Cầu thủ bóng đá sinh ngày 11 tháng 7
Có 16 cầu thủ sinh ngày 11 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Amad Diallo11 tháng 7 2002 · 24 tuổi Amad Diallo 🇨🇮ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 11 tháng 7 2002 · 24 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Jonathan Burkardt11 tháng 7 2000 · 26 tuổi Jonathan Burkardt 🇩🇪ĐTQG Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 11 tháng 7 2000 · 26 tuổi 150,8 tỷ đồng5 triệu euro | Eintracht Frankfurt | Lương năm 2026150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Matteo Ruggeri11 tháng 7 2002 · 24 tuổi Matteo Ruggeri Aston Villa Lương năm 2026 11 tháng 7 2002 · 24 tuổi 150 tỷ đồng4,3 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026150 tỷ đồng4,3 triệu bảng Anh |
| Zaydou Youssouf11 tháng 7 1999 · 27 tuổi Zaydou Youssouf Al-Fateh SC Lương năm 2026 11 tháng 7 1999 · 27 tuổi 107,6 tỷ đồng4,1 triệu đô la Mỹ | Al-Fateh SC | Lương năm 2026107,6 tỷ đồng4,1 triệu đô la Mỹ |
| Philipp Lienhart11 tháng 7 1996 · 30 tuổi Philipp Lienhart 🇦🇹ĐTQG SC Freiburg Lương năm 2026 11 tháng 7 1996 · 30 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | SC Freiburg | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Andrés Martín11 tháng 7 1999 · 27 tuổi Andrés Martín Racing Santander Lương năm 2026 11 tháng 7 1999 · 27 tuổi 15,7 tỷ đồng€520.000 | Racing Santander | Lương năm 202615,7 tỷ đồng€520.000 |
| Oliver Dovin11 tháng 7 2002 · 24 tuổi Oliver Dovin 🇸🇪ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 11 tháng 7 2002 · 24 tuổi 14 tỷ đồng£400.400 | Coventry City | Lương năm 202614 tỷ đồng£400.400 |
| Alberto Marí11 tháng 7 2001 · 25 tuổi Alberto Marí Valencia Lương năm 2023 11 tháng 7 2001 · 25 tuổi 13,4 tỷ đồng€520.000 | Valencia | Lương năm 202313,4 tỷ đồng€520.000 |
| John Nelson11 tháng 7 1998 · 28 tuổi John Nelson LA Galaxy Lương năm 2026 11 tháng 7 1998 · 28 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 | LA Galaxy | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000 |
| Sal Olivas11 tháng 7 2006 · 20 tuổi Sal Olivas Philadelphia Union Lương năm 2026 11 tháng 7 2006 · 20 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Philadelphia Union | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kengo Furuyama11 tháng 7 2002 · 24 tuổi Kengo Furuyama FC Imabari Lương năm 2025 11 tháng 7 2002 · 24 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | FC Imabari | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Ryo Ishii11 tháng 7 2000 · 26 tuổi Ryo Ishii Yokohama FC Lương năm 2020 11 tháng 7 2000 · 26 tuổi 999,8 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 2020999,8 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Haruto Usui11 tháng 7 1999 · 27 tuổi Haruto Usui JEF United Chiba Lương năm 2026 11 tháng 7 1999 · 27 tuổi 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 2026751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Hugo Sánchez11 tháng 7 1958 · 68 tuổi Hugo Sánchez 🇲🇽ĐTQG Đã giải nghệ 11 tháng 7 1958 · 68 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ryu Nakamura11 tháng 7 2008 · 18 tuổi Ryu Nakamura Shonan Bellmare 11 tháng 7 2008 · 18 tuổi — | Shonan Bellmare | — |
| Haruki Oshima11 tháng 7 2000 · 26 tuổi Haruki Oshima Gainare Tottori 11 tháng 7 2000 · 26 tuổi — | Gainare Tottori | — |