Cầu thủ bóng đá sinh ngày 10 tháng 7
Có 28 cầu thủ sinh ngày 10 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Mateus Fernandes10 tháng 7 2004 · 22 tuổi Mateus Fernandes 🇵🇹ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 10 tháng 7 2004 · 22 tuổi 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Michael Kayode10 tháng 7 2004 · 22 tuổi Michael Kayode Brentford Lương năm 2026 10 tháng 7 2004 · 22 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Brentford | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Jeffrey Gouweleeuw10 tháng 7 1991 · 35 tuổi Jeffrey Gouweleeuw FC Augsburg Lương năm 2026 10 tháng 7 1991 · 35 tuổi 68 tỷ đồng2,3 triệu euro | FC Augsburg | Lương năm 202668 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Lucas Höler10 tháng 7 1994 · 32 tuổi Lucas Höler SC Freiburg Lương năm 2026 10 tháng 7 1994 · 32 tuổi 52,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh | SC Freiburg | Lương năm 202652,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh |
| Pontus Almqvist10 tháng 7 1999 · 27 tuổi Pontus Almqvist Parma Lương năm 2026 10 tháng 7 1999 · 27 tuổi 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro | Parma | Lương năm 202633,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Jeremy Monga10 tháng 7 2009 · 17 tuổi Jeremy Monga Manchester City Lương năm 2026 10 tháng 7 2009 · 17 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Manchester City | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Ryan Naderi10 tháng 7 2003 · 23 tuổi Ryan Naderi Rangers Lương năm 2026 10 tháng 7 2003 · 23 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Rangers | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Will Dennis10 tháng 7 2000 · 26 tuổi Will Dennis Bournemouth Lương năm 2026 10 tháng 7 2000 · 26 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Bournemouth | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Ilan Kebbal10 tháng 7 1998 · 28 tuổi Ilan Kebbal 🇩🇿ĐTQG Paris FC Lương năm 2026 10 tháng 7 1998 · 28 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Paris FC | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Gennadiy Synchuk10 tháng 7 2006 · 20 tuổi Gennadiy Synchuk CF Montreal Lương năm 2026 10 tháng 7 2006 · 20 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 | CF Montreal | Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000 |
| Jared Stroud10 tháng 7 1996 · 30 tuổi Jared Stroud DC United Lương năm 2026 10 tháng 7 1996 · 30 tuổi 11 tỷ đồng$425.000 | DC United | Lương năm 202611 tỷ đồng$425.000 |
| Makoto Kakuda10 tháng 7 1983 · 43 tuổi Makoto Kakuda Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 7 1983 · 43 tuổi 9 tỷ đồng44 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp9 tỷ đồng44 triệu yên Nhật |
| Kota Yamada10 tháng 7 1999 · 27 tuổi Kota Yamada Yokohama FC Lương năm 2025 10 tháng 7 1999 · 27 tuổi 5,2 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 20255,2 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Fuki Yamada10 tháng 7 2001 · 25 tuổi Fuki Yamada FC Tokyo Lương năm 2026 10 tháng 7 2001 · 25 tuổi 4,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật | FC Tokyo | Lương năm 20264,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật |
| Nicolas Hansen10 tháng 7 2001 · 25 tuổi Nicolas Hansen Colorado Rapids Lương năm 2026 10 tháng 7 2001 · 25 tuổi 4,1 tỷ đồng$160.000 | Colorado Rapids | Lương năm 20264,1 tỷ đồng$160.000 |
| Luca Bombino10 tháng 7 2006 · 20 tuổi Luca Bombino Stoke City Lương năm 2026 10 tháng 7 2006 · 20 tuổi 3,9 tỷ đồng$150.000 | Stoke City | Lương năm 20263,9 tỷ đồng$150.000 |
| Álex Primo10 tháng 7 2004 · 22 tuổi Álex Primo Levante Lương năm 2026 10 tháng 7 2004 · 22 tuổi 3,6 tỷ đồng£104.000 | Levante | Lương năm 20263,6 tỷ đồng£104.000 |
| Tate Johnson10 tháng 7 2005 · 21 tuổi Tate Johnson Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 10 tháng 7 2005 · 21 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Vancouver Whitecaps | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Tiago Ferreira10 tháng 7 1993 · 33 tuổi Tiago Ferreira Gil Vicente FC Lương năm 2026 10 tháng 7 1993 · 33 tuổi 1,5 tỷ đồng$59.478 | Gil Vicente FC | Lương năm 20261,5 tỷ đồng$59.478 |
| Kantaro Maeda10 tháng 7 2007 · 19 tuổi Kantaro Maeda Yokohama FC Lương năm 2025 10 tháng 7 2007 · 19 tuổi 727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 2025727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Brad Halliday10 tháng 7 1995 · 31 tuổi Brad Halliday Dundee 10 tháng 7 1995 · 31 tuổi — | Dundee | — |
| Toshiki Ishikawa10 tháng 7 1991 · 35 tuổi Toshiki Ishikawa Đã giải nghệ 10 tháng 7 1991 · 35 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Jarzinho Malanga10 tháng 7 2006 · 20 tuổi Jarzinho Malanga VfB Stuttgart 10 tháng 7 2006 · 20 tuổi — | VfB Stuttgart | — |
| Renato Marin10 tháng 7 2006 · 20 tuổi Renato Marin CD Nacional 10 tháng 7 2006 · 20 tuổi — | CD Nacional | — |
| Tomoya Uchida10 tháng 7 1983 · 43 tuổi Tomoya Uchida Đã giải nghệ 10 tháng 7 1983 · 43 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Reo Yamanaka10 tháng 7 1999 · 27 tuổi Reo Yamanaka AC Nagano Parceiro 10 tháng 7 1999 · 27 tuổi — | AC Nagano Parceiro | — |
| Soshiro Tanida10 tháng 7 2005 · 21 tuổi Soshiro Tanida Reilac Shiga FC 10 tháng 7 2005 · 21 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Jun Katori10 tháng 7 2003 · 23 tuổi Jun Katori Gainare Tottori 10 tháng 7 2003 · 23 tuổi — | Gainare Tottori | — |