Cầu thủ bóng đá sinh ngày 31 tháng 5
Có 17 cầu thủ sinh ngày 31 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Benjamin Sesko31 tháng 5 2003 · 23 tuổi Benjamin Sesko 🇸🇮ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 31 tháng 5 2003 · 23 tuổi 290,3 tỷ đồng8,3 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 2026290,3 tỷ đồng8,3 triệu bảng Anh |
| Joachim Andersen31 tháng 5 1996 · 30 tuổi Joachim Andersen Fulham Lương năm 2026 31 tháng 5 1996 · 30 tuổi 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Fulham | Lương năm 2026163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Brajan Gruda31 tháng 5 2004 · 22 tuổi Brajan Gruda RB Leipzig Lương năm 2026 31 tháng 5 2004 · 22 tuổi 113 tỷ đồng4,4 triệu đô la Mỹ | RB Leipzig | Lương năm 2026113 tỷ đồng4,4 triệu đô la Mỹ |
| Myrto Uzuni31 tháng 5 1995 · 31 tuổi Myrto Uzuni 🇦🇱ĐTQG Austin FC Lương năm 2026 31 tháng 5 1995 · 31 tuổi 41,5 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ | Austin FC | Lương năm 202641,5 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Sam Vines31 tháng 5 1999 · 27 tuổi Sam Vines 🇺🇸ĐTQG San Diego FC Lương năm 2026 31 tháng 5 1999 · 27 tuổi 23,3 tỷ đồng$900.000 | San Diego FC | Lương năm 202623,3 tỷ đồng$900.000 |
| Sean Johnson31 tháng 5 1989 · 37 tuổi Sean Johnson 🇺🇸ĐTQG DC United Lương năm 2026 31 tháng 5 1989 · 37 tuổi 22,9 tỷ đồng$883.475 | DC United | Lương năm 202622,9 tỷ đồng$883.475 |
| Anderson Julio31 tháng 5 1996 · 30 tuổi Anderson Julio 🇪🇨ĐTQG FC Dallas Lương năm 2026 31 tháng 5 1996 · 30 tuổi 19,4 tỷ đồng$750.000 | FC Dallas | Lương năm 202619,4 tỷ đồng$750.000 |
| Marco Reus31 tháng 5 1989 · 37 tuổi Marco Reus 🇩🇪ĐTQG LA Galaxy Lương năm 2026 31 tháng 5 1989 · 37 tuổi 15,7 tỷ đồng$604.364 | LA Galaxy | Lương năm 202615,7 tỷ đồng$604.364 |
| Taylor Booth31 tháng 5 2001 · 25 tuổi Taylor Booth 🇺🇸ĐTQG FC Twente Lương năm 2026 31 tháng 5 2001 · 25 tuổi 11,9 tỷ đồng€395.200 | FC Twente | Lương năm 202611,9 tỷ đồng€395.200 |
| Ataru Esaka31 tháng 5 1992 · 34 tuổi Ataru Esaka 🇯🇵ĐTQG Fagiano Okayama Lương năm 2026 31 tháng 5 1992 · 34 tuổi 7,3 tỷ đồng45 triệu yên Nhật | Fagiano Okayama | Lương năm 20267,3 tỷ đồng45 triệu yên Nhật |
| Koki Anzai31 tháng 5 1995 · 31 tuổi Koki Anzai 🇯🇵ĐTQG Kashima Antlers Lương năm 2026 31 tháng 5 1995 · 31 tuổi 7,2 tỷ đồng44 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20267,2 tỷ đồng44 triệu yên Nhật |
| Oscar Verhoeven31 tháng 5 2006 · 20 tuổi Oscar Verhoeven San Diego FC Lương năm 2026 31 tháng 5 2006 · 20 tuổi 4,5 tỷ đồng$175.000 | San Diego FC | Lương năm 20264,5 tỷ đồng$175.000 |
| Riku Danzaki31 tháng 5 2000 · 26 tuổi Riku Danzaki Western United FC 31 tháng 5 2000 · 26 tuổi — | Western United FC | — |
| Sho Naruoka31 tháng 5 1984 · 42 tuổi Sho Naruoka Đã giải nghệ 31 tháng 5 1984 · 42 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Stevia Egbus Mikuni31 tháng 5 1998 · 28 tuổi Stevia Egbus Mikuni Albirex Niigata Singapore 31 tháng 5 1998 · 28 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Toi Yamamoto31 tháng 5 2001 · 25 tuổi Toi Yamamoto FC Imabari 31 tháng 5 2001 · 25 tuổi — | FC Imabari | — |
| Aoi Kudo31 tháng 5 2000 · 26 tuổi Aoi Kudo Vegalta Sendai 31 tháng 5 2000 · 26 tuổi — | Vegalta Sendai | — |