Mức lương cao nhất sự nghiệp
122,6 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh
2006
Mức lương cao nhất sự nghiệp
2006
Tổng lương sự nghiệp
Không có tỷ giá cần thiết để quy đổi
Câu lạc bộ cuối cùng
2006
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2006 | Real Madrid | 122,6 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| 2005 | Real Madrid | 44,9 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| 2004 | Real Madrid | 45 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| 2003 | Real Madrid | Chưa rõ mức lương |
| 2002 | Real Madrid | Chưa rõ mức lương |
| 2001 | Real Madrid | 39,6 tỷ đồng3 triệu euro |
| 2000 | Real Madrid | 27,9 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 1999 | Real Madrid | 29,3 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 1998 | Real Madrid | 1,3 triệu bảng Anh |
| 1997 | Real Madrid | Chưa rõ mức lương |
| 1996 | Real Madrid | Chưa rõ mức lương |
| 1995 | Internazionale | Chưa rõ mức lương |
| 1994 | SE Palmeiras | Chưa rõ mức lương |
| 1993 | SE Palmeiras | Chưa rõ mức lương |