Cầu thủ bóng đá sinh ngày 2 tháng 2
Có 23 cầu thủ sinh ngày 2 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Gerard Pique2 tháng 2 1987 · 39 tuổi Gerard Pique 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 2 tháng 2 1987 · 39 tuổi 662,2 tỷ đồng22,5 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp662,2 tỷ đồng22,5 triệu bảng Anh |
| Edmond Tapsoba2 tháng 2 1999 · 27 tuổi Edmond Tapsoba 🇧🇫ĐTQG Bayer Leverkusen Lương năm 2026 2 tháng 2 1999 · 27 tuổi 150,8 tỷ đồng5 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 2026150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Lucas Bergvall2 tháng 2 2006 · 20 tuổi Lucas Bergvall 🇸🇪ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 2 tháng 2 2006 · 20 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Martín Zubimendi Ibáñez2 tháng 2 1999 · 27 tuổi Martín Zubimendi Ibáñez 🇪🇸ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 2 tháng 2 1999 · 27 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Arsenal | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Umar Sadiq2 tháng 2 1997 · 29 tuổi Umar Sadiq 🇳🇬ĐTQG Valencia Lương năm 2026 2 tháng 2 1997 · 29 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | Valencia | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Ivan Perišić2 tháng 2 1989 · 37 tuổi Ivan Perišić 🇭🇷ĐTQG PSV Eindhoven Lương năm 2026 2 tháng 2 1989 · 37 tuổi 52,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh | PSV Eindhoven | Lương năm 202652,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh |
| Harry Winks2 tháng 2 1996 · 30 tuổi Harry Winks ĐTQG Cagliari Lương năm 2023 2 tháng 2 1996 · 30 tuổi 45,5 tỷ đồng1,8 triệu euro | Cagliari | Lương năm 202345,5 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Omar Mascarell2 tháng 2 1993 · 33 tuổi Omar Mascarell 🇬🇶ĐTQG Al-Khaleej FC Lương năm 2026 2 tháng 2 1993 · 33 tuổi 43 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ | Al-Khaleej FC | Lương năm 202643 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| Kiko Femenía2 tháng 2 1991 · 35 tuổi Kiko Femenía Getafe Lương năm 2026 2 tháng 2 1991 · 35 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro | Getafe | Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Abdulrahman Al-Sanbi2 tháng 2 2001 · 25 tuổi Abdulrahman Al-Sanbi 🇸🇦ĐTQG Al-Ahli SFC Lương năm 2026 2 tháng 2 2001 · 25 tuổi 34,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | Al-Ahli SFC | Lương năm 202634,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Sergi Canós2 tháng 2 1997 · 29 tuổi Sergi Canós Valencia Lương năm 2023 2 tháng 2 1997 · 29 tuổi 30,8 tỷ đồng1,2 triệu euro | Valencia | Lương năm 202330,8 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Aleix Febas2 tháng 2 1996 · 30 tuổi Aleix Febas Celta Vigo Lương năm 2025 2 tháng 2 1996 · 30 tuổi 23,1 tỷ đồng£676.000 | Celta Vigo | Lương năm 202523,1 tỷ đồng£676.000 |
| Eddie Segura2 tháng 2 1997 · 29 tuổi Eddie Segura LAFC Lương năm 2026 2 tháng 2 1997 · 29 tuổi 18,7 tỷ đồng$722.500 | LAFC | Lương năm 202618,7 tỷ đồng$722.500 |
| Joao Costa2 tháng 2 1996 · 30 tuổi Joao Costa FC Porto Lương năm 2026 2 tháng 2 1996 · 30 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | FC Porto | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Jonathan Dubasin2 tháng 2 2000 · 26 tuổi Jonathan Dubasin Osasuna Lương năm 2023 2 tháng 2 2000 · 26 tuổi 13,4 tỷ đồng€520.000 | Osasuna | Lương năm 202313,4 tỷ đồng€520.000 |
| Syb van Ottele2 tháng 2 2002 · 24 tuổi Syb van Ottele Fortuna Sittard Lương năm 2026 2 tháng 2 2002 · 24 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 | Fortuna Sittard | Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400 |
| Dion Lopy2 tháng 2 2002 · 24 tuổi Dion Lopy 🇸🇳ĐTQG Al-Ittihad Club Lương năm 2026 2 tháng 2 2002 · 24 tuổi 6,1 tỷ đồng$235.144 | Al-Ittihad Club | Lương năm 20266,1 tỷ đồng$235.144 |
| Sieben Dewaele2 tháng 2 1999 · 27 tuổi Sieben Dewaele SK Beveren Lương năm 2022 2 tháng 2 1999 · 27 tuổi 3,8 tỷ đồng€156.000 | SK Beveren | Lương năm 20223,8 tỷ đồng€156.000 |
| Kevin Ciubotaru2 tháng 2 2004 · 22 tuổi Kevin Ciubotaru 🇷🇴ĐTQG Dundee United Lương năm 2023 2 tháng 2 2004 · 22 tuổi 869,8 triệu đồng€33.800 | Dundee United | Lương năm 2023869,8 triệu đồng€33.800 |
| Abdulbasit Hindi2 tháng 2 1997 · 29 tuổi Abdulbasit Hindi Abha Club 2 tháng 2 1997 · 29 tuổi — | Abha Club | — |
| Michael Schjønning-Larsen2 tháng 2 2001 · 25 tuổi Michael Schjønning-Larsen Kilmarnock 2 tháng 2 2001 · 25 tuổi — | Kilmarnock | — |
| Mohannad Abu Taha2 tháng 2 2003 · 23 tuổi Mohannad Abu Taha 🇯🇴ĐTQG NEOM SC 2 tháng 2 2003 · 23 tuổi — | NEOM SC | — |
| Hibiki Matsuoka2 tháng 2 2005 · 21 tuổi Hibiki Matsuoka Sagan Tosu 2 tháng 2 2005 · 21 tuổi — | Sagan Tosu | — |