Cầu thủ bóng đá sinh ngày 15 tháng 6
Có 19 cầu thủ sinh ngày 15 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Mohamed Salah15 tháng 6 1992 · 34 tuổi Mohamed Salah 🇪🇬ĐTQG Lommel SK Lương năm 2025 15 tháng 6 1992 · 34 tuổi 621,4 tỷ đồng18,2 triệu bảng Anh | Lommel SK | Lương năm 2025621,4 tỷ đồng18,2 triệu bảng Anh |
| Iñaki Williams15 tháng 6 1994 · 32 tuổi Iñaki Williams 🇬🇭ĐTQG Athletic Bilbao Lương năm 2026 15 tháng 6 1994 · 32 tuổi 343,7 tỷ đồng11,4 triệu euro | Athletic Bilbao | Lương năm 2026343,7 tỷ đồng11,4 triệu euro |
| Pablo Barrios15 tháng 6 2003 · 23 tuổi Pablo Barrios 🇪🇸ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 15 tháng 6 2003 · 23 tuổi 168,5 tỷ đồng5,6 triệu euro | Atletico Madrid | Lương năm 2026168,5 tỷ đồng5,6 triệu euro |
| Oliver Kahn15 tháng 6 1969 · 57 tuổi Oliver Kahn 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 15 tháng 6 1969 · 57 tuổi 118,1 tỷ đồng6 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp118,1 tỷ đồng6 triệu euro |
| Pascal Groß15 tháng 6 1991 · 35 tuổi Pascal Groß 🇩🇪ĐTQG Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 15 tháng 6 1991 · 35 tuổi 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 2026127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Albert Guðmundsson15 tháng 6 1997 · 29 tuổi Albert Guðmundsson 🇮🇸ĐTQG Fiorentina Lương năm 2026 15 tháng 6 1997 · 29 tuổi 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro | Fiorentina | Lương năm 202684,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Yussuf Poulsen15 tháng 6 1994 · 32 tuổi Yussuf Poulsen 🇩🇰ĐTQG Hamburger SV Lương năm 2026 15 tháng 6 1994 · 32 tuổi 69,7 tỷ đồng2,3 triệu euro | Hamburger SV | Lương năm 202669,7 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Vincent Janssen15 tháng 6 1994 · 32 tuổi Vincent Janssen 🇳🇱ĐTQG Portland Timbers Lương năm 2023 15 tháng 6 1994 · 32 tuổi 46,8 tỷ đồng1,8 triệu euro | Portland Timbers | Lương năm 202346,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Samuel Soares15 tháng 6 2002 · 24 tuổi Samuel Soares SL Benfica Lương năm 2026 15 tháng 6 2002 · 24 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | SL Benfica | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Ibrahim Said15 tháng 6 2002 · 24 tuổi Ibrahim Said Motherwell Lương năm 2026 15 tháng 6 2002 · 24 tuổi 3,8 tỷ đồng£109.200 | Motherwell | Lương năm 20263,8 tỷ đồng£109.200 |
| Kenta Itakura15 tháng 6 2002 · 24 tuổi Kenta Itakura Mito Hollyhock Lương năm 2026 15 tháng 6 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng14 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 20262,3 tỷ đồng14 triệu yên Nhật |
| Davy Gui15 tháng 6 2006 · 20 tuổi Davy Gui FC Alverca Lương năm 2026 15 tháng 6 2006 · 20 tuổi 1,1 tỷ đồng€36.400 | FC Alverca | Lương năm 20261,1 tỷ đồng€36.400 |
| Shido Izuma15 tháng 6 2005 · 21 tuổi Shido Izuma Thespa Gunma Lương năm 2024 15 tháng 6 2005 · 21 tuổi 670,5 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật | Thespa Gunma | Lương năm 2024670,5 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Michael Laudrup15 tháng 6 1964 · 62 tuổi Michael Laudrup 🇩🇰ĐTQG Đã giải nghệ 15 tháng 6 1964 · 62 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Sota Minami15 tháng 6 2006 · 20 tuổi Sota Minami Vegalta Sendai 15 tháng 6 2006 · 20 tuổi — | Vegalta Sendai | — |
| Manato Harada15 tháng 6 2005 · 21 tuổi Manato Harada Yokohama FC 15 tháng 6 2005 · 21 tuổi — | Yokohama FC | — |
| Tomoki Hino15 tháng 6 1997 · 29 tuổi Tomoki Hino Reilac Shiga FC 15 tháng 6 1997 · 29 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Jo Soma15 tháng 6 2001 · 25 tuổi Jo Soma Thespa Gunma 15 tháng 6 2001 · 25 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Minto Nishimaru15 tháng 6 2005 · 21 tuổi Minto Nishimaru Vegalta Sendai 15 tháng 6 2005 · 21 tuổi — | Vegalta Sendai | — |