Trang chủ/Lịch sinh nhật/30 tháng 5

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 30 tháng 5

Có 20 cầu thủ sinh ngày 30 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Steven Gerrard30 tháng 5 1980 · 46 tuổi Steven Gerrard ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 30 tháng 5 1980 · 46 tuổi 253 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp253 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh
Eddie Nketiah30 tháng 5 1999 · 27 tuổi Eddie Nketiah ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 30 tháng 5 1999 · 27 tuổi 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh Crystal Palace Lương năm 2026181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh
Aleksandr Golovin30 tháng 5 1996 · 30 tuổi Aleksandr Golovin ĐTQG AS Monaco Lương năm 2026 30 tháng 5 1996 · 30 tuổi 117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro AS Monaco Lương năm 2026117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro
Fábio Ferreira Vieira30 tháng 5 2000 · 26 tuổi Fábio Ferreira Vieira Arsenal Lương năm 2026 30 tháng 5 2000 · 26 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh Arsenal Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh
Charalampos Kostoulas30 tháng 5 2007 · 19 tuổi Charalampos Kostoulas ĐTQG Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 30 tháng 5 2007 · 19 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh Brighton & Hove Albion Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh
Patrick Wimmer30 tháng 5 2001 · 25 tuổi Patrick Wimmer ĐTQG TSG Hoffenheim Lương năm 2026 30 tháng 5 2001 · 25 tuổi 58,3 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ TSG Hoffenheim Lương năm 202658,3 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ
Thomas Häßler30 tháng 5 1966 · 60 tuổi Thomas Häßler ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 30 tháng 5 1966 · 60 tuổi £896.324 Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp£896.324
Hugo Magnetti30 tháng 5 1998 · 28 tuổi Hugo Magnetti Stade Brestois 29 Lương năm 2026 30 tháng 5 1998 · 28 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 Stade Brestois 29 Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000
Juan Rodríguez30 tháng 5 2005 · 21 tuổi Juan Rodríguez Cagliari Lương năm 2026 30 tháng 5 2005 · 21 tuổi 16,8 tỷ đồng€556.400 Cagliari Lương năm 202616,8 tỷ đồng€556.400
Vasilios Barkas30 tháng 5 1994 · 32 tuổi Vasilios Barkas ĐTQG FC Utrecht Lương năm 2026 30 tháng 5 1994 · 32 tuổi 14,7 tỷ đồng€488.800 FC Utrecht Lương năm 202614,7 tỷ đồng€488.800
Muath Faqihi30 tháng 5 2002 · 24 tuổi Muath Faqihi ĐTQG Al-Ittihad Club Lương năm 2023 30 tháng 5 2002 · 24 tuổi 4 tỷ đồng€156.000 Al-Ittihad Club Lương năm 20234 tỷ đồng€156.000
Toichi Suzuki30 tháng 5 2000 · 26 tuổi Toichi Suzuki Yokohama F. Marinos Lương năm 2026 30 tháng 5 2000 · 26 tuổi 3,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật Yokohama F. Marinos Lương năm 20263,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật
Hinata Yamauchi30 tháng 5 2001 · 25 tuổi Hinata Yamauchi Kashiwa Reysol Lương năm 2026 30 tháng 5 2001 · 25 tuổi 1,5 tỷ đồng9 triệu yên Nhật Kashiwa Reysol Lương năm 20261,5 tỷ đồng9 triệu yên Nhật
Koki Oshima30 tháng 5 1996 · 30 tuổi Koki Oshima Ventforet Kofu Lương năm 2017 30 tháng 5 1996 · 30 tuổi 957,3 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật Ventforet Kofu Lương năm 2017957,3 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật
Dragan Džajić30 tháng 5 1946 · 80 tuổi Dragan Džajić Đã giải nghệ 30 tháng 5 1946 · 80 tuổi — Đã giải nghệ —
Flávio Gonçalves30 tháng 5 2007 · 19 tuổi Flávio Gonçalves Sporting CP 30 tháng 5 2007 · 19 tuổi — Sporting CP —
Ferraz Mafaldo Kaique30 tháng 5 2001 · 25 tuổi Ferraz Mafaldo Kaique Tokushima Vortis 30 tháng 5 2001 · 25 tuổi — Tokushima Vortis —
Sota Yokoyama30 tháng 5 2006 · 20 tuổi Sota Yokoyama Vegalta Sendai 30 tháng 5 2006 · 20 tuổi — Vegalta Sendai —
Satoru Nozue30 tháng 5 2000 · 26 tuổi Satoru Nozue Fukushima United FC 30 tháng 5 2000 · 26 tuổi — Fukushima United FC —
Noa Sekinuma30 tháng 5 2005 · 21 tuổi Noa Sekinuma Nara Club 30 tháng 5 2005 · 21 tuổi — Nara Club —