Cầu thủ bóng đá sinh ngày 19 tháng 8
Có 19 cầu thủ sinh ngày 19 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Salem Al-Dawsari19 tháng 8 1991 · 35 tuổi Salem Al-Dawsari 🇸🇦ĐTQG Al-Hilal SFC Lương năm 2026 19 tháng 8 1991 · 35 tuổi 212,5 tỷ đồng7,1 triệu euro | Al-Hilal SFC | Lương năm 2026212,5 tỷ đồng7,1 triệu euro |
| Florentino Ibrain Morris Luís19 tháng 8 1999 · 27 tuổi Florentino Ibrain Morris Luís Ipswich Town Lương năm 2026 19 tháng 8 1999 · 27 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Marco Materazzi19 tháng 8 1973 · 53 tuổi Marco Materazzi 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 19 tháng 8 1973 · 53 tuổi 110,1 tỷ đồng4,6 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp110,1 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| Valentin Rosier19 tháng 8 1996 · 30 tuổi Valentin Rosier Osasuna Lương năm 2026 19 tháng 8 1996 · 30 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Osasuna | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Harry Toffolo19 tháng 8 1995 · 31 tuổi Harry Toffolo Charlotte FC Lương năm 2026 19 tháng 8 1995 · 31 tuổi 23,3 tỷ đồng$900.000 | Charlotte FC | Lương năm 202623,3 tỷ đồng$900.000 |
| Kareem Tunde19 tháng 8 2005 · 21 tuổi Kareem Tunde Levante Lương năm 2026 19 tháng 8 2005 · 21 tuổi 15,7 tỷ đồng€520.000 | Levante | Lương năm 202615,7 tỷ đồng€520.000 |
| Dylan Chambost19 tháng 8 1997 · 29 tuổi Dylan Chambost Columbus Crew Lương năm 2026 19 tháng 8 1997 · 29 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 | Columbus Crew | Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000 |
| Tayvon Gray19 tháng 8 2002 · 24 tuổi Tayvon Gray 🇯🇲ĐTQG New York City FC Lương năm 2026 19 tháng 8 2002 · 24 tuổi 14,3 tỷ đồng$550.000 | New York City FC | Lương năm 202614,3 tỷ đồng$550.000 |
| Thibault Vlietinck19 tháng 8 1997 · 29 tuổi Thibault Vlietinck OH Leuven Lương năm 2026 19 tháng 8 1997 · 29 tuổi 10,2 tỷ đồng£291.200 | OH Leuven | Lương năm 202610,2 tỷ đồng£291.200 |
| Sho Omori19 tháng 8 1999 · 27 tuổi Sho Omori Kashima Antlers Lương năm 2026 19 tháng 8 1999 · 27 tuổi 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20264,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Frank Romero19 tháng 8 1987 · 39 tuổi Frank Romero Reilac Shiga FC Lương năm 2017 19 tháng 8 1987 · 39 tuổi 1,4 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | Reilac Shiga FC | Lương năm 20171,4 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Rita Mori19 tháng 8 2001 · 25 tuổi Rita Mori Albirex Niigata Lương năm 2024 19 tháng 8 2001 · 25 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Jesse Randall19 tháng 8 2002 · 24 tuổi Jesse Randall 🇳🇿ĐTQG Dundee United 19 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Dundee United | — |
| Muteb Al-Mufarrij19 tháng 8 1996 · 30 tuổi Muteb Al-Mufarrij 🇸🇦ĐTQG Al-Taawoun FC 19 tháng 8 1996 · 30 tuổi — | Al-Taawoun FC | — |
| Yoshika Matsubara19 tháng 8 1974 · 52 tuổi Yoshika Matsubara Đã giải nghệ 19 tháng 8 1974 · 52 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Sho Sumida19 tháng 8 1999 · 27 tuổi Sho Sumida FC Osaka 19 tháng 8 1999 · 27 tuổi — | FC Osaka | — |
| Yuki Yoshioka19 tháng 8 2003 · 23 tuổi Yuki Yoshioka Roasso Kumamoto 19 tháng 8 2003 · 23 tuổi — | Roasso Kumamoto | — |
| Shota Kofie19 tháng 8 2006 · 20 tuổi Shota Kofie Iwaki FC 19 tháng 8 2006 · 20 tuổi — | Iwaki FC | — |
| Yuhi Takemoto19 tháng 8 1997 · 29 tuổi Yuhi Takemoto Ehime FC 19 tháng 8 1997 · 29 tuổi — | Ehime FC | — |