Cầu thủ bóng đá sinh ngày 10 tháng 4
Có 26 cầu thủ sinh ngày 10 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Sadio Mané10 tháng 4 1992 · 34 tuổi Sadio Mané 🇸🇳ĐTQG Al-Nassr FC Lương năm 2026 10 tháng 4 1992 · 34 tuổi 1.205 tỷ đồng40 triệu euro | Al-Nassr FC | Lương năm 20261.205 tỷ đồng40 triệu euro |
| Andreas Christensen10 tháng 4 1996 · 30 tuổi Andreas Christensen 🇩🇰ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 10 tháng 4 1996 · 30 tuổi 270,3 tỷ đồng7,7 triệu bảng Anh | FC Barcelona | Lương năm 2026270,3 tỷ đồng7,7 triệu bảng Anh |
| Vincent Kompany10 tháng 4 1986 · 40 tuổi Vincent Kompany 🇧🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 4 1986 · 40 tuổi 271,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp271,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Roberto Carlos10 tháng 4 1973 · 53 tuổi Roberto Carlos 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 4 1973 · 53 tuổi 122,6 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp122,6 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Sávio Moreira de Oliveira10 tháng 4 2004 · 22 tuổi Sávio Moreira de Oliveira 🇧🇷ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 10 tháng 4 2004 · 22 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Pep Chavarría10 tháng 4 1998 · 28 tuổi Pep Chavarría Chelsea Lương năm 2026 10 tháng 4 1998 · 28 tuổi 117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro | Chelsea | Lương năm 2026117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro |
| Iván Romero10 tháng 4 2001 · 25 tuổi Iván Romero Levante Lương năm 2026 10 tháng 4 2001 · 25 tuổi 34,5 tỷ đồng1,1 triệu euro | Levante | Lương năm 202634,5 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Hákon Arnar Haraldsson10 tháng 4 2003 · 23 tuổi Hákon Arnar Haraldsson 🇮🇸ĐTQG Lille OSC Lương năm 2026 10 tháng 4 2003 · 23 tuổi 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro | Lille OSC | Lương năm 202632,9 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Gustaf Lagerbielke10 tháng 4 2000 · 26 tuổi Gustaf Lagerbielke 🇸🇪ĐTQG SC Braga Lương năm 2026 10 tháng 4 2000 · 26 tuổi 25,7 tỷ đồng€852.800 | SC Braga | Lương năm 202625,7 tỷ đồng€852.800 |
| Abdoulaye Ndiaye10 tháng 4 2002 · 24 tuổi Abdoulaye Ndiaye 🇸🇳ĐTQG Parma Lương năm 2026 10 tháng 4 2002 · 24 tuổi 24,9 tỷ đồng€826.800 | Parma | Lương năm 202624,9 tỷ đồng€826.800 |
| Lassana Coulibaly10 tháng 4 1996 · 30 tuổi Lassana Coulibaly 🇲🇱ĐTQG Lecce Lương năm 2026 10 tháng 4 1996 · 30 tuổi 23,2 tỷ đồng€769.600 | Lecce | Lương năm 202623,2 tỷ đồng€769.600 |
| Japhet Sery Larsen10 tháng 4 2000 · 26 tuổi Japhet Sery Larsen Philadelphia Union Lương năm 2026 10 tháng 4 2000 · 26 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000 |
| Leopold Zingerle10 tháng 4 1994 · 32 tuổi Leopold Zingerle RB Leipzig Lương năm 2026 10 tháng 4 1994 · 32 tuổi 12,7 tỷ đồng£364.000 | RB Leipzig | Lương năm 202612,7 tỷ đồng£364.000 |
| Yuji Rokutan10 tháng 4 1987 · 39 tuổi Yuji Rokutan Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 4 1987 · 39 tuổi 12,7 tỷ đồng60 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp12,7 tỷ đồng60 triệu yên Nhật |
| Welinton10 tháng 4 1989 · 37 tuổi Welinton CD Santa Clara Lương năm 2026 10 tháng 4 1989 · 37 tuổi 7,5 tỷ đồng€249.600 | CD Santa Clara | Lương năm 20267,5 tỷ đồng€249.600 |
| Boris Lambert10 tháng 4 2000 · 26 tuổi Boris Lambert KV Kortrijk Lương năm 2026 10 tháng 4 2000 · 26 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | KV Kortrijk | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Kevin Carlos10 tháng 4 2001 · 25 tuổi Kevin Carlos Cagliari Lương năm 2022 10 tháng 4 2001 · 25 tuổi 1,8 tỷ đồng€75.000 | Cagliari | Lương năm 20221,8 tỷ đồng€75.000 |
| Matchoi Djaló10 tháng 4 2003 · 23 tuổi Matchoi Djaló CD Nacional Lương năm 2026 10 tháng 4 2003 · 23 tuổi 1,6 tỷ đồng$62.244 | CD Nacional | Lương năm 20261,6 tỷ đồng$62.244 |
| Tsubasa Terayama10 tháng 4 2000 · 26 tuổi Tsubasa Terayama Montedio Yamagata Lương năm 2025 10 tháng 4 2000 · 26 tuổi 1,4 tỷ đồng8 triệu yên Nhật | Montedio Yamagata | Lương năm 20251,4 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Shunya Mouri10 tháng 4 1995 · 31 tuổi Shunya Mouri Zweigen Kanazawa Lương năm 2021 10 tháng 4 1995 · 31 tuổi 1,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | Zweigen Kanazawa | Lương năm 20211,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Rio Nitta10 tháng 4 2003 · 23 tuổi Rio Nitta Yokohama F. Marinos Lương năm 2022 10 tháng 4 2003 · 23 tuổi 762,1 triệu đồng€31.200 | Yokohama F. Marinos | Lương năm 2022762,1 triệu đồng€31.200 |
| Noam Baumann10 tháng 4 1996 · 30 tuổi Noam Baumann Albirex Niigata 10 tháng 4 1996 · 30 tuổi — | Albirex Niigata | — |
| Masato Handai10 tháng 4 2002 · 24 tuổi Masato Handai S.C. Sagamihara 10 tháng 4 2002 · 24 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |
| Jumma Miyazaki10 tháng 4 2000 · 26 tuổi Jumma Miyazaki Tokushima Vortis 10 tháng 4 2000 · 26 tuổi — | Tokushima Vortis | — |
| Taishi Tamashiro10 tháng 4 2001 · 25 tuổi Taishi Tamashiro Thespa Gunma 10 tháng 4 2001 · 25 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Shota Tanaka10 tháng 4 2001 · 25 tuổi Shota Tanaka Thespa Gunma 10 tháng 4 2001 · 25 tuổi — | Thespa Gunma | — |