Cầu thủ bóng đá sinh ngày 27 tháng 8
Có 17 cầu thủ sinh ngày 27 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Matheus Nunes27 tháng 8 1998 · 28 tuổi Matheus Nunes 🇵🇹ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 27 tháng 8 1998 · 28 tuổi 235,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026235,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| Deco27 tháng 8 1977 · 49 tuổi Deco 🇵🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 8 1977 · 49 tuổi 129,8 tỷ đồng5,4 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp129,8 tỷ đồng5,4 triệu euro |
| Robin Hack27 tháng 8 1998 · 28 tuổi Robin Hack Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 27 tháng 8 1998 · 28 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro | Borussia Monchengladbach | Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Kevin Stöger27 tháng 8 1993 · 33 tuổi Kevin Stöger 🇦🇹ĐTQG Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 27 tháng 8 1993 · 33 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Wilson Isidor27 tháng 8 2000 · 26 tuổi Wilson Isidor 🇭🇹ĐTQG Sunderland Lương năm 2026 27 tháng 8 2000 · 26 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Mitchell van Bergen27 tháng 8 1999 · 27 tuổi Mitchell van Bergen Sparta Rotterdam Lương năm 2026 27 tháng 8 1999 · 27 tuổi 14,7 tỷ đồng€488.800 | Sparta Rotterdam | Lương năm 202614,7 tỷ đồng€488.800 |
| Daniel Lovitz27 tháng 8 1991 · 35 tuổi Daniel Lovitz 🇺🇸ĐTQG Nashville SC Lương năm 2026 27 tháng 8 1991 · 35 tuổi 10,6 tỷ đồng$410.000 | Nashville SC | Lương năm 202610,6 tỷ đồng$410.000 |
| Serxho Ujka27 tháng 8 1998 · 28 tuổi Serxho Ujka 🇦🇱ĐTQG SV Zulte Waregem Lương năm 2026 27 tháng 8 1998 · 28 tuổi 2,9 tỷ đồng£83.200 | SV Zulte Waregem | Lương năm 20262,9 tỷ đồng£83.200 |
| Ryuga Tashiro27 tháng 8 1998 · 28 tuổi Ryuga Tashiro Tochigi SC Lương năm 2025 27 tháng 8 1998 · 28 tuổi 2,6 tỷ đồng15 triệu yên Nhật | Tochigi SC | Lương năm 20252,6 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Daiki Tomii27 tháng 8 1989 · 37 tuổi Daiki Tomii Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 8 1989 · 37 tuổi 1,8 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,8 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Thelonius Bair27 tháng 8 1999 · 27 tuổi Thelonius Bair 🇨🇦ĐTQG AJ Auxerre Lương năm 2023 27 tháng 8 1999 · 27 tuổi 1,3 tỷ đồng€52.000 | AJ Auxerre | Lương năm 20231,3 tỷ đồng€52.000 |
| Neneca27 tháng 8 2003 · 23 tuổi Neneca CD Santa Clara Lương năm 2025 27 tháng 8 2003 · 23 tuổi 1,2 tỷ đồng€41.600 | CD Santa Clara | Lương năm 20251,2 tỷ đồng€41.600 |
| Jumpei Kusukami27 tháng 8 1987 · 39 tuổi Jumpei Kusukami Đã giải nghệ 27 tháng 8 1987 · 39 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| René Higuita27 tháng 8 1966 · 60 tuổi René Higuita 🇨🇴ĐTQG Đã giải nghệ 27 tháng 8 1966 · 60 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kaito Miyake27 tháng 8 1997 · 29 tuổi Kaito Miyake Reilac Shiga FC 27 tháng 8 1997 · 29 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Shuntaro Koga27 tháng 8 1998 · 28 tuổi Shuntaro Koga AC Nagano Parceiro 27 tháng 8 1998 · 28 tuổi — | AC Nagano Parceiro | — |
| Shuhei Shikano27 tháng 8 1999 · 27 tuổi Shuhei Shikano Tochigi SC 27 tháng 8 1999 · 27 tuổi — | Tochigi SC | — |