Cầu thủ bóng đá sinh ngày 9 tháng 8
Có 22 cầu thủ sinh ngày 9 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Leon Bailey9 tháng 8 1997 · 29 tuổi Leon Bailey 🇯🇲ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 9 tháng 8 1997 · 29 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Filipe Luis9 tháng 8 1985 · 41 tuổi Filipe Luis 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 9 tháng 8 1985 · 41 tuổi 211,2 tỷ đồng7 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp211,2 tỷ đồng7 triệu bảng Anh |
| Filippo Inzaghi9 tháng 8 1973 · 53 tuổi Filippo Inzaghi 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 9 tháng 8 1973 · 53 tuổi 109 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp109 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Jordan Lefort9 tháng 8 1993 · 33 tuổi Jordan Lefort Angers SCO Lương năm 2026 9 tháng 8 1993 · 33 tuổi 65,7 tỷ đồng2,2 triệu euro | Angers SCO | Lương năm 202665,7 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Gabriel Suazo9 tháng 8 1997 · 29 tuổi Gabriel Suazo 🇨🇱ĐTQG Sevilla Lương năm 2026 9 tháng 8 1997 · 29 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Sevilla | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Alexsandro9 tháng 8 1999 · 27 tuổi Alexsandro 🇧🇷ĐTQG Lille OSC Lương năm 2026 9 tháng 8 1999 · 27 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Lille OSC | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Sofiane Bendebka9 tháng 8 1992 · 34 tuổi Sofiane Bendebka 🇩🇿ĐTQG Al-Hazem SC Lương năm 2023 9 tháng 8 1992 · 34 tuổi 25,4 tỷ đồng€988.000 | Al-Hazem SC | Lương năm 202325,4 tỷ đồng€988.000 |
| Idan Toklomati9 tháng 8 2004 · 22 tuổi Idan Toklomati 🇮🇱ĐTQG Charlotte FC Lương năm 2026 9 tháng 8 2004 · 22 tuổi 18,2 tỷ đồng$700.000 | Charlotte FC | Lương năm 202618,2 tỷ đồng$700.000 |
| Giorgio Altare9 tháng 8 1998 · 28 tuổi Giorgio Altare Venezia Lương năm 2026 9 tháng 8 1998 · 28 tuổi 11,1 tỷ đồng€369.200 | Venezia | Lương năm 202611,1 tỷ đồng€369.200 |
| Ben Wilson9 tháng 8 1992 · 34 tuổi Ben Wilson Coventry City Lương năm 2026 9 tháng 8 1992 · 34 tuổi 10 tỷ đồng£286.000 | Coventry City | Lương năm 202610 tỷ đồng£286.000 |
| Prosper Peter9 tháng 8 2007 · 19 tuổi Prosper Peter Angers SCO Lương năm 2026 9 tháng 8 2007 · 19 tuổi 6,6 tỷ đồng€218.400 | Angers SCO | Lương năm 20266,6 tỷ đồng€218.400 |
| Takuto Hayashi9 tháng 8 1982 · 44 tuổi Takuto Hayashi Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 9 tháng 8 1982 · 44 tuổi 8,4 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp8,4 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Shion Homma9 tháng 8 2000 · 26 tuổi Shion Homma FC Tokyo Lương năm 2023 9 tháng 8 2000 · 26 tuổi 6,7 tỷ đồng€260.000 | FC Tokyo | Lương năm 20236,7 tỷ đồng€260.000 |
| Belmin Dizdarevic9 tháng 8 2001 · 25 tuổi Belmin Dizdarevic 🇧🇦ĐTQG Standard de Liège Lương năm 2026 9 tháng 8 2001 · 25 tuổi 4,5 tỷ đồng$172.900 | Standard de Liège | Lương năm 20264,5 tỷ đồng$172.900 |
| Lovro Stubljar9 tháng 8 2004 · 22 tuổi Lovro Stubljar FC Groningen Lương năm 2026 9 tháng 8 2004 · 22 tuổi 4,4 tỷ đồng€145.600 | FC Groningen | Lương năm 20264,4 tỷ đồng€145.600 |
| Masahito Ono9 tháng 8 1996 · 30 tuổi Masahito Ono Nagoya Grampus Lương năm 2026 9 tháng 8 1996 · 30 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Nagoya Grampus | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Yassine Khalifi9 tháng 8 2005 · 21 tuổi Yassine Khalifi Sporting Charleroi Lương năm 2026 9 tháng 8 2005 · 21 tuổi 2,4 tỷ đồng£67.600 | Sporting Charleroi | Lương năm 20262,4 tỷ đồng£67.600 |
| Alex Freeman9 tháng 8 2004 · 22 tuổi Alex Freeman 🇺🇸ĐTQG Villarreal Lương năm 2022 9 tháng 8 2004 · 22 tuổi 1,6 tỷ đồng€66.000 | Villarreal | Lương năm 20221,6 tỷ đồng€66.000 |
| Mário Zagallo9 tháng 8 1931 · 95 tuổi Mário Zagallo 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ 9 tháng 8 1931 · 95 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ruari Paton9 tháng 8 2000 · 26 tuổi Ruari Paton St Johnstone 9 tháng 8 2000 · 26 tuổi — | St Johnstone | — |
| Shohei Yokoyama9 tháng 8 1993 · 33 tuổi Shohei Yokoyama Taichung Futuro 9 tháng 8 1993 · 33 tuổi — | Taichung Futuro | — |
| Kakeru Aoto9 tháng 8 1996 · 30 tuổi Kakeru Aoto Kochi United SC 9 tháng 8 1996 · 30 tuổi — | Kochi United SC | — |