Cầu thủ bóng đá sinh ngày 8 tháng 4
Có 17 cầu thủ sinh ngày 8 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ridle Baku8 tháng 4 1998 · 28 tuổi Ridle Baku 🇩🇪ĐTQG RB Leipzig Lương năm 2026 8 tháng 4 1998 · 28 tuổi 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro | RB Leipzig | Lương năm 2026105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Mathew Ryan8 tháng 4 1992 · 34 tuổi Mathew Ryan 🇦🇺ĐTQG Levante Lương năm 2026 8 tháng 4 1992 · 34 tuổi 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh | Levante | Lương năm 202639,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Mohammed Sulaiman8 tháng 4 2004 · 22 tuổi Mohammed Sulaiman 🇸🇦ĐTQG Al-Ahli SFC Lương năm 2026 8 tháng 4 2004 · 22 tuổi 23,3 tỷ đồng$899.080 | Al-Ahli SFC | Lương năm 202623,3 tỷ đồng$899.080 |
| Arno Verschueren8 tháng 4 1997 · 29 tuổi Arno Verschueren FC Twente Lương năm 2026 8 tháng 4 1997 · 29 tuổi 11,9 tỷ đồng€395.200 | FC Twente | Lương năm 202611,9 tỷ đồng€395.200 |
| Kevin Chamorro8 tháng 4 2000 · 26 tuổi Kevin Chamorro 🇨🇷ĐTQG Rio Ave FC Lương năm 2026 8 tháng 4 2000 · 26 tuổi 10,5 tỷ đồng€348.400 | Rio Ave FC | Lương năm 202610,5 tỷ đồng€348.400 |
| Alasana Manneh8 tháng 4 1998 · 28 tuổi Alasana Manneh Hibernian Lương năm 2026 8 tháng 4 1998 · 28 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | Hibernian | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Max Murray8 tháng 4 2002 · 24 tuổi Max Murray New York City FC Lương năm 2026 8 tháng 4 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | New York City FC | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Koki Otani8 tháng 4 1989 · 37 tuổi Koki Otani Giravanz Kitakyushu Lương năm 2023 8 tháng 4 1989 · 37 tuổi 1,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Giravanz Kitakyushu | Lương năm 20231,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Shun Nakajima8 tháng 4 2002 · 24 tuổi Shun Nakajima Iwaki FC Lương năm 2025 8 tháng 4 2002 · 24 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Iwaki FC | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Grzegorz Lato8 tháng 4 1950 · 76 tuổi Grzegorz Lato 🇵🇱ĐTQG Đã giải nghệ 8 tháng 4 1950 · 76 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Linus Güther8 tháng 4 2010 · 16 tuổi Linus Güther Union Berlin 8 tháng 4 2010 · 16 tuổi — | Union Berlin | — |
| Shogo Yoshikawa8 tháng 4 1995 · 31 tuổi Shogo Yoshikawa Đã giải nghệ 8 tháng 4 1995 · 31 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Tsubasa Nishi8 tháng 4 1990 · 36 tuổi Tsubasa Nishi Đã giải nghệ 8 tháng 4 1990 · 36 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Takumi Yasuno8 tháng 4 2006 · 20 tuổi Takumi Yasuno Vegalta Sendai 8 tháng 4 2006 · 20 tuổi — | Vegalta Sendai | — |
| Yuya Taguchi8 tháng 4 2001 · 25 tuổi Yuya Taguchi Matsumoto Yamaga F.C. 8 tháng 4 2001 · 25 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |
| Rio Tadokoro8 tháng 4 2006 · 20 tuổi Rio Tadokoro Kochi United SC 8 tháng 4 2006 · 20 tuổi — | Kochi United SC | — |
| Konosuke Fukumiya8 tháng 4 1998 · 28 tuổi Konosuke Fukumiya Kochi United SC 8 tháng 4 1998 · 28 tuổi — | Kochi United SC | — |