Cầu thủ bóng đá sinh ngày 3 tháng 2
Có 15 cầu thủ sinh ngày 3 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Radu Drăgușin3 tháng 2 2002 · 24 tuổi Radu Drăgușin 🇷🇴ĐTQG Fiorentina Lương năm 2026 3 tháng 2 2002 · 24 tuổi 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro | Fiorentina | Lương năm 2026156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Enzo Le Fée3 tháng 2 2000 · 26 tuổi Enzo Le Fée Sunderland Lương năm 2026 3 tháng 2 2000 · 26 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Lewis Cook3 tháng 2 1997 · 29 tuổi Lewis Cook ĐTQG Bournemouth Lương năm 2026 3 tháng 2 1997 · 29 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Emmanuel Emegha3 tháng 2 2003 · 23 tuổi Emmanuel Emegha 🇳🇱ĐTQG Chelsea Lương năm 2026 3 tháng 2 2003 · 23 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Fran Navarro3 tháng 2 1998 · 28 tuổi Fran Navarro SC Braga Lương năm 2026 3 tháng 2 1998 · 28 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | SC Braga | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Brian White3 tháng 2 1996 · 30 tuổi Brian White 🇺🇸ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 3 tháng 2 1996 · 30 tuổi 27,6 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | Vancouver Whitecaps | Lương năm 202627,6 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Fodé Doucouré3 tháng 2 2001 · 25 tuổi Fodé Doucouré 🇲🇱ĐTQG Le Havre Lương năm 2026 3 tháng 2 2001 · 25 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Le Havre | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Daniel Schmidt3 tháng 2 1992 · 34 tuổi Daniel Schmidt 🇯🇵ĐTQG Nagoya Grampus Lương năm 2026 3 tháng 2 1992 · 34 tuổi 11,4 tỷ đồng70 triệu yên Nhật | Nagoya Grampus | Lương năm 202611,4 tỷ đồng70 triệu yên Nhật |
| Florian Le Joncour3 tháng 2 1995 · 31 tuổi Florian Le Joncour SV Elversberg Lương năm 2026 3 tháng 2 1995 · 31 tuổi 11,4 tỷ đồng£327.600 | SV Elversberg | Lương năm 202611,4 tỷ đồng£327.600 |
| Carlos Harvey3 tháng 2 2000 · 26 tuổi Carlos Harvey 🇵🇦ĐTQG Minnesota United Lương năm 2026 3 tháng 2 2000 · 26 tuổi 7,4 tỷ đồng$285.000 | Minnesota United | Lương năm 20267,4 tỷ đồng$285.000 |
| Isaac Cissé3 tháng 2 1994 · 32 tuổi Isaac Cissé Sporting Charleroi Lương năm 2015 3 tháng 2 1994 · 32 tuổi 5 tỷ đồng€208.000 | Sporting Charleroi | Lương năm 20155 tỷ đồng€208.000 |
| Abdulrahman Al-Khaibary3 tháng 2 1988 · 38 tuổi Abdulrahman Al-Khaibary Al-Hazem SC Lương năm 2025 3 tháng 2 1988 · 38 tuổi 3 tỷ đồng€104.000 | Al-Hazem SC | Lương năm 20253 tỷ đồng€104.000 |
| Alessandro Vogt3 tháng 2 2005 · 21 tuổi Alessandro Vogt TSG Hoffenheim 3 tháng 2 2005 · 21 tuổi — | TSG Hoffenheim | — |
| Yusuke Tanaka3 tháng 2 1986 · 40 tuổi Yusuke Tanaka Đã giải nghệ 3 tháng 2 1986 · 40 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Yoshiki Fujimoto3 tháng 2 1994 · 32 tuổi Yoshiki Fujimoto Ehime FC 3 tháng 2 1994 · 32 tuổi — | Ehime FC | — |