Cầu thủ bóng đá sinh ngày 23 tháng 3
Có 25 cầu thủ sinh ngày 23 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Álvaro Carreras23 tháng 3 2003 · 23 tuổi Álvaro Carreras Real Madrid Lương năm 2026 23 tháng 3 2003 · 23 tuổi 227,2 tỷ đồng7,5 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026227,2 tỷ đồng7,5 triệu euro |
| Walter Samuel23 tháng 3 1978 · 48 tuổi Walter Samuel 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 3 1978 · 48 tuổi 154 tỷ đồng6,5 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp154 tỷ đồng6,5 triệu euro |
| Eric-Maxim Choupo-Moting23 tháng 3 1989 · 37 tuổi Eric-Maxim Choupo-Moting 🇨🇲ĐTQG New York Red Bulls Lương năm 2026 23 tháng 3 1989 · 37 tuổi 83 tỷ đồng3,2 triệu đô la Mỹ | New York Red Bulls | Lương năm 202683 tỷ đồng3,2 triệu đô la Mỹ |
| Dimitri Foulquier23 tháng 3 1993 · 33 tuổi Dimitri Foulquier Valencia Lương năm 2026 23 tháng 3 1993 · 33 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Valencia | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Ísak Jóhannesson23 tháng 3 2003 · 23 tuổi Ísak Jóhannesson 🇮🇸ĐTQG FC Koln Lương năm 2026 23 tháng 3 2003 · 23 tuổi 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro | FC Koln | Lương năm 202635,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Edoardo Corvi23 tháng 3 2001 · 25 tuổi Edoardo Corvi Parma Lương năm 2026 23 tháng 3 2001 · 25 tuổi 27,9 tỷ đồng€925.600 | Parma | Lương năm 202627,9 tỷ đồng€925.600 |
| Marcos Gomes De Araujo(Marquinhos)23 tháng 3 1976 · 50 tuổi Marcos Gomes De Araujo(Marquinhos) Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 3 1976 · 50 tuổi 29,9 tỷ đồng150 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp29,9 tỷ đồng150 triệu yên Nhật |
| Nicolò Bertola23 tháng 3 2003 · 23 tuổi Nicolò Bertola Udinese Lương năm 2026 23 tháng 3 2003 · 23 tuổi 22,3 tỷ đồng€738.400 | Udinese | Lương năm 202622,3 tỷ đồng€738.400 |
| Facundo Mura23 tháng 3 1999 · 27 tuổi Facundo Mura Inter Miami Lương năm 2026 23 tháng 3 1999 · 27 tuổi 22 tỷ đồng$850.000 | Inter Miami | Lương năm 202622 tỷ đồng$850.000 |
| Przemysław Płacheta23 tháng 3 1998 · 28 tuổi Przemysław Płacheta Austin FC Lương năm 2023 23 tháng 3 1998 · 28 tuổi 20,1 tỷ đồng€780.000 | Austin FC | Lương năm 202320,1 tỷ đồng€780.000 |
| Sergi Palencia23 tháng 3 1996 · 30 tuổi Sergi Palencia LAFC Lương năm 2026 23 tháng 3 1996 · 30 tuổi 18,8 tỷ đồng$725.000 | LAFC | Lương năm 202618,8 tỷ đồng$725.000 |
| Daam Foulon23 tháng 3 1999 · 27 tuổi Daam Foulon Royal Antwerp FC Lương năm 2026 23 tháng 3 1999 · 27 tuổi 13,4 tỷ đồng£384.800 | Royal Antwerp FC | Lương năm 202613,4 tỷ đồng£384.800 |
| Nkosi Tafari23 tháng 3 1997 · 29 tuổi Nkosi Tafari LAFC Lương năm 2026 23 tháng 3 1997 · 29 tuổi 12,5 tỷ đồng$481.500 | LAFC | Lương năm 202612,5 tỷ đồng$481.500 |
| Gonzalo Villar23 tháng 3 1998 · 28 tuổi Gonzalo Villar 🇪🇸ĐTQG Elche Lương năm 2024 23 tháng 3 1998 · 28 tuổi 11,6 tỷ đồng£374.400 | Elche | Lương năm 202411,6 tỷ đồng£374.400 |
| Sho Fukuda23 tháng 3 2001 · 25 tuổi Sho Fukuda Brondby Lương năm 2025 23 tháng 3 2001 · 25 tuổi 11,7 tỷ đồng€400.000 | Brondby | Lương năm 202511,7 tỷ đồng€400.000 |
| Tomoya Ugajin23 tháng 3 1988 · 38 tuổi Tomoya Ugajin 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 3 1988 · 38 tuổi 13 tỷ đồng60 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp13 tỷ đồng60 triệu yên Nhật |
| Tanner Beason23 tháng 3 1997 · 29 tuổi Tanner Beason New England Revolution Lương năm 2026 23 tháng 3 1997 · 29 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 | New England Revolution | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000 |
| Ali Maamar23 tháng 3 2005 · 21 tuổi Ali Maamar 🇲🇦ĐTQG RSC Anderlecht Lương năm 2026 23 tháng 3 2005 · 21 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 | RSC Anderlecht | Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000 |
| Afimico Pululu23 tháng 3 1999 · 27 tuổi Afimico Pululu Al-Hazem SC Lương năm 2023 23 tháng 3 1999 · 27 tuổi 4 tỷ đồng€156.000 | Al-Hazem SC | Lương năm 20234 tỷ đồng€156.000 |
| Snyder Brunell23 tháng 3 2007 · 19 tuổi Snyder Brunell Seattle Sounders Lương năm 2026 23 tháng 3 2007 · 19 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Seattle Sounders | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Go Ito23 tháng 3 1994 · 32 tuổi Go Ito Giravanz Kitakyushu Lương năm 2016 23 tháng 3 1994 · 32 tuổi 967,8 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật | Giravanz Kitakyushu | Lương năm 2016967,8 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Daniel Borges23 tháng 3 1993 · 33 tuổi Daniel Borges CD Santa Clara 23 tháng 3 1993 · 33 tuổi — | CD Santa Clara | — |
| Fernando Hierro23 tháng 3 1968 · 58 tuổi Fernando Hierro 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 3 1968 · 58 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Míchel23 tháng 3 1963 · 63 tuổi Míchel Đã giải nghệ 23 tháng 3 1963 · 63 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Junhyeon Kim23 tháng 3 2006 · 20 tuổi Junhyeon Kim Matsumoto Yamaga F.C. 23 tháng 3 2006 · 20 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |