Cầu thủ bóng đá sinh ngày 26 tháng 7
Có 22 cầu thủ sinh ngày 26 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Morgan Rogers26 tháng 7 2002 · 24 tuổi Morgan Rogers ĐTQG Chelsea Lương năm 2026 26 tháng 7 2002 · 24 tuổi 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 2026272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Maicon26 tháng 7 1981 · 45 tuổi Maicon 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 26 tháng 7 1981 · 45 tuổi 198 tỷ đồng8,3 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp198 tỷ đồng8,3 triệu euro |
| David Ayala26 tháng 7 2002 · 24 tuổi David Ayala Inter Miami Lương năm 2026 26 tháng 7 2002 · 24 tuổi 16,9 tỷ đồng$650.000 | Inter Miami | Lương năm 202616,9 tỷ đồng$650.000 |
| Jan Virgili26 tháng 7 2006 · 20 tuổi Jan Virgili Club Brugge Lương năm 2026 26 tháng 7 2006 · 20 tuổi 16,3 tỷ đồng$629.356 | Club Brugge | Lương năm 202616,3 tỷ đồng$629.356 |
| Lucas Bartlett26 tháng 7 1997 · 29 tuổi Lucas Bartlett DC United Lương năm 2026 26 tháng 7 1997 · 29 tuổi 13,6 tỷ đồng$525.000 | DC United | Lương năm 202613,6 tỷ đồng$525.000 |
| Cheick Conde26 tháng 7 2000 · 26 tuổi Cheick Conde 🇬🇳ĐTQG SK Beveren Lương năm 2024 26 tháng 7 2000 · 26 tuổi 13,1 tỷ đồng€500.000 | SK Beveren | Lương năm 202413,1 tỷ đồng€500.000 |
| Christian Kofane26 tháng 7 2006 · 20 tuổi Christian Kofane 🇨🇲ĐTQG Bayer Leverkusen Lương năm 2026 26 tháng 7 2006 · 20 tuổi 10,5 tỷ đồng€348.400 | Bayer Leverkusen | Lương năm 202610,5 tỷ đồng€348.400 |
| Etienne Vaessen26 tháng 7 1995 · 31 tuổi Etienne Vaessen 🇸🇷ĐTQG FC Groningen Lương năm 2026 26 tháng 7 1995 · 31 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 | FC Groningen | Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400 |
| Koya Kitagawa26 tháng 7 1996 · 30 tuổi Koya Kitagawa Shimizu S-Pulse Lương năm 2026 26 tháng 7 1996 · 30 tuổi 7,8 tỷ đồng48 triệu yên Nhật | Shimizu S-Pulse | Lương năm 20267,8 tỷ đồng48 triệu yên Nhật |
| Dominic Thompson26 tháng 7 2000 · 26 tuổi Dominic Thompson SK Beveren Lương năm 2026 26 tháng 7 2000 · 26 tuổi 6,2 tỷ đồng$238.680 | SK Beveren | Lương năm 20266,2 tỷ đồng$238.680 |
| Mathis Suray26 tháng 7 2001 · 25 tuổi Mathis Suray Go Ahead Eagles Lương năm 2026 26 tháng 7 2001 · 25 tuổi 4,4 tỷ đồng€145.600 | Go Ahead Eagles | Lương năm 20264,4 tỷ đồng€145.600 |
| Marco Ilaimaharitra26 tháng 7 1995 · 31 tuổi Marco Ilaimaharitra 🇲🇬ĐTQG Standard de Liège Lương năm 2026 26 tháng 7 1995 · 31 tuổi 3,4 tỷ đồng£98.800 | Standard de Liège | Lương năm 20263,4 tỷ đồng£98.800 |
| Rui Sueyoshi26 tháng 7 1996 · 30 tuổi Rui Sueyoshi Fagiano Okayama Lương năm 2026 26 tháng 7 1996 · 30 tuổi 2,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | Fagiano Okayama | Lương năm 20262,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Yuji Kajikawa26 tháng 7 1991 · 35 tuổi Yuji Kajikawa Kashima Antlers Lương năm 2026 26 tháng 7 1991 · 35 tuổi 2,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20262,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Ian Smith26 tháng 7 2002 · 24 tuổi Ian Smith Portland Timbers Lương năm 2026 26 tháng 7 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Portland Timbers | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Tatsunori Sakurai26 tháng 7 2002 · 24 tuổi Tatsunori Sakurai Sagan Tosu Lương năm 2024 26 tháng 7 2002 · 24 tuổi 1,4 tỷ đồng9 triệu yên Nhật | Sagan Tosu | Lương năm 20241,4 tỷ đồng9 triệu yên Nhật |
| Yusei Ozaki26 tháng 7 2003 · 23 tuổi Yusei Ozaki RB Omiya Ardija Lương năm 2023 26 tháng 7 2003 · 23 tuổi 745 triệu đồng4,4 triệu yên Nhật | RB Omiya Ardija | Lương năm 2023745 triệu đồng4,4 triệu yên Nhật |
| Coba da Costa26 tháng 7 2002 · 24 tuổi Coba da Costa Al-Kholood Club 26 tháng 7 2002 · 24 tuổi — | Al-Kholood Club | — |
| Keishin Yoshikawa26 tháng 7 2003 · 23 tuổi Keishin Yoshikawa Oita Trinita 26 tháng 7 2003 · 23 tuổi — | Oita Trinita | — |
| Junya Fujita26 tháng 7 2007 · 19 tuổi Junya Fujita FC Gifu 26 tháng 7 2007 · 19 tuổi — | FC Gifu | — |
| Hinata Nishino26 tháng 7 2009 · 17 tuổi Hinata Nishino Jubilo Iwata 26 tháng 7 2009 · 17 tuổi — | Jubilo Iwata | — |
| Ryota Koma26 tháng 7 2000 · 26 tuổi Ryota Koma Matsumoto Yamaga F.C. 26 tháng 7 2000 · 26 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |