Cầu thủ bóng đá sinh ngày 1 tháng 4
Có 19 cầu thủ sinh ngày 1 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Duván Zapata1 tháng 4 1991 · 35 tuổi Duván Zapata 🇨🇴ĐTQG Torino Lương năm 2026 1 tháng 4 1991 · 35 tuổi 150,4 tỷ đồng5 triệu euro | Torino | Lương năm 2026150,4 tỷ đồng5 triệu euro |
| Logan Costa1 tháng 4 2001 · 25 tuổi Logan Costa 🇨🇻ĐTQG Villarreal Lương năm 2026 1 tháng 4 2001 · 25 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | Villarreal | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Oscar Gloukh1 tháng 4 2004 · 22 tuổi Oscar Gloukh 🇮🇱ĐTQG Ajax Lương năm 2026 1 tháng 4 2004 · 22 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Ajax | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Kike Barja1 tháng 4 1997 · 29 tuổi Kike Barja Osasuna Lương năm 2026 1 tháng 4 1997 · 29 tuổi 41,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh | Osasuna | Lương năm 202641,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Alemão1 tháng 4 1998 · 28 tuổi Alemão Rayo Vallecano Lương năm 2026 1 tháng 4 1998 · 28 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Rayo Vallecano | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Jeffrey de Lange1 tháng 4 1998 · 28 tuổi Jeffrey de Lange Olympique de Marseille Lương năm 2026 1 tháng 4 1998 · 28 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Olympique de Marseille | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Victor Gómez1 tháng 4 2000 · 26 tuổi Victor Gómez SC Braga Lương năm 2026 1 tháng 4 2000 · 26 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | SC Braga | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Ashley Westwood1 tháng 4 1990 · 36 tuổi Ashley Westwood Charlotte FC Lương năm 2026 1 tháng 4 1990 · 36 tuổi 20,7 tỷ đồng$800.000 | Charlotte FC | Lương năm 202620,7 tỷ đồng$800.000 |
| Sang-bin Jeong1 tháng 4 2002 · 24 tuổi Sang-bin Jeong 🇰🇷ĐTQG St. Louis City SC Lương năm 2026 1 tháng 4 2002 · 24 tuổi 17,8 tỷ đồng$685.125 | St. Louis City SC | Lương năm 202617,8 tỷ đồng$685.125 |
| Ignace Van der Brempt1 tháng 4 2002 · 24 tuổi Ignace Van der Brempt Como Lương năm 2026 1 tháng 4 2002 · 24 tuổi 13,8 tỷ đồng€457.600 | Como | Lương năm 202613,8 tỷ đồng€457.600 |
| Matheus França de Oliveira1 tháng 4 2004 · 22 tuổi Matheus França de Oliveira Crystal Palace Lương năm 2023 1 tháng 4 2004 · 22 tuổi 12 tỷ đồng€468.000 | Crystal Palace | Lương năm 202312 tỷ đồng€468.000 |
| Daiki Miya1 tháng 4 1996 · 30 tuổi Daiki Miya Avispa Fukuoka Lương năm 2025 1 tháng 4 1996 · 30 tuổi 4,7 tỷ đồng27 triệu yên Nhật | Avispa Fukuoka | Lương năm 20254,7 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Donavan Phillip1 tháng 4 2005 · 21 tuổi Donavan Phillip Colorado Rapids Lương năm 2026 1 tháng 4 2005 · 21 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Colorado Rapids | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Wataru Iwashita1 tháng 4 1999 · 27 tuổi Wataru Iwashita Iwaki FC Lương năm 2023 1 tháng 4 1999 · 27 tuổi 1,3 tỷ đồng7,7 triệu yên Nhật | Iwaki FC | Lương năm 20231,3 tỷ đồng7,7 triệu yên Nhật |
| Ryunosuke Ota1 tháng 4 2002 · 24 tuổi Ryunosuke Ota Jubilo Iwata Lương năm 2025 1 tháng 4 2002 · 24 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Jubilo Iwata | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Clarence Seedorf1 tháng 4 1976 · 50 tuổi Clarence Seedorf 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 4 1976 · 50 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ferenc Puskás1 tháng 4 1927 · 99 tuổi Ferenc Puskás 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 4 1927 · 99 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Giancarlo Antognoni1 tháng 4 1954 · 72 tuổi Giancarlo Antognoni 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 4 1954 · 72 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Washington Stecanela Cerqueira1 tháng 4 1975 · 51 tuổi Washington Stecanela Cerqueira Đã giải nghệ 1 tháng 4 1975 · 51 tuổi — | Đã giải nghệ | — |