Cầu thủ bóng đá sinh ngày 7 tháng 3
Có 28 cầu thủ sinh ngày 7 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ronald Araujo7 tháng 3 1999 · 27 tuổi Ronald Araujo 🇺🇾ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 7 tháng 3 1999 · 27 tuổi 371,9 tỷ đồng10,7 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026371,9 tỷ đồng10,7 triệu bảng Anh |
| Jordan Pickford7 tháng 3 1994 · 32 tuổi Jordan Pickford ĐTQG Everton Lương năm 2026 7 tháng 3 1994 · 32 tuổi 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 2026272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Jorrel Hato7 tháng 3 2006 · 20 tuổi Jorrel Hato Chelsea Lương năm 2026 7 tháng 3 2006 · 20 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Luca Pellegrini7 tháng 3 1999 · 27 tuổi Luca Pellegrini Lazio Lương năm 2026 7 tháng 3 1999 · 27 tuổi 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro | Lazio | Lương năm 2026135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Jair Paula da Cunha Filho7 tháng 3 2005 · 21 tuổi Jair Paula da Cunha Filho Nottingham Forest Lương năm 2026 7 tháng 3 2005 · 21 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Jizz Hornkamp7 tháng 3 1998 · 28 tuổi Jizz Hornkamp AZ Alkmaar Lương năm 2026 7 tháng 3 1998 · 28 tuổi 23,5 tỷ đồng€780.000 | AZ Alkmaar | Lương năm 202623,5 tỷ đồng€780.000 |
| Antônio Carlos Cunha Capocasali Junior7 tháng 3 1993 · 33 tuổi Antônio Carlos Cunha Capocasali Junior Houston Dynamo Lương năm 2026 7 tháng 3 1993 · 33 tuổi 19,4 tỷ đồng$750.000 | Houston Dynamo | Lương năm 202619,4 tỷ đồng$750.000 |
| Bart Nieuwkoop7 tháng 3 1996 · 30 tuổi Bart Nieuwkoop Feyenoord Lương năm 2026 7 tháng 3 1996 · 30 tuổi 17,4 tỷ đồng€577.200 | Feyenoord | Lương năm 202617,4 tỷ đồng€577.200 |
| Tristan Muyumba7 tháng 3 1997 · 29 tuổi Tristan Muyumba Atlanta United Lương năm 2026 7 tháng 3 1997 · 29 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 | Atlanta United | Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000 |
| Lawrence Ennali7 tháng 3 2002 · 24 tuổi Lawrence Ennali Houston Dynamo Lương năm 2026 7 tháng 3 2002 · 24 tuổi 13 tỷ đồng$500.000 | Houston Dynamo | Lương năm 202613 tỷ đồng$500.000 |
| Jelle Van Neck7 tháng 3 2004 · 22 tuổi Jelle Van Neck Olympique de Marseille Lương năm 2026 7 tháng 3 2004 · 22 tuổi 4,5 tỷ đồng€150.800 | Olympique de Marseille | Lương năm 20264,5 tỷ đồng€150.800 |
| Andrik Markgraf7 tháng 3 2006 · 20 tuổi Andrik Markgraf Union Berlin Lương năm 2026 7 tháng 3 2006 · 20 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 | Union Berlin | Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000 |
| Ivan Zlobin7 tháng 3 1997 · 29 tuổi Ivan Zlobin FC Famalicão Lương năm 2026 7 tháng 3 1997 · 29 tuổi 4,4 tỷ đồng€145.600 | FC Famalicão | Lương năm 20264,4 tỷ đồng€145.600 |
| Tatsuya Hasegawa7 tháng 3 1994 · 32 tuổi Tatsuya Hasegawa Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 7 tháng 3 1994 · 32 tuổi 4 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 20244 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Ryo Okui7 tháng 3 1990 · 36 tuổi Ryo Okui Tochigi City Lương năm 2021 7 tháng 3 1990 · 36 tuổi 3,8 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | Tochigi City | Lương năm 20213,8 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Tomas Tavares7 tháng 3 2001 · 25 tuổi Tomas Tavares Marítimo Lương năm 2026 7 tháng 3 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng$110.656 | Marítimo | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$110.656 |
| Hiroto Yamada7 tháng 3 2000 · 26 tuổi Hiroto Yamada Shonan Bellmare Lương năm 2024 7 tháng 3 2000 · 26 tuổi 2,7 tỷ đồng17 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 20242,7 tỷ đồng17 triệu yên Nhật |
| Liam Donnelly7 tháng 3 1996 · 30 tuổi Liam Donnelly 🇬🇧ĐTQG St Mirren Lương năm 2026 7 tháng 3 1996 · 30 tuổi 1,8 tỷ đồng£52.000 | St Mirren | Lương năm 20261,8 tỷ đồng£52.000 |
| João Costa7 tháng 3 2000 · 26 tuổi João Costa CD Santa Clara Lương năm 2026 7 tháng 3 2000 · 26 tuổi 1,3 tỷ đồng£38.480 | CD Santa Clara | Lương năm 20261,3 tỷ đồng£38.480 |
| Owen Elding7 tháng 3 2006 · 20 tuổi Owen Elding Hibernian Lương năm 2023 7 tháng 3 2006 · 20 tuổi 669,1 triệu đồng€26.000 | Hibernian | Lương năm 2023669,1 triệu đồng€26.000 |
| Kazuo Ozaki7 tháng 3 1960 · 66 tuổi Kazuo Ozaki 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 7 tháng 3 1960 · 66 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Lazare Amani7 tháng 3 1998 · 28 tuổi Lazare Amani 🇨🇮ĐTQG Cercle Brugge 7 tháng 3 1998 · 28 tuổi — | Cercle Brugge | — |
| Or Blorian7 tháng 3 2000 · 26 tuổi Or Blorian 🇮🇱ĐTQG Sporting Kansas City 7 tháng 3 2000 · 26 tuổi — | Sporting Kansas City | — |
| Kaua Diniz Rocha7 tháng 3 2004 · 22 tuổi Kaua Diniz Rocha RB Omiya Ardija 7 tháng 3 2004 · 22 tuổi — | RB Omiya Ardija | — |
| Jackson Irvine7 tháng 3 1993 · 33 tuổi Jackson Irvine 🇦🇺ĐTQG Cerezo Osaka 7 tháng 3 1993 · 33 tuổi — | Cerezo Osaka | — |
| Taiyo Shimokawa7 tháng 3 2002 · 24 tuổi Taiyo Shimokawa Thespa Gunma 7 tháng 3 2002 · 24 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Takaya Yakushinji7 tháng 3 1999 · 27 tuổi Takaya Yakushinji Reilac Shiga FC 7 tháng 3 1999 · 27 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Shunsuke Tanimoto7 tháng 3 2001 · 25 tuổi Shunsuke Tanimoto Kataller Toyama 7 tháng 3 2001 · 25 tuổi — | Kataller Toyama | — |