Cầu thủ bóng đá sinh ngày 15 tháng 2
Có 24 cầu thủ sinh ngày 15 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Maxence Caqueret15 tháng 2 2000 · 26 tuổi Maxence Caqueret Como Lương năm 2026 15 tháng 2 2000 · 26 tuổi 192,7 tỷ đồng6,4 triệu euro | Como | Lương năm 2026192,7 tỷ đồng6,4 triệu euro |
| Geoffrey Kondogbia15 tháng 2 1993 · 33 tuổi Geoffrey Kondogbia 🇨🇫ĐTQG Olympique de Marseille Lương năm 2026 15 tháng 2 1993 · 33 tuổi 164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro | Olympique de Marseille | Lương năm 2026164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| Jakub Kiwior15 tháng 2 2000 · 26 tuổi Jakub Kiwior 🇵🇱ĐTQG FC Porto Lương năm 2026 15 tháng 2 2000 · 26 tuổi 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro | FC Porto | Lương năm 2026105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Kamaldeen Sulemana15 tháng 2 2002 · 24 tuổi Kamaldeen Sulemana 🇬🇭ĐTQG Atalanta Lương năm 2026 15 tháng 2 2002 · 24 tuổi 89,3 tỷ đồng3 triệu euro | Atalanta | Lương năm 202689,3 tỷ đồng3 triệu euro |
| Omar Richards15 tháng 2 1998 · 28 tuổi Omar Richards Nottingham Forest Lương năm 2026 15 tháng 2 1998 · 28 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| George Hirst15 tháng 2 1999 · 27 tuổi George Hirst ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 15 tháng 2 1999 · 27 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Yannik Keitel15 tháng 2 2000 · 26 tuổi Yannik Keitel FC Augsburg Lương năm 2026 15 tháng 2 2000 · 26 tuổi 37,7 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ | FC Augsburg | Lương năm 202637,7 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Maximiliano Araujo15 tháng 2 2000 · 26 tuổi Maximiliano Araujo Sporting CP Lương năm 2026 15 tháng 2 2000 · 26 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Sporting CP | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Lion Lauberbach15 tháng 2 1998 · 28 tuổi Lion Lauberbach Venezia Lương năm 2026 15 tháng 2 1998 · 28 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Venezia | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Eliot Matazo15 tháng 2 2002 · 24 tuổi Eliot Matazo Hull City Lương năm 2026 15 tháng 2 2002 · 24 tuổi 17,4 tỷ đồng£499.200 | Hull City | Lương năm 202617,4 tỷ đồng£499.200 |
| Paris Brunner15 tháng 2 2006 · 20 tuổi Paris Brunner AS Monaco Lương năm 2026 15 tháng 2 2006 · 20 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | AS Monaco | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Goduine Koyalipou15 tháng 2 2000 · 26 tuổi Goduine Koyalipou KV Kortrijk Lương năm 2026 15 tháng 2 2000 · 26 tuổi 13,1 tỷ đồng$505.440 | KV Kortrijk | Lương năm 202613,1 tỷ đồng$505.440 |
| Kai Wagner15 tháng 2 1997 · 29 tuổi Kai Wagner Philadelphia Union Lương năm 2025 15 tháng 2 1997 · 29 tuổi 13,7 tỷ đồng€468.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202513,7 tỷ đồng€468.000 |
| Anísio Cabral15 tháng 2 2008 · 18 tuổi Anísio Cabral SL Benfica Lương năm 2026 15 tháng 2 2008 · 18 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | SL Benfica | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Boniface Nduka15 tháng 2 1996 · 30 tuổi Boniface Nduka JEF United Chiba Lương năm 2026 15 tháng 2 1996 · 30 tuổi 6,2 tỷ đồng38 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 20266,2 tỷ đồng38 triệu yên Nhật |
| Daihachi Okamura15 tháng 2 1997 · 29 tuổi Daihachi Okamura FC Machida Zelvia Lương năm 2026 15 tháng 2 1997 · 29 tuổi 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | FC Machida Zelvia | Lương năm 20265,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Oskar Sivertsen15 tháng 2 2004 · 22 tuổi Oskar Sivertsen Go Ahead Eagles Lương năm 2026 15 tháng 2 2004 · 22 tuổi 5,3 tỷ đồng€176.800 | Go Ahead Eagles | Lương năm 20265,3 tỷ đồng€176.800 |
| Umar Abubakar15 tháng 2 2006 · 20 tuổi Umar Abubakar FC Famalicão Lương năm 2026 15 tháng 2 2006 · 20 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 | FC Famalicão | Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400 |
| Bongjo Koh15 tháng 2 2002 · 24 tuổi Bongjo Koh Kataller Toyama Lương năm 2024 15 tháng 2 2002 · 24 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Kataller Toyama | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Kaito Fujii15 tháng 2 2003 · 23 tuổi Kaito Fujii Iwaki FC Lương năm 2025 15 tháng 2 2003 · 23 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Iwaki FC | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Mohammed Marran15 tháng 2 2001 · 25 tuổi Mohammed Marran 🇸🇦ĐTQG Al-Nassr FC 15 tháng 2 2001 · 25 tuổi — | Al-Nassr FC | — |
| Kanta Jojo15 tháng 2 2001 · 25 tuổi Kanta Jojo Sagan Tosu 15 tháng 2 2001 · 25 tuổi — | Sagan Tosu | — |
| Ryo Saito15 tháng 2 2003 · 23 tuổi Ryo Saito Ehime FC 15 tháng 2 2003 · 23 tuổi — | Ehime FC | — |
| Eitaro Nishikata15 tháng 2 2010 · 16 tuổi Eitaro Nishikata Yokohama FC 15 tháng 2 2010 · 16 tuổi — | Yokohama FC | — |