Cầu thủ bóng đá sinh ngày 27 tháng 7
Có 19 cầu thủ sinh ngày 27 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Miguel Gutiérrez27 tháng 7 2001 · 25 tuổi Miguel Gutiérrez Bayer Leverkusen Lương năm 2026 27 tháng 7 2001 · 25 tuổi 150,8 tỷ đồng5 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 2026150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Marek Hamsik27 tháng 7 1987 · 39 tuổi Marek Hamsik 🇸🇰ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 7 1987 · 39 tuổi 176,1 tỷ đồng5,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp176,1 tỷ đồng5,8 triệu bảng Anh |
| Michele Di Gregorio27 tháng 7 1997 · 29 tuổi Michele Di Gregorio Juventus Lương năm 2026 27 tháng 7 1997 · 29 tuổi 112,8 tỷ đồng3,7 triệu euro | Juventus | Lương năm 2026112,8 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Pasquale Mazzocchi27 tháng 7 1995 · 31 tuổi Pasquale Mazzocchi 🇮🇹ĐTQG Napoli Lương năm 2026 27 tháng 7 1995 · 31 tuổi 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro | Napoli | Lương năm 202657,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Jayden Bogle27 tháng 7 2000 · 26 tuổi Jayden Bogle Leeds United Lương năm 2026 27 tháng 7 2000 · 26 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Cher Ndour27 tháng 7 2004 · 22 tuổi Cher Ndour Fiorentina Lương năm 2026 27 tháng 7 2004 · 22 tuổi 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro | Fiorentina | Lương năm 202633,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Kennet Eichhorn27 tháng 7 2009 · 17 tuổi Kennet Eichhorn Bayer Leverkusen Lương năm 2026 27 tháng 7 2009 · 17 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Yuki Ohashi27 tháng 7 1996 · 30 tuổi Yuki Ohashi 🇯🇵ĐTQG Blackburn Rovers Lương năm 2026 27 tháng 7 1996 · 30 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Blackburn Rovers | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Kevin Kelsy27 tháng 7 2004 · 22 tuổi Kevin Kelsy 🇻🇪ĐTQG Rangers Lương năm 2026 27 tháng 7 2004 · 22 tuổi 17,2 tỷ đồng$662.000 | Rangers | Lương năm 202617,2 tỷ đồng$662.000 |
| Teruhito Nakagawa27 tháng 7 1992 · 34 tuổi Teruhito Nakagawa 🇯🇵ĐTQG FC Tokyo Lương năm 2026 27 tháng 7 1992 · 34 tuổi 11,3 tỷ đồng69 triệu yên Nhật | FC Tokyo | Lương năm 202611,3 tỷ đồng69 triệu yên Nhật |
| Bryang Kayo27 tháng 7 2002 · 24 tuổi Bryang Kayo OH Leuven Lương năm 2026 27 tháng 7 2002 · 24 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | OH Leuven | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Juan Mina27 tháng 7 2004 · 22 tuổi Juan Mina New York Red Bulls Lương năm 2026 27 tháng 7 2004 · 22 tuổi 4,5 tỷ đồng$175.000 | New York Red Bulls | Lương năm 20264,5 tỷ đồng$175.000 |
| Hiroki Noda27 tháng 7 1997 · 29 tuổi Hiroki Noda Matsumoto Yamaga F.C. Lương năm 2025 27 tháng 7 1997 · 29 tuổi 3,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | Matsumoto Yamaga F.C. | Lương năm 20253,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Yuji Hoshi27 tháng 7 1992 · 34 tuổi Yuji Hoshi Albirex Niigata Lương năm 2025 27 tháng 7 1992 · 34 tuổi 3,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 20253,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Vladan Danilovic27 tháng 7 1999 · 27 tuổi Vladan Danilovic 🇧🇦ĐTQG Marítimo Lương năm 2026 27 tháng 7 1999 · 27 tuổi 2,7 tỷ đồng£78.000 | Marítimo | Lương năm 20262,7 tỷ đồng£78.000 |
| Hiroki Ito27 tháng 7 1978 · 48 tuổi Hiroki Ito Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 7 1978 · 48 tuổi 1,1 tỷ đồng£43.680 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,1 tỷ đồng£43.680 |
| José Luis Chilavert27 tháng 7 1965 · 61 tuổi José Luis Chilavert 🇵🇾ĐTQG Đã giải nghệ 27 tháng 7 1965 · 61 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Taira Maeda27 tháng 7 2000 · 26 tuổi Taira Maeda S.C. Sagamihara 27 tháng 7 2000 · 26 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |
| Kota Hoshi27 tháng 7 1992 · 34 tuổi Kota Hoshi Giravanz Kitakyushu 27 tháng 7 1992 · 34 tuổi — | Giravanz Kitakyushu | — |