Cầu thủ bóng đá sinh ngày 28 tháng 7
Có 21 cầu thủ sinh ngày 28 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Harry Kane28 tháng 7 1993 · 33 tuổi Harry Kane ĐTQG Bayern Munich Lương năm 2026 28 tháng 7 1993 · 33 tuổi 752,2 tỷ đồng25 triệu euro | Bayern Munich | Lương năm 2026752,2 tỷ đồng25 triệu euro |
| Michael Carrick28 tháng 7 1981 · 45 tuổi Michael Carrick ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 7 1981 · 45 tuổi 172,6 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp172,6 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Sam Surridge28 tháng 7 1998 · 28 tuổi Sam Surridge Nashville SC Lương năm 2026 28 tháng 7 1998 · 28 tuổi 136,9 tỷ đồng5,3 triệu đô la Mỹ | Nashville SC | Lương năm 2026136,9 tỷ đồng5,3 triệu đô la Mỹ |
| Emile Smith Rowe28 tháng 7 2000 · 26 tuổi Emile Smith Rowe Fulham Lương năm 2026 28 tháng 7 2000 · 26 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Fulham | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Ragnar Ache28 tháng 7 1998 · 28 tuổi Ragnar Ache FC Koln Lương năm 2026 28 tháng 7 1998 · 28 tuổi 86,2 tỷ đồng2,9 triệu euro | FC Koln | Lương năm 202686,2 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Cole Bassett28 tháng 7 2001 · 25 tuổi Cole Bassett 🇺🇸ĐTQG Portland Timbers Lương năm 2026 28 tháng 7 2001 · 25 tuổi 22 tỷ đồng$850.000 | Portland Timbers | Lương năm 202622 tỷ đồng$850.000 |
| Niklas Lomb28 tháng 7 1993 · 33 tuổi Niklas Lomb Bayer Leverkusen Lương năm 2026 28 tháng 7 1993 · 33 tuổi 16,5 tỷ đồng€546.000 | Bayer Leverkusen | Lương năm 202616,5 tỷ đồng€546.000 |
| Álex Roldán28 tháng 7 1996 · 30 tuổi Álex Roldán 🇸🇻ĐTQG Seattle Sounders Lương năm 2026 28 tháng 7 1996 · 30 tuổi 16,2 tỷ đồng$625.000 | Seattle Sounders | Lương năm 202616,2 tỷ đồng$625.000 |
| Keito Nakamura28 tháng 7 2000 · 26 tuổi Keito Nakamura 🇯🇵ĐTQG Olympique Lyonnais Lương năm 2025 28 tháng 7 2000 · 26 tuổi 13,7 tỷ đồng€468.000 | Olympique Lyonnais | Lương năm 202513,7 tỷ đồng€468.000 |
| Nunzio Lella28 tháng 7 2000 · 26 tuổi Nunzio Lella Venezia Lương năm 2026 28 tháng 7 2000 · 26 tuổi 11,1 tỷ đồng€369.200 | Venezia | Lương năm 202611,1 tỷ đồng€369.200 |
| Yoshifumi Kashiwa28 tháng 7 1987 · 39 tuổi Yoshifumi Kashiwa Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 7 1987 · 39 tuổi 14,1 tỷ đồng65 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp14,1 tỷ đồng65 triệu yên Nhật |
| Shunki Higashi28 tháng 7 2000 · 26 tuổi Shunki Higashi Sanfrecce Hiroshima Lương năm 2026 28 tháng 7 2000 · 26 tuổi 5,9 tỷ đồng36 triệu yên Nhật | Sanfrecce Hiroshima | Lương năm 20265,9 tỷ đồng36 triệu yên Nhật |
| Takuya Wada28 tháng 7 1990 · 36 tuổi Takuya Wada Ventforet Kofu Lương năm 2023 28 tháng 7 1990 · 36 tuổi 5,6 tỷ đồng33 triệu yên Nhật | Ventforet Kofu | Lương năm 20235,6 tỷ đồng33 triệu yên Nhật |
| Masayuki Okuyama28 tháng 7 1993 · 33 tuổi Masayuki Okuyama Vegalta Sendai Lương năm 2024 28 tháng 7 1993 · 33 tuổi 4 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Vegalta Sendai | Lương năm 20244 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Hikaru Naruoka28 tháng 7 2002 · 24 tuổi Hikaru Naruoka Renofa Yamaguchi FC Lương năm 2022 28 tháng 7 2002 · 24 tuổi 884,8 triệu đồng5 triệu yên Nhật | Renofa Yamaguchi FC | Lương năm 2022884,8 triệu đồng5 triệu yên Nhật |
| Juan Alberto Schiaffino28 tháng 7 1925 · 101 tuổi Juan Alberto Schiaffino 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 28 tháng 7 1925 · 101 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Leandro Antunes28 tháng 7 1997 · 29 tuổi Leandro Antunes Al-Riyadh SC 28 tháng 7 1997 · 29 tuổi — | Al-Riyadh SC | — |
| Yuzo Iwakami28 tháng 7 1989 · 37 tuổi Yuzo Iwakami South Melbourne FC 28 tháng 7 1989 · 37 tuổi — | South Melbourne FC | — |
| Nanthiphat Chaiman28 tháng 7 2006 · 20 tuổi Nanthiphat Chaiman Nara Club 28 tháng 7 2006 · 20 tuổi — | Nara Club | — |
| Kota Kuwabara28 tháng 7 2004 · 22 tuổi Kota Kuwabara Jubilo Iwata 28 tháng 7 2004 · 22 tuổi — | Jubilo Iwata | — |
| Ryunosuke Sugawara28 tháng 7 2000 · 26 tuổi Ryunosuke Sugawara FC Osaka 28 tháng 7 2000 · 26 tuổi — | FC Osaka | — |