Cầu thủ bóng đá sinh ngày 25 tháng 8
Có 24 cầu thủ sinh ngày 25 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Koki Machida25 tháng 8 1997 · 29 tuổi Koki Machida 🇯🇵ĐTQG TSG Hoffenheim Lương năm 2026 25 tháng 8 1997 · 29 tuổi 113,6 tỷ đồng3,8 triệu euro | TSG Hoffenheim | Lương năm 2026113,6 tỷ đồng3,8 triệu euro |
| Valentin Atangana25 tháng 8 2005 · 21 tuổi Valentin Atangana Al-Ahli SFC Lương năm 2026 25 tháng 8 2005 · 21 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro | Al-Ahli SFC | Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Sergi Altimira25 tháng 8 2001 · 25 tuổi Sergi Altimira Sporting CP Lương năm 2026 25 tháng 8 2001 · 25 tuổi 78,4 tỷ đồng2,6 triệu euro | Sporting CP | Lương năm 202678,4 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Madallah Al-Olayan25 tháng 8 1994 · 32 tuổi Madallah Al-Olayan 🇸🇦ĐTQG Al-Ettifaq FC Lương năm 2026 25 tháng 8 1994 · 32 tuổi 75,3 tỷ đồng2,9 triệu đô la Mỹ | Al-Ettifaq FC | Lương năm 202675,3 tỷ đồng2,9 triệu đô la Mỹ |
| Gonçalo Inácio25 tháng 8 2001 · 25 tuổi Gonçalo Inácio 🇵🇹ĐTQG Sporting CP Lương năm 2026 25 tháng 8 2001 · 25 tuổi 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro | Sporting CP | Lương năm 202654,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Willy Kambwala25 tháng 8 2004 · 22 tuổi Willy Kambwala Villarreal Lương năm 2026 25 tháng 8 2004 · 22 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Villarreal | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Elia Caprile25 tháng 8 2001 · 25 tuổi Elia Caprile Cagliari Lương năm 2026 25 tháng 8 2001 · 25 tuổi 42,5 tỷ đồng1,4 triệu euro | Cagliari | Lương năm 202642,5 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Jack Elliott25 tháng 8 1995 · 31 tuổi Jack Elliott Chicago Fire Lương năm 2026 25 tháng 8 1995 · 31 tuổi 24,9 tỷ đồng$960.511 | Chicago Fire | Lương năm 202624,9 tỷ đồng$960.511 |
| Ephron Mason-Clark25 tháng 8 1999 · 27 tuổi Ephron Mason-Clark Coventry City Lương năm 2026 25 tháng 8 1999 · 27 tuổi 22,7 tỷ đồng£650.000 | Coventry City | Lương năm 202622,7 tỷ đồng£650.000 |
| Neta Lavi25 tháng 8 1996 · 30 tuổi Neta Lavi 🇮🇱ĐTQG FC Machida Zelvia Lương năm 2026 25 tháng 8 1996 · 30 tuổi 13,9 tỷ đồng85 triệu yên Nhật | FC Machida Zelvia | Lương năm 202613,9 tỷ đồng85 triệu yên Nhật |
| Yoshizumi Ogawa25 tháng 8 1984 · 42 tuổi Yoshizumi Ogawa Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 25 tháng 8 1984 · 42 tuổi 11,2 tỷ đồng43 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp11,2 tỷ đồng43 triệu yên Nhật |
| Shinnosuke Hatanaka25 tháng 8 1995 · 31 tuổi Shinnosuke Hatanaka 🇯🇵ĐTQG Cerezo Osaka Lương năm 2026 25 tháng 8 1995 · 31 tuổi 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | Cerezo Osaka | Lương năm 20266,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Rikiya Uehara25 tháng 8 1996 · 30 tuổi Rikiya Uehara Jubilo Iwata Lương năm 2024 25 tháng 8 1996 · 30 tuổi 5,6 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Jubilo Iwata | Lương năm 20245,6 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Shun Nagasawa25 tháng 8 1988 · 38 tuổi Shun Nagasawa Kyoto Sanga F.C. Lương năm 2026 25 tháng 8 1988 · 38 tuổi 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật | Kyoto Sanga F.C. | Lương năm 20264,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Motohiro Yoshida25 tháng 8 1974 · 52 tuổi Motohiro Yoshida Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 25 tháng 8 1974 · 52 tuổi 2,4 tỷ đồng£93.600 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp2,4 tỷ đồng£93.600 |
| Kaito Suzuki25 tháng 8 2002 · 24 tuổi Kaito Suzuki Tokyo Verdy Lương năm 2026 25 tháng 8 2002 · 24 tuổi 2,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật | Tokyo Verdy | Lương năm 20262,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Daniel Mikołajewski25 tháng 8 1999 · 27 tuổi Daniel Mikołajewski Parma Lương năm 2026 25 tháng 8 1999 · 27 tuổi 1,1 tỷ đồng£31.200 | Parma | Lương năm 20261,1 tỷ đồng£31.200 |
| Keigo Watanabe25 tháng 8 2002 · 24 tuổi Keigo Watanabe Shonan Bellmare Lương năm 2025 25 tháng 8 2002 · 24 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Eythor Bjørgolfsson25 tháng 8 2000 · 26 tuổi Eythor Bjørgolfsson Motherwell 25 tháng 8 2000 · 26 tuổi — | Motherwell | — |
| Hayate Shirowa25 tháng 8 1998 · 28 tuổi Hayate Shirowa Montedio Yamagata 25 tháng 8 1998 · 28 tuổi — | Montedio Yamagata | — |
| Takumi Shimada25 tháng 8 1996 · 30 tuổi Takumi Shimada FC Osaka 25 tháng 8 1996 · 30 tuổi — | FC Osaka | — |
| Rei Umeki25 tháng 8 2005 · 21 tuổi Rei Umeki FC Imabari 25 tháng 8 2005 · 21 tuổi — | FC Imabari | — |
| Sho Araki25 tháng 8 1995 · 31 tuổi Sho Araki Ventforet Kofu 25 tháng 8 1995 · 31 tuổi — | Ventforet Kofu | — |
| Shoma Takayoshi25 tháng 8 2000 · 26 tuổi Shoma Takayoshi Vanraure Hachinohe 25 tháng 8 2000 · 26 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |