Cầu thủ bóng đá sinh ngày 5 tháng 7
Có 15 cầu thủ sinh ngày 5 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Trevoh Chalobah5 tháng 7 1999 · 27 tuổi Trevoh Chalobah Como Lương năm 2026 5 tháng 7 1999 · 27 tuổi 199 tỷ đồng6,6 triệu euro | Como | Lương năm 2026199 tỷ đồng6,6 triệu euro |
| Hernan Crespo5 tháng 7 1975 · 51 tuổi Hernan Crespo 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 5 tháng 7 1975 · 51 tuổi 140,4 tỷ đồng4,9 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp140,4 tỷ đồng4,9 triệu bảng Anh |
| Dani Vivian5 tháng 7 1999 · 27 tuổi Dani Vivian 🇪🇸ĐTQG Athletic Bilbao Lương năm 2026 5 tháng 7 1999 · 27 tuổi 109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro | Athletic Bilbao | Lương năm 2026109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Robin Gosens5 tháng 7 1994 · 32 tuổi Robin Gosens 🇩🇪ĐTQG Schalke 04 Lương năm 2026 5 tháng 7 1994 · 32 tuổi 105,8 tỷ đồng4,1 triệu đô la Mỹ | Schalke 04 | Lương năm 2026105,8 tỷ đồng4,1 triệu đô la Mỹ |
| Giovanni Simeone5 tháng 7 1995 · 31 tuổi Giovanni Simeone 🇦🇷ĐTQG Torino Lương năm 2026 5 tháng 7 1995 · 31 tuổi 96,1 tỷ đồng2,8 triệu bảng Anh | Torino | Lương năm 202696,1 tỷ đồng2,8 triệu bảng Anh |
| Merlin Röhl5 tháng 7 2002 · 24 tuổi Merlin Röhl Everton Lương năm 2026 5 tháng 7 2002 · 24 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Gianfranco Zola5 tháng 7 1966 · 60 tuổi Gianfranco Zola 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 5 tháng 7 1966 · 60 tuổi 2,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp2,1 triệu bảng Anh |
| Nathan Tella5 tháng 7 1999 · 27 tuổi Nathan Tella Bayer Leverkusen Lương năm 2026 5 tháng 7 1999 · 27 tuổi 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 202654,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Enea Mihaj5 tháng 7 1998 · 28 tuổi Enea Mihaj 🇦🇱ĐTQG Atlanta United Lương năm 2026 5 tháng 7 1998 · 28 tuổi 31,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Atlanta United | Lương năm 202631,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Kian Fitz-Jim5 tháng 7 2003 · 23 tuổi Kian Fitz-Jim Torino Lương năm 2026 5 tháng 7 2003 · 23 tuổi 29 tỷ đồng€962.000 | Torino | Lương năm 202629 tỷ đồng€962.000 |
| Panos Katseris5 tháng 7 2001 · 25 tuổi Panos Katseris FC Lorient Lương năm 2026 5 tháng 7 2001 · 25 tuổi 24,1 tỷ đồng€800.800 | FC Lorient | Lương năm 202624,1 tỷ đồng€800.800 |
| Weverson5 tháng 7 2000 · 26 tuổi Weverson Gil Vicente FC Lương năm 2026 5 tháng 7 2000 · 26 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | Gil Vicente FC | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Pierre Landry Kaboré5 tháng 7 2001 · 25 tuổi Pierre Landry Kaboré 🇧🇫ĐTQG Heart of Midlothian Lương năm 2026 5 tháng 7 2001 · 25 tuổi 3,3 tỷ đồng£93.600 | Heart of Midlothian | Lương năm 20263,3 tỷ đồng£93.600 |
| Cabral Carter5 tháng 7 2004 · 22 tuổi Cabral Carter LAFC Lương năm 2026 5 tháng 7 2004 · 22 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | LAFC | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Faris Al-Ghamdi5 tháng 7 2003 · 23 tuổi Faris Al-Ghamdi Al-Ettifaq FC 5 tháng 7 2003 · 23 tuổi — | Al-Ettifaq FC | — |