Cầu thủ bóng đá sinh ngày 14 tháng 2
Có 18 cầu thủ sinh ngày 14 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Lucas Hernández14 tháng 2 1996 · 30 tuổi Lucas Hernández 🇫🇷ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 14 tháng 2 1996 · 30 tuổi 398 tỷ đồng13,2 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 2026398 tỷ đồng13,2 triệu euro |
| Nick Woltemade14 tháng 2 2002 · 24 tuổi Nick Woltemade 🇩🇪ĐTQG Juventus Lương năm 2026 14 tháng 2 2002 · 24 tuổi 254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh | Juventus | Lương năm 2026254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh |
| Tyler Adams14 tháng 2 1999 · 27 tuổi Tyler Adams 🇺🇸ĐTQG Bournemouth Lương năm 2026 14 tháng 2 1999 · 27 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Sander Berge14 tháng 2 1998 · 28 tuổi Sander Berge 🇳🇴ĐTQG Fulham Lương năm 2026 14 tháng 2 1998 · 28 tuổi 99,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh | Fulham | Lương năm 202699,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Nicolò Casale14 tháng 2 1998 · 28 tuổi Nicolò Casale Bologna Lương năm 2026 14 tháng 2 1998 · 28 tuổi 55,6 tỷ đồng1,8 triệu euro | Bologna | Lương năm 202655,6 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Kike Pérez14 tháng 2 1997 · 29 tuổi Kike Pérez Venezia Lương năm 2026 14 tháng 2 1997 · 29 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro | Venezia | Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Eid Al-Muwallad14 tháng 2 2001 · 25 tuổi Eid Al-Muwallad 🇸🇦ĐTQG Al-Faisaly FC Lương năm 2026 14 tháng 2 2001 · 25 tuổi 26,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ | Al-Faisaly FC | Lương năm 202626,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Jeremy Ebobisse14 tháng 2 1997 · 29 tuổi Jeremy Ebobisse 🇺🇸ĐTQG LAFC Lương năm 2026 14 tháng 2 1997 · 29 tuổi 18,7 tỷ đồng$722.500 | LAFC | Lương năm 202618,7 tỷ đồng$722.500 |
| Diego Fagúndez14 tháng 2 1995 · 31 tuổi Diego Fagúndez New England Revolution Lương năm 2026 14 tháng 2 1995 · 31 tuổi 7,8 tỷ đồng$300.000 | New England Revolution | Lương năm 20267,8 tỷ đồng$300.000 |
| Tyreece John-Jules14 tháng 2 2001 · 25 tuổi Tyreece John-Jules Kilmarnock Lương năm 2022 14 tháng 2 2001 · 25 tuổi 7,3 tỷ đồng€300.000 | Kilmarnock | Lương năm 20227,3 tỷ đồng€300.000 |
| Yassin Belkhdim14 tháng 2 2002 · 24 tuổi Yassin Belkhdim Angers SCO Lương năm 2026 14 tháng 2 2002 · 24 tuổi 6 tỷ đồng£171.600 | Angers SCO | Lương năm 20266 tỷ đồng£171.600 |
| Pedro Carvalho14 tháng 2 2003 · 23 tuổi Pedro Carvalho Estoril Praia Lương năm 2026 14 tháng 2 2003 · 23 tuổi 2 tỷ đồng€67.600 | Estoril Praia | Lương năm 20262 tỷ đồng€67.600 |
| Iván Martín14 tháng 2 1999 · 27 tuổi Iván Martín Racing Santander 14 tháng 2 1999 · 27 tuổi — | Racing Santander | — |
| Kevin Keegan14 tháng 2 1951 · 75 tuổi Kevin Keegan ĐTQG Đã giải nghệ 14 tháng 2 1951 · 75 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Norio Suzuki14 tháng 2 1984 · 42 tuổi Norio Suzuki Đã giải nghệ 14 tháng 2 1984 · 42 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Yuichiro Nagai14 tháng 2 1979 · 47 tuổi Yuichiro Nagai 🇯🇵ĐTQG Karlsruher SC 14 tháng 2 1979 · 47 tuổi — | Karlsruher SC | — |
| Rin Morita14 tháng 2 2002 · 24 tuổi Rin Morita Nara Club 14 tháng 2 2002 · 24 tuổi — | Nara Club | — |
| Shoya Nose14 tháng 2 2003 · 23 tuổi Shoya Nose Hokkaido Consadole Sapporo 14 tháng 2 2003 · 23 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |