Cầu thủ bóng đá sinh ngày 18 tháng 2
Có 15 cầu thủ sinh ngày 18 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Claude Makelele18 tháng 2 1973 · 53 tuổi Claude Makelele 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 18 tháng 2 1973 · 53 tuổi 134,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp134,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Giacomo Raspadori18 tháng 2 2000 · 26 tuổi Giacomo Raspadori 🇮🇹ĐTQG Atalanta Lương năm 2024 18 tháng 2 2000 · 26 tuổi 123,7 tỷ đồng4 triệu bảng Anh | Atalanta | Lương năm 2024123,7 tỷ đồng4 triệu bảng Anh |
| Gary Neville18 tháng 2 1975 · 51 tuổi Gary Neville ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 18 tháng 2 1975 · 51 tuổi 100,6 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp100,6 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Zakaria Aboukhlal18 tháng 2 2000 · 26 tuổi Zakaria Aboukhlal 🇲🇦ĐTQG Torino Lương năm 2026 18 tháng 2 2000 · 26 tuổi 63,3 tỷ đồng2,1 triệu euro | Torino | Lương năm 202663,3 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| Ali Hazazi18 tháng 2 1994 · 32 tuổi Ali Hazazi 🇸🇦ĐTQG Al-Qadsiah FC Lương năm 2026 18 tháng 2 1994 · 32 tuổi 39,5 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ | Al-Qadsiah FC | Lương năm 202639,5 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Kamory Doumbia18 tháng 2 2003 · 23 tuổi Kamory Doumbia 🇲🇱ĐTQG Stade Brestois 29 Lương năm 2026 18 tháng 2 2003 · 23 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Stade Brestois 29 | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Antoine Hainaut18 tháng 2 2002 · 24 tuổi Antoine Hainaut Venezia Lương năm 2026 18 tháng 2 2002 · 24 tuổi 22,3 tỷ đồng€738.400 | Venezia | Lương năm 202622,3 tỷ đồng€738.400 |
| Darko Gyabi18 tháng 2 2004 · 22 tuổi Darko Gyabi Hull City Lương năm 2026 18 tháng 2 2004 · 22 tuổi 17,4 tỷ đồng£499.200 | Hull City | Lương năm 202617,4 tỷ đồng£499.200 |
| Ousmane Touré18 tháng 2 2005 · 21 tuổi Ousmane Touré Lille OSC Lương năm 2026 18 tháng 2 2005 · 21 tuổi 12,1 tỷ đồng€400.400 | Lille OSC | Lương năm 202612,1 tỷ đồng€400.400 |
| Goncalo Costa18 tháng 2 2000 · 26 tuổi Goncalo Costa Estoril Praia Lương năm 2026 18 tháng 2 2000 · 26 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | Estoril Praia | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Toru Shibata18 tháng 2 2001 · 25 tuổi Toru Shibata Ehime FC Lương năm 2023 18 tháng 2 2001 · 25 tuổi 778,9 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Ehime FC | Lương năm 2023778,9 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Bright Ede18 tháng 2 2007 · 19 tuổi Bright Ede Deportivo de A Coruña 18 tháng 2 2007 · 19 tuổi — | Deportivo de A Coruña | — |
| Gonzalo Tapia18 tháng 2 2002 · 24 tuổi Gonzalo Tapia 🇨🇱ĐTQG Columbus Crew 18 tháng 2 2002 · 24 tuổi — | Columbus Crew | — |
| Roberto Baggio18 tháng 2 1967 · 59 tuổi Roberto Baggio 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 18 tháng 2 1967 · 59 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Rennosuke Kawana18 tháng 2 2002 · 24 tuổi Rennosuke Kawana Montedio Yamagata 18 tháng 2 2002 · 24 tuổi — | Montedio Yamagata | — |