Cầu thủ bóng đá sinh ngày 18 tháng 8
Có 22 cầu thủ sinh ngày 18 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Cameron Puertas18 tháng 8 1998 · 28 tuổi Cameron Puertas Al-Qadsiah FC Lương năm 2024 18 tháng 8 1998 · 28 tuổi 222,3 tỷ đồng8,5 triệu euro | Al-Qadsiah FC | Lương năm 2024222,3 tỷ đồng8,5 triệu euro |
| Amar Dedic18 tháng 8 2002 · 24 tuổi Amar Dedic 🇧🇦ĐTQG Newcastle United Lương năm 2026 18 tháng 8 2002 · 24 tuổi 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Newcastle United | Lương năm 2026163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Esteban Cambiasso18 tháng 8 1980 · 46 tuổi Esteban Cambiasso 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 18 tháng 8 1980 · 46 tuổi 206,1 tỷ đồng7,4 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp206,1 tỷ đồng7,4 triệu euro |
| Renato Sanches18 tháng 8 1997 · 29 tuổi Renato Sanches 🇵🇹ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2022 18 tháng 8 1997 · 29 tuổi 98,5 tỷ đồng4 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 202298,5 tỷ đồng4 triệu euro |
| Bart Verbruggen18 tháng 8 2002 · 24 tuổi Bart Verbruggen 🇳🇱ĐTQG Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 18 tháng 8 2002 · 24 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Morgan Sanson18 tháng 8 1994 · 32 tuổi Morgan Sanson OGC Nice Lương năm 2026 18 tháng 8 1994 · 32 tuổi 78,4 tỷ đồng2,6 triệu euro | OGC Nice | Lương năm 202678,4 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Jason Steele18 tháng 8 1990 · 36 tuổi Jason Steele Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 18 tháng 8 1990 · 36 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Petar Ratkov18 tháng 8 2003 · 23 tuổi Petar Ratkov 🇷🇸ĐTQG Lazio Lương năm 2026 18 tháng 8 2003 · 23 tuổi 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro | Lazio | Lương năm 202633,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Youri Regeer18 tháng 8 2003 · 23 tuổi Youri Regeer Ajax Lương năm 2026 18 tháng 8 2003 · 23 tuổi 31 tỷ đồng1 triệu euro | Ajax | Lương năm 202631 tỷ đồng1 triệu euro |
| Lasse Berg Johnsen18 tháng 8 1999 · 27 tuổi Lasse Berg Johnsen 🇳🇴ĐTQG Sporting Kansas City Lương năm 2026 18 tháng 8 1999 · 27 tuổi 28,5 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | Sporting Kansas City | Lương năm 202628,5 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Michael Boxall18 tháng 8 1988 · 38 tuổi Michael Boxall 🇳🇿ĐTQG Minnesota United Lương năm 2026 18 tháng 8 1988 · 38 tuổi 20,7 tỷ đồng$800.000 | Minnesota United | Lương năm 202620,7 tỷ đồng$800.000 |
| Onni Valakari18 tháng 8 1999 · 27 tuổi Onni Valakari 🇫🇮ĐTQG San Diego FC Lương năm 2026 18 tháng 8 1999 · 27 tuổi 18,3 tỷ đồng$705.000 | San Diego FC | Lương năm 202618,3 tỷ đồng$705.000 |
| Markus Kolke18 tháng 8 1990 · 36 tuổi Markus Kolke Werder Bremen Lương năm 2026 18 tháng 8 1990 · 36 tuổi 11,4 tỷ đồng€379.600 | Werder Bremen | Lương năm 202611,4 tỷ đồng€379.600 |
| Riki Harakawa18 tháng 8 1993 · 33 tuổi Riki Harakawa Kashiwa Reysol Lương năm 2026 18 tháng 8 1993 · 33 tuổi 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật | Kashiwa Reysol | Lương năm 20264,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Josh Cohen18 tháng 8 1992 · 34 tuổi Josh Cohen Chicago Fire Lương năm 2026 18 tháng 8 1992 · 34 tuổi 4,3 tỷ đồng$165.000 | Chicago Fire | Lương năm 20264,3 tỷ đồng$165.000 |
| Taiyo Yamaguchi18 tháng 8 2006 · 20 tuổi Taiyo Yamaguchi Tochigi SC Lương năm 2025 18 tháng 8 2006 · 20 tuổi 761,7 triệu đồng4,4 triệu yên Nhật | Tochigi SC | Lương năm 2025761,7 triệu đồng4,4 triệu yên Nhật |
| Keita Ide18 tháng 8 2001 · 25 tuổi Keita Ide Reilac Shiga FC Lương năm 2020 18 tháng 8 2001 · 25 tuổi 782,5 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Reilac Shiga FC | Lương năm 2020782,5 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Etienne Eto'o18 tháng 8 2002 · 24 tuổi Etienne Eto'o Rayo Vallecano 18 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Rayo Vallecano | — |
| Gianni Rivera18 tháng 8 1943 · 83 tuổi Gianni Rivera 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 18 tháng 8 1943 · 83 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Just Fontaine18 tháng 8 1933 · 93 tuổi Just Fontaine 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ 18 tháng 8 1933 · 93 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Matheus Gonçalves18 tháng 8 2005 · 21 tuổi Matheus Gonçalves Al-Ahli SFC 18 tháng 8 2005 · 21 tuổi — | Al-Ahli SFC | — |
| Yoshikaze Tsunoda18 tháng 8 2003 · 23 tuổi Yoshikaze Tsunoda Fujieda MYFC 18 tháng 8 2003 · 23 tuổi — | Fujieda MYFC | — |