Cầu thủ bóng đá sinh ngày 6 tháng 7
Có 21 cầu thủ sinh ngày 6 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ze Roberto6 tháng 7 1974 · 52 tuổi Ze Roberto 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 6 tháng 7 1974 · 52 tuổi 35,1 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp35,1 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Ahmed Sharahili6 tháng 7 1994 · 32 tuổi Ahmed Sharahili 🇸🇦ĐTQG Al-Ittihad Club Lương năm 2026 6 tháng 7 1994 · 32 tuổi 43 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ | Al-Ittihad Club | Lương năm 202643 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| Florent Muslija6 tháng 7 1998 · 28 tuổi Florent Muslija 🇽🇰ĐTQG SC Freiburg Lương năm 2026 6 tháng 7 1998 · 28 tuổi 39,5 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ | SC Freiburg | Lương năm 202639,5 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Joan Jordán6 tháng 7 1994 · 32 tuổi Joan Jordán Estrela Amadora Lương năm 2022 6 tháng 7 1994 · 32 tuổi 40,7 tỷ đồng1,7 triệu euro | Estrela Amadora | Lương năm 202240,7 tỷ đồng1,7 triệu euro |
| Marco Grüll6 tháng 7 1998 · 28 tuổi Marco Grüll 🇦🇹ĐTQG Werder Bremen Lương năm 2026 6 tháng 7 1998 · 28 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Werder Bremen | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| James Sands6 tháng 7 2000 · 26 tuổi James Sands 🇺🇸ĐTQG New York City FC Lương năm 2026 6 tháng 7 2000 · 26 tuổi 32,4 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | New York City FC | Lương năm 202632,4 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Jin Hyeon Kim6 tháng 7 1987 · 39 tuổi Jin Hyeon Kim 🇰🇷ĐTQG Tochigi City Lương năm 2025 6 tháng 7 1987 · 39 tuổi 20,8 tỷ đồng120 triệu yên Nhật | Tochigi City | Lương năm 202520,8 tỷ đồng120 triệu yên Nhật |
| Will Sands6 tháng 7 2000 · 26 tuổi Will Sands New England Revolution Lương năm 2026 6 tháng 7 2000 · 26 tuổi 8,4 tỷ đồng$325.000 | New England Revolution | Lương năm 20268,4 tỷ đồng$325.000 |
| Zeno van den Bosch6 tháng 7 2003 · 23 tuổi Zeno van den Bosch Union Berlin Lương năm 2026 6 tháng 7 2003 · 23 tuổi 7,2 tỷ đồng$276.640 | Union Berlin | Lương năm 20267,2 tỷ đồng$276.640 |
| Iurie Iovu6 tháng 7 2002 · 24 tuổi Iurie Iovu Dundee United Lương năm 2026 6 tháng 7 2002 · 24 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | Dundee United | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Shogo Asada6 tháng 7 1998 · 28 tuổi Shogo Asada Kashiwa Reysol Lương năm 2025 6 tháng 7 1998 · 28 tuổi 5,2 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Kashiwa Reysol | Lương năm 20255,2 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Hiromu Mitsumaru6 tháng 7 1993 · 33 tuổi Hiromu Mitsumaru Kashiwa Reysol Lương năm 2026 6 tháng 7 1993 · 33 tuổi 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật | Kashiwa Reysol | Lương năm 20264,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Leo Román6 tháng 7 2000 · 26 tuổi Leo Román 🇪🇸ĐTQG Deportivo de A Coruña Lương năm 2022 6 tháng 7 2000 · 26 tuổi 4,1 tỷ đồng€168.000 | Deportivo de A Coruña | Lương năm 20224,1 tỷ đồng€168.000 |
| Ryo Endo6 tháng 7 1998 · 28 tuổi Ryo Endo Iwaki FC Lương năm 2024 6 tháng 7 1998 · 28 tuổi 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Iwaki FC | Lương năm 20241,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Takumi Narasaka6 tháng 7 2002 · 24 tuổi Takumi Narasaka Giravanz Kitakyushu Lương năm 2025 6 tháng 7 2002 · 24 tuổi 1,3 tỷ đồng7,5 triệu yên Nhật | Giravanz Kitakyushu | Lương năm 20251,3 tỷ đồng7,5 triệu yên Nhật |
| Jason Remeseiro6 tháng 7 1994 · 32 tuổi Jason Remeseiro Al-Fayha FC 6 tháng 7 1994 · 32 tuổi — | Al-Fayha FC | — |
| Takafumi Ogura6 tháng 7 1973 · 53 tuổi Takafumi Ogura 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 6 tháng 7 1973 · 53 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kota Nakayama6 tháng 7 2002 · 24 tuổi Kota Nakayama RB Omiya Ardija 6 tháng 7 2002 · 24 tuổi — | RB Omiya Ardija | — |
| Itsuki Miyazaki6 tháng 7 1999 · 27 tuổi Itsuki Miyazaki Nara Club 6 tháng 7 1999 · 27 tuổi — | Nara Club | — |
| Hayata Ishii6 tháng 7 2001 · 25 tuổi Hayata Ishii Vegalta Sendai 6 tháng 7 2001 · 25 tuổi — | Vegalta Sendai | — |
| Kengo Kuroki6 tháng 7 1999 · 27 tuổi Kengo Kuroki Tegevajaro Miyazaki 6 tháng 7 1999 · 27 tuổi — | Tegevajaro Miyazaki | — |