Trang chủ/Lịch sinh nhật/8 tháng 8

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 8 tháng 8

Có 18 cầu thủ sinh ngày 8 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Jamie Bynoe-Gittens8 tháng 8 2004 · 22 tuổi Jamie Bynoe-Gittens Chelsea Lương năm 2026 8 tháng 8 2004 · 22 tuổi 195,9 tỷ đồng5,6 triệu bảng Anh Chelsea Lương năm 2026195,9 tỷ đồng5,6 triệu bảng Anh
Malick Thiaw8 tháng 8 2001 · 25 tuổi Malick Thiaw ĐTQG Newcastle United Lương năm 2026 8 tháng 8 2001 · 25 tuổi 120,6 tỷ đồng3,5 triệu bảng Anh Newcastle United Lương năm 2026120,6 tỷ đồng3,5 triệu bảng Anh
Antonee Robinson8 tháng 8 1997 · 29 tuổi Antonee Robinson Fulham Lương năm 2026 8 tháng 8 1997 · 29 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh Fulham Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh
Chancel Mbemba8 tháng 8 1994 · 32 tuổi Chancel Mbemba ĐTQG Diriyah Club Lương năm 2025 8 tháng 8 1994 · 32 tuổi 56,2 tỷ đồng1,9 triệu euro Diriyah Club Lương năm 202556,2 tỷ đồng1,9 triệu euro
Jeremy Toljan8 tháng 8 1994 · 32 tuổi Jeremy Toljan Levante Lương năm 2026 8 tháng 8 1994 · 32 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro Levante Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro
Marco Kana8 tháng 8 2002 · 24 tuổi Marco Kana RSC Anderlecht Lương năm 2026 8 tháng 8 2002 · 24 tuổi 14,3 tỷ đồng£410.800 RSC Anderlecht Lương năm 202614,3 tỷ đồng£410.800
Liam Scales8 tháng 8 1998 · 28 tuổi Liam Scales ĐTQG Celtic Lương năm 2026 8 tháng 8 1998 · 28 tuổi 12,7 tỷ đồng£364.000 Celtic Lương năm 202612,7 tỷ đồng£364.000
Joris Kayembe8 tháng 8 1994 · 32 tuổi Joris Kayembe ĐTQG KRC Genk Lương năm 2026 8 tháng 8 1994 · 32 tuổi 11,1 tỷ đồng£317.200 KRC Genk Lương năm 202611,1 tỷ đồng£317.200
Nayel Mehssatou8 tháng 8 2002 · 24 tuổi Nayel Mehssatou ĐTQG KV Kortrijk Lương năm 2026 8 tháng 8 2002 · 24 tuổi 10,7 tỷ đồng$414.180 KV Kortrijk Lương năm 202610,7 tỷ đồng$414.180
Kyle Duncan8 tháng 8 1997 · 29 tuổi Kyle Duncan ĐTQG Minnesota United Lương năm 2026 8 tháng 8 1997 · 29 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 Minnesota United Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000
Koki Ogawa8 tháng 8 1997 · 29 tuổi Koki Ogawa ĐTQG FC Machida Zelvia Lương năm 2026 8 tháng 8 1997 · 29 tuổi 9 tỷ đồng€300.000 FC Machida Zelvia Lương năm 20269 tỷ đồng€300.000
Carlos Antonio De Souza Junior(Carlinhos Junior)8 tháng 8 1994 · 32 tuổi Carlos Antonio De Souza Junior(Carlinhos Junior) RB Omiya Ardija Lương năm 2022 8 tháng 8 1994 · 32 tuổi 8,8 tỷ đồng50 triệu yên Nhật RB Omiya Ardija Lương năm 20228,8 tỷ đồng50 triệu yên Nhật
Koki Morita8 tháng 8 2000 · 26 tuổi Koki Morita Tokyo Verdy Lương năm 2026 8 tháng 8 2000 · 26 tuổi 4,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật Tokyo Verdy Lương năm 20264,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật
Antonio Riquelme8 tháng 8 2008 · 18 tuổi Antonio Riquelme Real Salt Lake Lương năm 2026 8 tháng 8 2008 · 18 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 Real Salt Lake Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025
Ahmed Abdu8 tháng 8 1996 · 30 tuổi Ahmed Abdu Al-Faisaly FC 8 tháng 8 1996 · 30 tuổi — Al-Faisaly FC —
Makoto Tanaka8 tháng 8 1975 · 51 tuổi Makoto Tanaka ĐTQG Đã giải nghệ 8 tháng 8 1975 · 51 tuổi — Đã giải nghệ —
Rikuto Ando8 tháng 8 2006 · 20 tuổi Rikuto Ando Nara Club 8 tháng 8 2006 · 20 tuổi — Nara Club —
Yuri Mori8 tháng 8 2000 · 26 tuổi Yuri Mori Fujieda MYFC 8 tháng 8 2000 · 26 tuổi — Fujieda MYFC —