Cầu thủ bóng đá sinh ngày 28 tháng 5
Có 24 cầu thủ sinh ngày 28 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Phil Foden28 tháng 5 2000 · 26 tuổi Phil Foden ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 28 tháng 5 2000 · 26 tuổi 507,9 tỷ đồng14,6 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026507,9 tỷ đồng14,6 triệu bảng Anh |
| Alexandre Lacazette28 tháng 5 1991 · 35 tuổi Alexandre Lacazette 🇫🇷ĐTQG NEOM SC Lương năm 2026 28 tháng 5 1991 · 35 tuổi 238,5 tỷ đồng9,2 triệu đô la Mỹ | NEOM SC | Lương năm 2026238,5 tỷ đồng9,2 triệu đô la Mỹ |
| John Stones28 tháng 5 1994 · 32 tuổi John Stones ĐTQG Internazionale Lương năm 2026 28 tháng 5 1994 · 32 tuổi 222,5 tỷ đồng7,4 triệu euro | Internazionale | Lương năm 2026222,5 tỷ đồng7,4 triệu euro |
| Jacob Ramsey28 tháng 5 2001 · 25 tuổi Jacob Ramsey Newcastle United Lương năm 2026 28 tháng 5 2001 · 25 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Newcastle United | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Malik Tillman28 tháng 5 2002 · 24 tuổi Malik Tillman 🇺🇸ĐTQG Bayer Leverkusen Lương năm 2026 28 tháng 5 2002 · 24 tuổi 113,6 tỷ đồng3,8 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 2026113,6 tỷ đồng3,8 triệu euro |
| Gianluca Busio28 tháng 5 2002 · 24 tuổi Gianluca Busio 🇺🇸ĐTQG Venezia Lương năm 2026 28 tháng 5 2002 · 24 tuổi 77,1 tỷ đồng2,6 triệu euro | Venezia | Lương năm 202677,1 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Ionuț Radu28 tháng 5 1997 · 29 tuổi Ionuț Radu 🇷🇴ĐTQG Celta Vigo Lương năm 2026 28 tháng 5 1997 · 29 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | Celta Vigo | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Facundo Medina28 tháng 5 1999 · 27 tuổi Facundo Medina 🇦🇷ĐTQG Bayer Leverkusen Lương năm 2026 28 tháng 5 1999 · 27 tuổi 52 tỷ đồng2 triệu đô la Mỹ | Bayer Leverkusen | Lương năm 202652 tỷ đồng2 triệu đô la Mỹ |
| Thomas Gillier28 tháng 5 2004 · 22 tuổi Thomas Gillier CF Montreal Lương năm 2026 28 tháng 5 2004 · 22 tuổi 11,5 tỷ đồng$445.000 | CF Montreal | Lương năm 202611,5 tỷ đồng$445.000 |
| Gaku Shibasaki28 tháng 5 1992 · 34 tuổi Gaku Shibasaki 🇯🇵ĐTQG Kashima Antlers Lương năm 2026 28 tháng 5 1992 · 34 tuổi 7,8 tỷ đồng48 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20267,8 tỷ đồng48 triệu yên Nhật |
| Facundo Cáseres28 tháng 5 2001 · 25 tuổi Facundo Cáseres Gil Vicente FC Lương năm 2026 28 tháng 5 2001 · 25 tuổi 7,5 tỷ đồng€249.600 | Gil Vicente FC | Lương năm 20267,5 tỷ đồng€249.600 |
| Preston Judd28 tháng 5 1999 · 27 tuổi Preston Judd San Jose Earthquakes Lương năm 2026 28 tháng 5 1999 · 27 tuổi 6,5 tỷ đồng$250.000 | San Jose Earthquakes | Lương năm 20266,5 tỷ đồng$250.000 |
| Toshio Shimakawa28 tháng 5 1990 · 36 tuổi Toshio Shimakawa S.C. Sagamihara Lương năm 2023 28 tháng 5 1990 · 36 tuổi 4,9 tỷ đồng29 triệu yên Nhật | S.C. Sagamihara | Lương năm 20234,9 tỷ đồng29 triệu yên Nhật |
| Brooks Thompson28 tháng 5 2002 · 24 tuổi Brooks Thompson FC Dallas Lương năm 2026 28 tháng 5 2002 · 24 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | FC Dallas | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Naoya Takahashi28 tháng 5 2001 · 25 tuổi Naoya Takahashi Shonan Bellmare Lương năm 2025 28 tháng 5 2001 · 25 tuổi 2,3 tỷ đồng13 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 20252,3 tỷ đồng13 triệu yên Nhật |
| Shota Nishino28 tháng 5 2004 · 22 tuổi Shota Nishino Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 28 tháng 5 2004 · 22 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Takashi Mizunuma28 tháng 5 1960 · 66 tuổi Takashi Mizunuma 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 28 tháng 5 1960 · 66 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Keyzon Yago Zamora Rodrigues Soares28 tháng 5 2004 · 22 tuổi Keyzon Yago Zamora Rodrigues Soares FC Osaka 28 tháng 5 2004 · 22 tuổi — | FC Osaka | — |
| Motoaki Miura28 tháng 5 1996 · 30 tuổi Motoaki Miura S.C. Sagamihara 28 tháng 5 1996 · 30 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |
| Miki Inoue28 tháng 5 2001 · 25 tuổi Miki Inoue Ventforet Kofu 28 tháng 5 2001 · 25 tuổi — | Ventforet Kofu | — |
| Kakuma Tadano28 tháng 5 2007 · 19 tuổi Kakuma Tadano Hokkaido Consadole Sapporo 28 tháng 5 2007 · 19 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |
| Yukito Murakami28 tháng 5 2001 · 25 tuổi Yukito Murakami Ventforet Kofu 28 tháng 5 2001 · 25 tuổi — | Ventforet Kofu | — |
| Kenta Kikuchi28 tháng 5 2000 · 26 tuổi Kenta Kikuchi FC Imabari 28 tháng 5 2000 · 26 tuổi — | FC Imabari | — |
| Junya Takahashi28 tháng 5 1997 · 29 tuổi Junya Takahashi Montedio Yamagata 28 tháng 5 1997 · 29 tuổi — | Montedio Yamagata | — |