Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 7
Có 21 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Yacine Adli29 tháng 7 2000 · 26 tuổi Yacine Adli Al-Shabab FC Lương năm 2026 29 tháng 7 2000 · 26 tuổi 184,4 tỷ đồng6,1 triệu euro | Al-Shabab FC | Lương năm 2026184,4 tỷ đồng6,1 triệu euro |
| Ayoze Pérez29 tháng 7 1993 · 33 tuổi Ayoze Pérez 🇪🇸ĐTQG Villarreal Lương năm 2026 29 tháng 7 1993 · 33 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro | Villarreal | Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Daniele Rugani29 tháng 7 1994 · 32 tuổi Daniele Rugani 🇮🇹ĐTQG Juventus Lương năm 2026 29 tháng 7 1994 · 32 tuổi 114,3 tỷ đồng3,3 triệu bảng Anh | Juventus | Lương năm 2026114,3 tỷ đồng3,3 triệu bảng Anh |
| Renato Veiga29 tháng 7 2003 · 23 tuổi Renato Veiga 🇵🇹ĐTQG Villarreal Lương năm 2026 29 tháng 7 2003 · 23 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro | Villarreal | Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Tijjani Reijnders29 tháng 7 1998 · 28 tuổi Tijjani Reijnders 🇳🇱ĐTQG Al-Qadsiah FC Lương năm 2024 29 tháng 7 1998 · 28 tuổi 53 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh | Al-Qadsiah FC | Lương năm 202453 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Jaydee Canvot29 tháng 7 2006 · 20 tuổi Jaydee Canvot Crystal Palace Lương năm 2026 29 tháng 7 2006 · 20 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Jens Castrop29 tháng 7 2003 · 23 tuổi Jens Castrop Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 29 tháng 7 2003 · 23 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Milan Iloski29 tháng 7 1999 · 27 tuổi Milan Iloski Philadelphia Union Lương năm 2026 29 tháng 7 1999 · 27 tuổi 14,9 tỷ đồng$575.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202614,9 tỷ đồng$575.000 |
| Shingo Hyodo29 tháng 7 1985 · 41 tuổi Shingo Hyodo Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 7 1985 · 41 tuổi 10,7 tỷ đồng50 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp10,7 tỷ đồng50 triệu yên Nhật |
| Clayton Diandy29 tháng 7 2006 · 20 tuổi Clayton Diandy Diriyah Club Lương năm 2026 29 tháng 7 2006 · 20 tuổi 2,5 tỷ đồng$96.824 | Diriyah Club | Lương năm 20262,5 tỷ đồng$96.824 |
| Alejandro Alvarado29 tháng 7 2003 · 23 tuổi Alejandro Alvarado San Diego FC Lương năm 2026 29 tháng 7 2003 · 23 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | San Diego FC | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Djibril Sidibé29 tháng 7 1992 · 34 tuổi Djibril Sidibé 🇫🇷ĐTQG Le Mans FC Lương năm 2023 29 tháng 7 1992 · 34 tuổi 1,3 tỷ đồng€52.000 | Le Mans FC | Lương năm 20231,3 tỷ đồng€52.000 |
| Kazuyoshi Shimabuku29 tháng 7 1999 · 27 tuổi Kazuyoshi Shimabuku Albirex Niigata Lương năm 2023 29 tháng 7 1999 · 27 tuổi 1,2 tỷ đồng7,2 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 20231,2 tỷ đồng7,2 triệu yên Nhật |
| Ibrahim Alani29 tháng 7 2006 · 20 tuổi Ibrahim Alani Marítimo 29 tháng 7 2006 · 20 tuổi — | Marítimo | — |
| Byeom Yong Kim29 tháng 7 1990 · 36 tuổi Byeom Yong Kim Đã giải nghệ 29 tháng 7 1990 · 36 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Riku Izawa29 tháng 7 2009 · 17 tuổi Riku Izawa Sagan Tosu 29 tháng 7 2009 · 17 tuổi — | Sagan Tosu | — |
| Takumi Ito29 tháng 7 2000 · 26 tuổi Takumi Ito Renofa Yamaguchi FC 29 tháng 7 2000 · 26 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |
| Ryo Toyama29 tháng 7 1994 · 32 tuổi Ryo Toyama FC Gifu 29 tháng 7 1994 · 32 tuổi — | FC Gifu | — |
| Shogo Onishi29 tháng 7 1990 · 36 tuổi Shogo Onishi Vanraure Hachinohe 29 tháng 7 1990 · 36 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |
| Koji Okumura29 tháng 7 1998 · 28 tuổi Koji Okumura Tegevajaro Miyazaki 29 tháng 7 1998 · 28 tuổi — | Tegevajaro Miyazaki | — |
| Genki Hamana29 tháng 7 2008 · 18 tuổi Genki Hamana Nara Club 29 tháng 7 2008 · 18 tuổi — | Nara Club | — |