Cầu thủ bóng đá sinh ngày 15 tháng 5
Có 25 cầu thủ sinh ngày 15 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ousmane Dembélé15 tháng 5 1997 · 29 tuổi Ousmane Dembélé 🇫🇷ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 15 tháng 5 1997 · 29 tuổi 542,2 tỷ đồng18 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 2026542,2 tỷ đồng18 triệu euro |
| Patrice Evra15 tháng 5 1981 · 45 tuổi Patrice Evra 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 15 tháng 5 1981 · 45 tuổi 153,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp153,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Luca Netz15 tháng 5 2003 · 23 tuổi Luca Netz Nottingham Forest Lương năm 2026 15 tháng 5 2003 · 23 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Tani Oluwaseyi15 tháng 5 2000 · 26 tuổi Tani Oluwaseyi 🇨🇦ĐTQG Villarreal Lương năm 2026 15 tháng 5 2000 · 26 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | Villarreal | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Jake O'Brien15 tháng 5 2001 · 25 tuổi Jake O'Brien 🇮🇪ĐTQG Everton Lương năm 2026 15 tháng 5 2001 · 25 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Chrislain Matsima15 tháng 5 2002 · 24 tuổi Chrislain Matsima FC Augsburg Lương năm 2026 15 tháng 5 2002 · 24 tuổi 69 tỷ đồng2,3 triệu euro | FC Augsburg | Lương năm 202669 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Ronald de Boer15 tháng 5 1970 · 56 tuổi Ronald de Boer 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 15 tháng 5 1970 · 56 tuổi 39,3 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp39,3 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Frank de Boer15 tháng 5 1970 · 56 tuổi Frank de Boer 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 15 tháng 5 1970 · 56 tuổi 27,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp27,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Pedro Bigas15 tháng 5 1990 · 36 tuổi Pedro Bigas Elche Lương năm 2026 15 tháng 5 1990 · 36 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Elche | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Tomáš Kalas15 tháng 5 1993 · 33 tuổi Tomáš Kalas 🇨🇿ĐTQG Schalke 04 Lương năm 2026 15 tháng 5 1993 · 33 tuổi 28,2 tỷ đồng€936.000 | Schalke 04 | Lương năm 202628,2 tỷ đồng€936.000 |
| Mohammed Al-Shanqiti15 tháng 5 1999 · 27 tuổi Mohammed Al-Shanqiti Al-Faisaly FC Lương năm 2026 15 tháng 5 1999 · 27 tuổi 19,7 tỷ đồng$760.760 | Al-Faisaly FC | Lương năm 202619,7 tỷ đồng$760.760 |
| Yoram Zague15 tháng 5 2006 · 20 tuổi Yoram Zague Paris Saint-Germain Lương năm 2026 15 tháng 5 2006 · 20 tuổi 15,7 tỷ đồng€520.000 | Paris Saint-Germain | Lương năm 202615,7 tỷ đồng€520.000 |
| Jonathan Dean15 tháng 5 1997 · 29 tuổi Jonathan Dean Chicago Fire Lương năm 2026 15 tháng 5 1997 · 29 tuổi 4,5 tỷ đồng$175.000 | Chicago Fire | Lương năm 20264,5 tỷ đồng$175.000 |
| Joey Pelupessy15 tháng 5 1993 · 33 tuổi Joey Pelupessy Lommel SK Lương năm 2025 15 tháng 5 1993 · 33 tuổi 3,7 tỷ đồng£109.200 | Lommel SK | Lương năm 20253,7 tỷ đồng£109.200 |
| Sébastian Breza15 tháng 5 1998 · 28 tuổi Sébastian Breza CF Montreal Lương năm 2026 15 tháng 5 1998 · 28 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | CF Montreal | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Yuya Kuwasaki15 tháng 5 1998 · 28 tuổi Yuya Kuwasaki Vissel Kobe Lương năm 2026 15 tháng 5 1998 · 28 tuổi 2,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật | Vissel Kobe | Lương năm 20262,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật |
| Daan Reiziger15 tháng 5 2002 · 24 tuổi Daan Reiziger 🇨🇼ĐTQG Telstar Lương năm 2026 15 tháng 5 2002 · 24 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 | Telstar | Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400 |
| Joseph Nonge15 tháng 5 2005 · 21 tuổi Joseph Nonge Stade Brestois 29 15 tháng 5 2005 · 21 tuổi — | Stade Brestois 29 | — |
| Rai15 tháng 5 1965 · 61 tuổi Rai 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ 15 tháng 5 1965 · 61 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Teddy Okou15 tháng 5 1998 · 28 tuổi Teddy Okou Al-Riyadh SC 15 tháng 5 1998 · 28 tuổi — | Al-Riyadh SC | — |
| Ángel Alarcón15 tháng 5 2004 · 22 tuổi Ángel Alarcón FC Utrecht 15 tháng 5 2004 · 22 tuổi — | FC Utrecht | — |
| Harumune Kaneto15 tháng 5 2009 · 17 tuổi Harumune Kaneto RB Omiya Ardija 15 tháng 5 2009 · 17 tuổi — | RB Omiya Ardija | — |
| Kaito Umeda15 tháng 5 1997 · 29 tuổi Kaito Umeda Blaublitz Akita 15 tháng 5 1997 · 29 tuổi — | Blaublitz Akita | — |
| Ryota Shibuya15 tháng 5 2003 · 23 tuổi Ryota Shibuya Matsumoto Yamaga F.C. 15 tháng 5 2003 · 23 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |
| Yudai Fukuoka15 tháng 5 2008 · 18 tuổi Yudai Fukuoka Yokohama FC 15 tháng 5 2008 · 18 tuổi — | Yokohama FC | — |