€520.000 | FC Machida Zelvia | Lương năm 202413,6 tỷ đồng€520.000 |
| Josh Atencio31 tháng 1 2002 · 24 tuổi Josh Atencio 🇺🇸ĐTQG Colorado Rapids Lương năm 2026 31 tháng 1 2002 · 24 tuổi 12 tỷ đồng$462.500 | Colorado Rapids | Lương năm 202612 tỷ đồng$462.500 |
| Lorenzo Torriani31 tháng 1 2005 · 21 tuổi Lorenzo Torriani AC Milan Lương năm 2026 31 tháng 1 2005 · 21 tuổi 11,3 tỷ đồng€374.400 | AC Milan | Lương năm 202611,3 tỷ đồng€374.400 |
| Samed Bazdar31 tháng 1 2004 · 22 tuổi Samed Bazdar 🇧🇦ĐTQG STVV Lương năm 2026 31 tháng 1 2004 · 22 tuổi 8,4 tỷ đồng$322.920 | STVV | Lương năm 20268,4 tỷ đồng$322.920 |
| Eisuke Fujishima31 tháng 1 1992 · 34 tuổi Eisuke Fujishima Sagan Tosu Lương năm 2020 31 tháng 1 1992 · 34 tuổi 1,1 tỷ đồng5 triệu yên Nhật | Sagan Tosu | Lương năm 20201,1 tỷ đồng5 triệu yên Nhật |
| Danel Dongmo31 tháng 1 2001 · 25 tuổi Danel Dongmo CD Nacional Lương năm 2022 31 tháng 1 2001 · 25 tuổi 820,7 triệu đồng€33.600 | CD Nacional | Lương năm 2022820,7 triệu đồng€33.600 |
| Wadi Ibrahim Suzuki31 tháng 1 2003 · 23 tuổi Wadi Ibrahim Suzuki Tochigi SC Lương năm 2021 31 tháng 1 2003 · 23 tuổi 801,9 triệu đồng3,8 triệu yên Nhật | Tochigi SC | Lương năm 2021801,9 triệu đồng3,8 triệu yên Nhật |
| Alessandro Longoni31 tháng 1 2008 · 18 tuổi Alessandro Longoni Paris Saint-Germain 31 tháng 1 2008 · 18 tuổi — | Paris Saint-Germain | — |
| Matheus Sousa Pereira31 tháng 1 1997 · 29 tuổi Matheus Sousa Pereira Oita Trinita 31 tháng 1 1997 · 29 tuổi — | Oita Trinita | — |