Cầu thủ bóng đá sinh ngày 20 tháng 2
Có 18 cầu thủ sinh ngày 20 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Andrea Cambiaso20 tháng 2 2000 · 26 tuổi Andrea Cambiaso 🇮🇹ĐTQG Juventus Lương năm 2026 20 tháng 2 2000 · 26 tuổi 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro | Juventus | Lương năm 2026135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Ciro Immobile20 tháng 2 1990 · 36 tuổi Ciro Immobile 🇮🇹ĐTQG Paris FC Lương năm 2023 20 tháng 2 1990 · 36 tuổi 120,4 tỷ đồng4,7 triệu euro | Paris FC | Lương năm 2023120,4 tỷ đồng4,7 triệu euro |
| Vanja Milinković-Savić20 tháng 2 1997 · 29 tuổi Vanja Milinković-Savić 🇷🇸ĐTQG Napoli Lương năm 2026 20 tháng 2 1997 · 29 tuổi 94,8 tỷ đồng3,1 triệu euro | Napoli | Lương năm 202694,8 tỷ đồng3,1 triệu euro |
| Josh Sargent20 tháng 2 2000 · 26 tuổi Josh Sargent 🇺🇸ĐTQG Toronto FC Lương năm 2026 20 tháng 2 2000 · 26 tuổi 83,2 tỷ đồng3,2 triệu đô la Mỹ | Toronto FC | Lương năm 202683,2 tỷ đồng3,2 triệu đô la Mỹ |
| Siniša Mihajlović20 tháng 2 1969 · 57 tuổi Siniša Mihajlović ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 20 tháng 2 1969 · 57 tuổi 1,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,8 triệu bảng Anh |
| Martín Satriano20 tháng 2 2001 · 25 tuổi Martín Satriano 🇺🇾ĐTQG Getafe Lương năm 2023 20 tháng 2 2001 · 25 tuổi 56,2 tỷ đồng2,2 triệu euro | Getafe | Lương năm 202356,2 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Jorge de Frutos20 tháng 2 1997 · 29 tuổi Jorge de Frutos 🇪🇸ĐTQG Rayo Vallecano Lương năm 2026 20 tháng 2 1997 · 29 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | Rayo Vallecano | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Cole Campbell20 tháng 2 2006 · 20 tuổi Cole Campbell SV Elversberg Lương năm 2026 20 tháng 2 2006 · 20 tuổi 34,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | SV Elversberg | Lương năm 202634,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Tadeo Allende20 tháng 2 1999 · 27 tuổi Tadeo Allende Inter Miami Lương năm 2026 20 tháng 2 1999 · 27 tuổi 16,2 tỷ đồng$625.000 | Inter Miami | Lương năm 202616,2 tỷ đồng$625.000 |
| Selton Sánchez20 tháng 2 2007 · 19 tuổi Selton Sánchez Athletic Bilbao Lương năm 2026 20 tháng 2 2007 · 19 tuổi 9,4 tỷ đồng€312.000 | Athletic Bilbao | Lương năm 20269,4 tỷ đồng€312.000 |
| Ryoga Sato20 tháng 2 1999 · 27 tuổi Ryoga Sato Fagiano Okayama Lương năm 2024 20 tháng 2 1999 · 27 tuổi 3,8 tỷ đồng24 triệu yên Nhật | Fagiano Okayama | Lương năm 20243,8 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Franco Negri20 tháng 2 1995 · 31 tuổi Franco Negri Houston Dynamo Lương năm 2026 20 tháng 2 1995 · 31 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Houston Dynamo | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Fraser Taylor20 tháng 2 2003 · 23 tuổi Fraser Taylor St Mirren Lương năm 2026 20 tháng 2 2003 · 23 tuổi 2,4 tỷ đồng£67.600 | St Mirren | Lương năm 20262,4 tỷ đồng£67.600 |
| Pietro Comuzzo20 tháng 2 2005 · 21 tuổi Pietro Comuzzo 🇮🇹ĐTQG Torino Lương năm 2022 20 tháng 2 2005 · 21 tuổi 322,4 triệu đồng€13.200 | Torino | Lương năm 2022322,4 triệu đồng€13.200 |
| Jimmy Greaves20 tháng 2 1940 · 86 tuổi Jimmy Greaves ĐTQG Đã giải nghệ 20 tháng 2 1940 · 86 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Willem van Hanegem20 tháng 2 1944 · 82 tuổi Willem van Hanegem 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ 20 tháng 2 1944 · 82 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Shun Fukumoto20 tháng 2 2004 · 22 tuổi Shun Fukumoto Ventforet Kofu 20 tháng 2 2004 · 22 tuổi — | Ventforet Kofu | — |
| Mikuto Fukuda20 tháng 2 2000 · 26 tuổi Mikuto Fukuda Kagoshima United FC 20 tháng 2 2000 · 26 tuổi — | Kagoshima United FC | — |