Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 3
Có 17 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Rui Costa29 tháng 3 1972 · 54 tuổi Rui Costa 🇵🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 3 1972 · 54 tuổi 49,1 tỷ đồng2,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp49,1 tỷ đồng2,2 triệu bảng Anh |
| Ezequiel Ponce29 tháng 3 1997 · 29 tuổi Ezequiel Ponce Elche Lương năm 2025 29 tháng 3 1997 · 29 tuổi 67,1 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ | Elche | Lương năm 202567,1 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ |
| Marten de Roon29 tháng 3 1991 · 35 tuổi Marten de Roon 🇳🇱ĐTQG Atalanta Lương năm 2026 29 tháng 3 1991 · 35 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Atalanta | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Thorgan Hazard29 tháng 3 1993 · 33 tuổi Thorgan Hazard 🇧🇪ĐTQG RC Lens Lương năm 2026 29 tháng 3 1993 · 33 tuổi 48,4 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ | RC Lens | Lương năm 202648,4 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ |
| Romain Del Castillo29 tháng 3 1996 · 30 tuổi Romain Del Castillo Stade Brestois 29 Lương năm 2026 29 tháng 3 1996 · 30 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | Stade Brestois 29 | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Marius Bülter29 tháng 3 1993 · 33 tuổi Marius Bülter FC Koln Lương năm 2026 29 tháng 3 1993 · 33 tuổi 39,6 tỷ đồng1,3 triệu euro | FC Koln | Lương năm 202639,6 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Bassam Al-Hurayji29 tháng 3 2000 · 26 tuổi Bassam Al-Hurayji Al-Taawoun FC Lương năm 2024 29 tháng 3 2000 · 26 tuổi 36,6 tỷ đồng1,4 triệu euro | Al-Taawoun FC | Lương năm 202436,6 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Gonçalo Borges29 tháng 3 2001 · 25 tuổi Gonçalo Borges Feyenoord Lương năm 2026 29 tháng 3 2001 · 25 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | Feyenoord | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Timothy Chandler29 tháng 3 1990 · 36 tuổi Timothy Chandler 🇺🇸ĐTQG Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 29 tháng 3 1990 · 36 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000 |
| Ross Doohan29 tháng 3 1998 · 28 tuổi Ross Doohan ĐTQG Celtic Lương năm 2026 29 tháng 3 1998 · 28 tuổi 14 tỷ đồng£400.400 | Celtic | Lương năm 202614 tỷ đồng£400.400 |
| Juan Manuel Sanabria29 tháng 3 2000 · 26 tuổi Juan Manuel Sanabria 🇺🇾ĐTQG Real Salt Lake Lương năm 2026 29 tháng 3 2000 · 26 tuổi 13 tỷ đồng$500.000 | Real Salt Lake | Lương năm 202613 tỷ đồng$500.000 |
| Alexis Beka Beka29 tháng 3 2001 · 25 tuổi Alexis Beka Beka RAAL La Louvière 29 tháng 3 2001 · 25 tuổi — | RAAL La Louvière | — |
| Beñat Gerenabarrena29 tháng 3 2003 · 23 tuổi Beñat Gerenabarrena Athletic Bilbao 29 tháng 3 2003 · 23 tuổi — | Athletic Bilbao | — |
| Krasimir Balakov29 tháng 3 1966 · 60 tuổi Krasimir Balakov 🇧🇬ĐTQG Đã giải nghệ 29 tháng 3 1966 · 60 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Rainer Bonhof29 tháng 3 1952 · 74 tuổi Rainer Bonhof 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ 29 tháng 3 1952 · 74 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Shunzo Ono29 tháng 3 1965 · 61 tuổi Shunzo Ono Đã giải nghệ 29 tháng 3 1965 · 61 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Shinya Utsumoto29 tháng 3 2000 · 26 tuổi Shinya Utsumoto Oita Trinita 29 tháng 3 2000 · 26 tuổi — | Oita Trinita | — |