Trang chủ/Lịch sinh nhật/1 tháng 2

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 1 tháng 2

Có 27 cầu thủ sinh ngày 1 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Gabriel Batistuta1 tháng 2 1969 · 57 tuổi Gabriel Batistuta ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 1 tháng 2 1969 · 57 tuổi 107,1 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp107,1 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh
Brian Brobbey1 tháng 2 2002 · 24 tuổi Brian Brobbey ĐTQG Sunderland Lương năm 2026 1 tháng 2 2002 · 24 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh Sunderland Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh
Joseph Paintsil1 tháng 2 1998 · 28 tuổi Joseph Paintsil ĐTQG LA Galaxy Lương năm 2026 1 tháng 2 1998 · 28 tuổi 89,6 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ LA Galaxy Lương năm 202689,6 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ
Borja Sainz1 tháng 2 2001 · 25 tuổi Borja Sainz FC Porto Lương năm 2026 1 tháng 2 2001 · 25 tuổi 50,8 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh FC Porto Lương năm 202650,8 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh
Ferran Jutglà1 tháng 2 1999 · 27 tuổi Ferran Jutglà Celta Vigo Lương năm 2026 1 tháng 2 1999 · 27 tuổi 47,8 tỷ đồng1,6 triệu euro Celta Vigo Lương năm 202647,8 tỷ đồng1,6 triệu euro
Patrick Osterhage1 tháng 2 2000 · 26 tuổi Patrick Osterhage SC Freiburg Lương năm 2026 1 tháng 2 2000 · 26 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro SC Freiburg Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro
Williot Swedberg1 tháng 2 2004 · 22 tuổi Williot Swedberg ĐTQG Celta Vigo Lương năm 2026 1 tháng 2 2004 · 22 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro Celta Vigo Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro
Mërgim Vojvoda1 tháng 2 1995 · 31 tuổi Mërgim Vojvoda ĐTQG Udinese Lương năm 2023 1 tháng 2 1995 · 31 tuổi 38,8 tỷ đồng1,5 triệu euro Udinese Lương năm 202338,8 tỷ đồng1,5 triệu euro
Alexander Schlager1 tháng 2 1996 · 30 tuổi Alexander Schlager ĐTQG Werder Bremen Lương năm 2026 1 tháng 2 1996 · 30 tuổi 35,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ Werder Bremen Lương năm 202635,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ
Saba Sazonov1 tháng 2 2002 · 24 tuổi Saba Sazonov ĐTQG Getafe Lương năm 2023 1 tháng 2 2002 · 24 tuổi 33,5 tỷ đồng1,3 triệu euro Getafe Lương năm 202333,5 tỷ đồng1,3 triệu euro
Maroan Sannadi1 tháng 2 2001 · 25 tuổi Maroan Sannadi ĐTQG Athletic Bilbao Lương năm 2026 1 tháng 2 2001 · 25 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 Athletic Bilbao Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400
Laurent Abergel1 tháng 2 1993 · 33 tuổi Laurent Abergel OGC Nice Lương năm 2026 1 tháng 2 1993 · 33 tuổi 25,1 tỷ đồng$968.240 OGC Nice Lương năm 202625,1 tỷ đồng$968.240
Mohamed Abdelmonem1 tháng 2 1999 · 27 tuổi Mohamed Abdelmonem ĐTQG OGC Nice Lương năm 2026 1 tháng 2 1999 · 27 tuổi 20 tỷ đồng£572.000 OGC Nice Lương năm 202620 tỷ đồng£572.000
Oskar Zawada1 tháng 2 1996 · 30 tuổi Oskar Zawada FC Groningen Lương năm 2026 1 tháng 2 1996 · 30 tuổi 11,9 tỷ đồng€395.200 FC Groningen Lương năm 202611,9 tỷ đồng€395.200
Maxime Dominguez1 tháng 2 1996 · 30 tuổi Maxime Dominguez Marítimo Lương năm 2026 1 tháng 2 1996 · 30 tuổi 10,6 tỷ đồng$408.044 Marítimo Lương năm 202610,6 tỷ đồng$408.044
Justin de Haas1 tháng 2 2000 · 26 tuổi Justin de Haas Valencia Lương năm 2025 1 tháng 2 2000 · 26 tuổi 3,7 tỷ đồng£109.200 Valencia Lương năm 20253,7 tỷ đồng£109.200
Issam El Maach1 tháng 2 2000 · 26 tuổi Issam El Maach FC Twente Lương năm 2026 1 tháng 2 2000 · 26 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 FC Twente Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400
Brendan McSorley1 tháng 2 2002 · 24 tuổi Brendan McSorley St. Louis City SC Lương năm 2026 1 tháng 2 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 St. Louis City SC Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025
Pablo Ruan1 tháng 2 2003 · 23 tuổi Pablo Ruan CD Nacional Lương năm 2026 1 tháng 2 2003 · 23 tuổi 1,5 tỷ đồng£41.600 CD Nacional Lương năm 20261,5 tỷ đồng£41.600
Tiago Pinto1 tháng 2 1988 · 38 tuổi Tiago Pinto Estrela Amadora Lương năm 2026 1 tháng 2 1988 · 38 tuổi 690,5 triệu đồng$26.627 Estrela Amadora Lương năm 2026690,5 triệu đồng$26.627
Noel Törnqvist1 tháng 2 2002 · 24 tuổi Noel Törnqvist Como Lương năm 2023 1 tháng 2 2002 · 24 tuổi 669,1 triệu đồng€26.000 Como Lương năm 2023669,1 triệu đồng€26.000
Lautaro Giaccone1 tháng 2 2001 · 25 tuổi Lautaro Giaccone Columbus Crew 1 tháng 2 2001 · 25 tuổi — Columbus Crew —
Stanley Matthews1 tháng 2 1915 · 111 tuổi Stanley Matthews ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 2 1915 · 111 tuổi — Đã giải nghệ —
Sulaiman Hazazi1 tháng 2 2003 · 23 tuổi Sulaiman Hazazi ĐTQG Al-Riyadh SC 1 tháng 2 2003 · 23 tuổi — Al-Riyadh SC —
Shosei Kozuki1 tháng 2 2000 · 26 tuổi Shosei Kozuki Kochi United SC 1 tháng 2 2000 · 26 tuổi — Kochi United SC —
Kiyoshiro Tsuboi1 tháng 2 2000 · 26 tuổi Kiyoshiro Tsuboi Kataller Toyama 1 tháng 2 2000 · 26 tuổi — Kataller Toyama —
Kosuke Tanaka1 tháng 2 1999 · 27 tuổi Kosuke Tanaka AC Nagano Parceiro 1 tháng 2 1999 · 27 tuổi — AC Nagano Parceiro —