Cầu thủ bóng đá sinh ngày 22 tháng 3
Có 14 cầu thủ sinh ngày 22 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Alex Meret22 tháng 3 1997 · 29 tuổi Alex Meret 🇮🇹ĐTQG Napoli Lương năm 2026 22 tháng 3 1997 · 29 tuổi 138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro | Napoli | Lương năm 2026138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| Harry Wilson22 tháng 3 1997 · 29 tuổi Harry Wilson Leeds United Lương năm 2026 22 tháng 3 1997 · 29 tuổi 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 2026117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Marcus Tavernier22 tháng 3 1999 · 27 tuổi Marcus Tavernier Bournemouth Lương năm 2026 22 tháng 3 1999 · 27 tuổi 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 2026117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Sebastiaan Bornauw22 tháng 3 1999 · 27 tuổi Sebastiaan Bornauw Hamburger SV Lương năm 2026 22 tháng 3 1999 · 27 tuổi 86,1 tỷ đồng3,3 triệu đô la Mỹ | Hamburger SV | Lương năm 202686,1 tỷ đồng3,3 triệu đô la Mỹ |
| Zavier Gozo22 tháng 3 2007 · 19 tuổi Zavier Gozo Crystal Palace Lương năm 2026 22 tháng 3 2007 · 19 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Luiz Felipe22 tháng 3 1997 · 29 tuổi Luiz Felipe 🇮🇹ĐTQG Rayo Vallecano Lương năm 2026 22 tháng 3 1997 · 29 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Rayo Vallecano | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Aitor Ruibal22 tháng 3 1996 · 30 tuổi Aitor Ruibal Real Betis Lương năm 2026 22 tháng 3 1996 · 30 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Real Betis | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Oliver Christensen22 tháng 3 1999 · 27 tuổi Oliver Christensen Fiorentina Lương năm 2026 22 tháng 3 1999 · 27 tuổi 19,3 tỷ đồng€639.600 | Fiorentina | Lương năm 202619,3 tỷ đồng€639.600 |
| Iván Angulo22 tháng 3 1999 · 27 tuổi Iván Angulo Orlando City Lương năm 2026 22 tháng 3 1999 · 27 tuổi 14,3 tỷ đồng$549.996 | Orlando City | Lương năm 202614,3 tỷ đồng$549.996 |
| Tobias Sippel22 tháng 3 1988 · 38 tuổi Tobias Sippel Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 22 tháng 3 1988 · 38 tuổi 14,1 tỷ đồng€468.000 | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202614,1 tỷ đồng€468.000 |
| Dario Spikic22 tháng 3 1999 · 27 tuổi Dario Spikic Rio Ave FC Lương năm 2026 22 tháng 3 1999 · 27 tuổi 11,4 tỷ đồng€379.600 | Rio Ave FC | Lương năm 202611,4 tỷ đồng€379.600 |
| Svend Brodersen22 tháng 3 1997 · 29 tuổi Svend Brodersen Kawasaki Frontale Lương năm 2026 22 tháng 3 1997 · 29 tuổi 9 tỷ đồng55 triệu yên Nhật | Kawasaki Frontale | Lương năm 20269 tỷ đồng55 triệu yên Nhật |
| Kazuya Miyahara22 tháng 3 1996 · 30 tuổi Kazuya Miyahara Tokyo Verdy Lương năm 2026 22 tháng 3 1996 · 30 tuổi 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | Tokyo Verdy | Lương năm 20266,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Bernardo Schappo22 tháng 3 1999 · 27 tuổi Bernardo Schappo Estrela Amadora Lương năm 2026 22 tháng 3 1999 · 27 tuổi 4,5 tỷ đồng$172.900 | Estrela Amadora | Lương năm 20264,5 tỷ đồng$172.900 |