Cầu thủ bóng đá sinh ngày 30 tháng 3
Có 13 cầu thủ sinh ngày 30 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Nayef Aguerd30 tháng 3 1996 · 30 tuổi Nayef Aguerd 🇲🇦ĐTQG Olympique de Marseille Lương năm 2026 30 tháng 3 1996 · 30 tuổi 144,2 tỷ đồng4,8 triệu euro | Olympique de Marseille | Lương năm 2026144,2 tỷ đồng4,8 triệu euro |
| Igor Zubeldia30 tháng 3 1997 · 29 tuổi Igor Zubeldia Real Sociedad Lương năm 2026 30 tháng 3 1997 · 29 tuổi 90,9 tỷ đồng3 triệu euro | Real Sociedad | Lương năm 202690,9 tỷ đồng3 triệu euro |
| Moïse Bombito30 tháng 3 2000 · 26 tuổi Moïse Bombito 🇨🇦ĐTQG OGC Nice Lương năm 2026 30 tháng 3 2000 · 26 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | OGC Nice | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Jota30 tháng 3 1999 · 27 tuổi Jota Celtic Lương năm 2026 30 tháng 3 1999 · 27 tuổi 32,7 tỷ đồng£936.000 | Celtic | Lương năm 202632,7 tỷ đồng£936.000 |
| Karel Poborský30 tháng 3 1972 · 54 tuổi Karel Poborský 🇨🇿ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 30 tháng 3 1972 · 54 tuổi 20,9 tỷ đồng£988.000 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp20,9 tỷ đồng£988.000 |
| Leonardo Lelo30 tháng 3 2000 · 26 tuổi Leonardo Lelo SC Braga Lương năm 2026 30 tháng 3 2000 · 26 tuổi 22,7 tỷ đồng€754.000 | SC Braga | Lương năm 202622,7 tỷ đồng€754.000 |
| Ian Harkes30 tháng 3 1995 · 31 tuổi Ian Harkes San Jose Earthquakes Lương năm 2026 30 tháng 3 1995 · 31 tuổi 11,7 tỷ đồng$450.000 | San Jose Earthquakes | Lương năm 202611,7 tỷ đồng$450.000 |
| Stuart Armstrong30 tháng 3 1992 · 34 tuổi Stuart Armstrong ĐTQG Aberdeen Lương năm 2026 30 tháng 3 1992 · 34 tuổi 8,3 tỷ đồng£239.200 | Aberdeen | Lương năm 20268,3 tỷ đồng£239.200 |
| Adrián Butzke30 tháng 3 1999 · 27 tuổi Adrián Butzke Marítimo Lương năm 2026 30 tháng 3 1999 · 27 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 | Marítimo | Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000 |
| Killian Phillips30 tháng 3 2002 · 24 tuổi Killian Phillips 🇮🇪ĐTQG St Mirren Lương năm 2026 30 tháng 3 2002 · 24 tuổi 3,6 tỷ đồng£104.000 | St Mirren | Lương năm 20263,6 tỷ đồng£104.000 |
| Carlos Protesoni30 tháng 3 1998 · 28 tuổi Carlos Protesoni Deportivo Alaves 30 tháng 3 1998 · 28 tuổi — | Deportivo Alaves | — |
| Wendy Guerreiro Ribeiro Dos Santos(Vava Guerreiro)30 tháng 3 1998 · 28 tuổi Wendy Guerreiro Ribeiro Dos Santos(Vava Guerreiro) FC RYUKYU 30 tháng 3 1998 · 28 tuổi — | FC RYUKYU | — |
| Kaito Yoshino30 tháng 3 2005 · 21 tuổi Kaito Yoshino Sagan Tosu 30 tháng 3 2005 · 21 tuổi — | Sagan Tosu | — |