Cầu thủ bóng đá sinh ngày 21 tháng 3
Có 15 cầu thủ sinh ngày 21 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jordi Alba21 tháng 3 1989 · 37 tuổi Jordi Alba 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 21 tháng 3 1989 · 37 tuổi 551,7 tỷ đồng18,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp551,7 tỷ đồng18,8 triệu bảng Anh |
| Antoine Griezmann21 tháng 3 1991 · 35 tuổi Antoine Griezmann 🇫🇷ĐTQG Orlando City Lương năm 2025 21 tháng 3 1991 · 35 tuổi 408,3 tỷ đồng12 triệu bảng Anh | Orlando City | Lương năm 2025408,3 tỷ đồng12 triệu bảng Anh |
| Ethan Nwaneri21 tháng 3 2007 · 19 tuổi Ethan Nwaneri Arsenal Lương năm 2026 21 tháng 3 2007 · 19 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Arsenal | Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Hany Mukhtar21 tháng 3 1995 · 31 tuổi Hany Mukhtar Nashville SC Lương năm 2026 21 tháng 3 1995 · 31 tuổi 103,7 tỷ đồng4 triệu đô la Mỹ | Nashville SC | Lương năm 2026103,7 tỷ đồng4 triệu đô la Mỹ |
| Nico O'Reilly21 tháng 3 2005 · 21 tuổi Nico O'Reilly ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 21 tháng 3 2005 · 21 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Lothar Matthaus21 tháng 3 1961 · 65 tuổi Lothar Matthaus 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 21 tháng 3 1961 · 65 tuổi 38,6 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp38,6 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Ali Daei21 tháng 3 1969 · 57 tuổi Ali Daei Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 21 tháng 3 1969 · 57 tuổi 1,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,1 triệu bảng Anh |
| Jake Bidwell21 tháng 3 1993 · 33 tuổi Jake Bidwell Coventry City Lương năm 2026 21 tháng 3 1993 · 33 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 | Coventry City | Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000 |
| Matty Longstaff21 tháng 3 2000 · 26 tuổi Matty Longstaff CF Montreal Lương năm 2026 21 tháng 3 2000 · 26 tuổi 10,8 tỷ đồng$416.000 | CF Montreal | Lương năm 202610,8 tỷ đồng$416.000 |
| Cristian Rivero21 tháng 3 1998 · 28 tuổi Cristian Rivero Valencia Lương năm 2026 21 tháng 3 1998 · 28 tuổi 9,8 tỷ đồng£280.800 | Valencia | Lương năm 20269,8 tỷ đồng£280.800 |
| Ian Pilcher21 tháng 3 2003 · 23 tuổi Ian Pilcher San Diego FC Lương năm 2026 21 tháng 3 2003 · 23 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | San Diego FC | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Tanner Rosborough21 tháng 3 2008 · 18 tuổi Tanner Rosborough New York Red Bulls Lương năm 2026 21 tháng 3 2008 · 18 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | New York Red Bulls | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Ronald Koeman21 tháng 3 1963 · 63 tuổi Ronald Koeman 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ 21 tháng 3 1963 · 63 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Wilson Rodrigues Fonseca21 tháng 3 1985 · 41 tuổi Wilson Rodrigues Fonseca Đã giải nghệ 21 tháng 3 1985 · 41 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ryota Sawazaki21 tháng 3 2002 · 24 tuổi Ryota Sawazaki Matsumoto Yamaga F.C. 21 tháng 3 2002 · 24 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |