Trang chủ/Lịch sinh nhật/29 tháng 5

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 5

Có 18 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Vitalii Mykolenko29 tháng 5 1999 · 27 tuổi Vitalii Mykolenko ĐTQG Everton Lương năm 2026 29 tháng 5 1999 · 27 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh Everton Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh
Rocco Reitz29 tháng 5 2002 · 24 tuổi Rocco Reitz RB Leipzig Lương năm 2026 29 tháng 5 2002 · 24 tuổi 109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro RB Leipzig Lương năm 2026109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro
Nicolas Pépé29 tháng 5 1995 · 31 tuổi Nicolas Pépé ĐTQG Villarreal Lương năm 2026 29 tháng 5 1995 · 31 tuổi 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro Villarreal Lương năm 2026105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro
Anthony Rouault29 tháng 5 2001 · 25 tuổi Anthony Rouault Stade Rennais Lương năm 2026 29 tháng 5 2001 · 25 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro Stade Rennais Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro
Ethan Pinnock29 tháng 5 1993 · 33 tuổi Ethan Pinnock ĐTQG Brentford Lương năm 2026 29 tháng 5 1993 · 33 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh Brentford Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh
Roberto Di Matteo29 tháng 5 1970 · 56 tuổi Roberto Di Matteo ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 5 1970 · 56 tuổi 1,1 triệu bảng Anh Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp1,1 triệu bảng Anh
Luka Lochoshvili29 tháng 5 1998 · 28 tuổi Luka Lochoshvili ĐTQG FC Koln Lương năm 2026 29 tháng 5 1998 · 28 tuổi 17,9 tỷ đồng$691.600 FC Koln Lương năm 202617,9 tỷ đồng$691.600
Felix Passlack29 tháng 5 1998 · 28 tuổi Felix Passlack Hibernian Lương năm 2023 29 tháng 5 1998 · 28 tuổi 17,4 tỷ đồng€676.000 Hibernian Lương năm 202317,4 tỷ đồng€676.000
André Ferreira29 tháng 5 1996 · 30 tuổi André Ferreira Moreirense FC Lương năm 2026 29 tháng 5 1996 · 30 tuổi 11,4 tỷ đồng€379.600 Moreirense FC Lương năm 202611,4 tỷ đồng€379.600
Brecht Dejaegere29 tháng 5 1991 · 35 tuổi Brecht Dejaegere KV Kortrijk Lương năm 2026 29 tháng 5 1991 · 35 tuổi 8,2 tỷ đồng£234.000 KV Kortrijk Lương năm 20268,2 tỷ đồng£234.000
Oussama El Azzouzi29 tháng 5 2001 · 25 tuổi Oussama El Azzouzi Bologna Lương năm 2023 29 tháng 5 2001 · 25 tuổi 8 tỷ đồng€312.000 Bologna Lương năm 20238 tỷ đồng€312.000
Craig Halkett29 tháng 5 1995 · 31 tuổi Craig Halkett Heart of Midlothian Lương năm 2026 29 tháng 5 1995 · 31 tuổi 6,2 tỷ đồng£176.800 Heart of Midlothian Lương năm 20266,2 tỷ đồng£176.800
Zain Issaka29 tháng 5 1997 · 29 tuổi Zain Issaka JEF United Chiba Lương năm 2026 29 tháng 5 1997 · 29 tuổi 3,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật JEF United Chiba Lương năm 20263,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật
Anouar El Azzouzi29 tháng 5 2001 · 25 tuổi Anouar El Azzouzi Frosinone Lương năm 2023 29 tháng 5 2001 · 25 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 Frosinone Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000
Kunihiro Yamashita29 tháng 5 1986 · 40 tuổi Kunihiro Yamashita Đã giải nghệ 29 tháng 5 1986 · 40 tuổi — Đã giải nghệ —
Mohameddo Sadeiki Wade29 tháng 5 2006 · 20 tuổi Mohameddo Sadeiki Wade Giravanz Kitakyushu 29 tháng 5 2006 · 20 tuổi — Giravanz Kitakyushu —
Shuri Arita29 tháng 5 1999 · 27 tuổi Shuri Arita Kamatamare Sanuki 29 tháng 5 1999 · 27 tuổi — Kamatamare Sanuki —
Takato Takeuchi29 tháng 5 2002 · 24 tuổi Takato Takeuchi S.C. Sagamihara 29 tháng 5 2002 · 24 tuổi — S.C. Sagamihara —