Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 4
Có 26 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ramy Bensebaini16 tháng 4 1995 · 31 tuổi Ramy Bensebaini 🇩🇿ĐTQG Borussia Dortmund Lương năm 2026 16 tháng 4 1995 · 31 tuổi 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro | Borussia Dortmund | Lương năm 2026135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Filip Jørgensen16 tháng 4 2002 · 24 tuổi Filip Jørgensen 🇩🇰ĐTQG RC Strasbourg Alsace Lương năm 2026 16 tháng 4 2002 · 24 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro | RC Strasbourg Alsace | Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Shinji Okazaki16 tháng 4 1986 · 40 tuổi Shinji Okazaki 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 4 1986 · 40 tuổi 92,1 tỷ đồng450 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp92,1 tỷ đồng450 triệu yên Nhật |
| Ilias Akhomach16 tháng 4 2004 · 22 tuổi Ilias Akhomach 🇲🇦ĐTQG Villarreal Lương năm 2026 16 tháng 4 2004 · 22 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Villarreal | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Freddie Ljungberg16 tháng 4 1977 · 49 tuổi Freddie Ljungberg 🇸🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 4 1977 · 49 tuổi 52,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp52,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Hannes Wolf16 tháng 4 1999 · 27 tuổi Hannes Wolf New York City FC Lương năm 2026 16 tháng 4 1999 · 27 tuổi 36,3 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ | New York City FC | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| Danylo Sikan16 tháng 4 2001 · 25 tuổi Danylo Sikan 🇺🇦ĐTQG RSC Anderlecht Lương năm 2026 16 tháng 4 2001 · 25 tuổi 30,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | RSC Anderlecht | Lương năm 202630,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Dante Vanzeir16 tháng 4 1998 · 28 tuổi Dante Vanzeir Cercle Brugge Lương năm 2026 16 tháng 4 1998 · 28 tuổi 25,5 tỷ đồng$982.800 | Cercle Brugge | Lương năm 202625,5 tỷ đồng$982.800 |
| Brad Stuver16 tháng 4 1991 · 35 tuổi Brad Stuver Austin FC Lương năm 2026 16 tháng 4 1991 · 35 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 | Austin FC | Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000 |
| Ryan Hollingshead16 tháng 4 1991 · 35 tuổi Ryan Hollingshead LAFC Lương năm 2026 16 tháng 4 1991 · 35 tuổi 14,3 tỷ đồng$550.000 | LAFC | Lương năm 202614,3 tỷ đồng$550.000 |
| Birger Verstraete16 tháng 4 1994 · 32 tuổi Birger Verstraete 🇧🇪ĐTQG OH Leuven Lương năm 2026 16 tháng 4 1994 · 32 tuổi 10 tỷ đồng£286.000 | OH Leuven | Lương năm 202610 tỷ đồng£286.000 |
| Kento Misao16 tháng 4 1996 · 30 tuổi Kento Misao 🇯🇵ĐTQG Kashima Antlers Lương năm 2026 16 tháng 4 1996 · 30 tuổi 9,5 tỷ đồng58 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20269,5 tỷ đồng58 triệu yên Nhật |
| Julian Baas16 tháng 4 2002 · 24 tuổi Julian Baas Sparta Rotterdam Lương năm 2026 16 tháng 4 2002 · 24 tuổi 7,2 tỷ đồng€239.200 | Sparta Rotterdam | Lương năm 20267,2 tỷ đồng€239.200 |
| Yuto Misao16 tháng 4 1991 · 35 tuổi Yuto Misao Oita Trinita Lương năm 2024 16 tháng 4 1991 · 35 tuổi 5,1 tỷ đồng32 triệu yên Nhật | Oita Trinita | Lương năm 20245,1 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Abdelhamid Aït Boudlal16 tháng 4 2006 · 20 tuổi Abdelhamid Aït Boudlal 🇲🇦ĐTQG Stade Rennais Lương năm 2026 16 tháng 4 2006 · 20 tuổi 4,5 tỷ đồng€150.800 | Stade Rennais | Lương năm 20264,5 tỷ đồng€150.800 |
| Cheick Keita16 tháng 4 1996 · 30 tuổi Cheick Keita Sporting Charleroi Lương năm 2026 16 tháng 4 1996 · 30 tuổi 4,4 tỷ đồng£124.800 | Sporting Charleroi | Lương năm 20264,4 tỷ đồng£124.800 |
| Hisashi Jogo16 tháng 4 1986 · 40 tuổi Hisashi Jogo Avispa Fukuoka Lương năm 2026 16 tháng 4 1986 · 40 tuổi 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Avispa Fukuoka | Lương năm 20261,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Shawn Vaneerden16 tháng 4 2004 · 22 tuổi Shawn Vaneerden Gainare Tottori Lương năm 2025 16 tháng 4 2004 · 22 tuổi 952,2 triệu đồng5,5 triệu yên Nhật | Gainare Tottori | Lương năm 2025952,2 triệu đồng5,5 triệu yên Nhật |
| Hiroki Higuchi16 tháng 4 1992 · 34 tuổi Hiroki Higuchi Fukushima United FC Lương năm 2014 16 tháng 4 1992 · 34 tuổi 958,1 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật | Fukushima United FC | Lương năm 2014958,1 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Shunya Sakai16 tháng 4 2004 · 22 tuổi Shunya Sakai Tegevajaro Miyazaki Lương năm 2023 16 tháng 4 2004 · 22 tuổi 660,3 triệu đồng3,9 triệu yên Nhật | Tegevajaro Miyazaki | Lương năm 2023660,3 triệu đồng3,9 triệu yên Nhật |
| Elias Havel16 tháng 4 2003 · 23 tuổi Elias Havel Genoa 16 tháng 4 2003 · 23 tuổi — | Genoa | — |
| Pierre Littbarski16 tháng 4 1960 · 66 tuổi Pierre Littbarski 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ 16 tháng 4 1960 · 66 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Tiago Brito16 tháng 4 2004 · 22 tuổi Tiago Brito Estoril Praia 16 tháng 4 2004 · 22 tuổi — | Estoril Praia | — |
| Kazuaki Ihori16 tháng 4 2001 · 25 tuổi Kazuaki Ihori FC RYUKYU 16 tháng 4 2001 · 25 tuổi — | FC RYUKYU | — |
| Ryoma Kita16 tháng 4 1998 · 28 tuổi Ryoma Kita FC Gifu 16 tháng 4 1998 · 28 tuổi — | FC Gifu | — |
| Yudai Tokunaga16 tháng 4 1994 · 32 tuổi Yudai Tokunaga S.C. Sagamihara 16 tháng 4 1994 · 32 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |