Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 8
Có 26 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Mario Gila29 tháng 8 2000 · 26 tuổi Mario Gila AC Milan Lương năm 2026 29 tháng 8 2000 · 26 tuổi 250,7 tỷ đồng8,3 triệu euro | AC Milan | Lương năm 2026250,7 tỷ đồng8,3 triệu euro |
| Ainsley Maitland-Niles29 tháng 8 1997 · 29 tuổi Ainsley Maitland-Niles ĐTQG Olympique Lyonnais Lương năm 2026 29 tháng 8 1997 · 29 tuổi 65 tỷ đồng2,2 triệu euro | Olympique Lyonnais | Lương năm 202665 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Mamadou Sarr29 tháng 8 2005 · 21 tuổi Mamadou Sarr 🇸🇳ĐTQG Chelsea Lương năm 2026 29 tháng 8 2005 · 21 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Orri Óskarsson29 tháng 8 2004 · 22 tuổi Orri Óskarsson 🇮🇸ĐTQG Real Sociedad Lương năm 2026 29 tháng 8 2004 · 22 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Real Sociedad | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Connor Barron29 tháng 8 2002 · 24 tuổi Connor Barron ĐTQG Rangers Lương năm 2026 29 tháng 8 2002 · 24 tuổi 25,4 tỷ đồng£728.000 | Rangers | Lương năm 202625,4 tỷ đồng£728.000 |
| Alberto Paleari29 tháng 8 1992 · 34 tuổi Alberto Paleari Torino Lương năm 2026 29 tháng 8 1992 · 34 tuổi 22,3 tỷ đồng€738.400 | Torino | Lương năm 202622,3 tỷ đồng€738.400 |
| Abdullah Al-Qahtani29 tháng 8 1988 · 38 tuổi Abdullah Al-Qahtani Al-Fayha FC Lương năm 2026 29 tháng 8 1988 · 38 tuổi 17 tỷ đồng$657.020 | Al-Fayha FC | Lương năm 202617 tỷ đồng$657.020 |
| Montrell Culbreath29 tháng 8 2007 · 19 tuổi Montrell Culbreath Bayer Leverkusen Lương năm 2026 29 tháng 8 2007 · 19 tuổi 16,1 tỷ đồng$622.440 | Bayer Leverkusen | Lương năm 202616,1 tỷ đồng$622.440 |
| Ángel Pérez29 tháng 8 2002 · 24 tuổi Ángel Pérez Deportivo Alaves Lương năm 2026 29 tháng 8 2002 · 24 tuổi 12,1 tỷ đồng€400.400 | Deportivo Alaves | Lương năm 202612,1 tỷ đồng€400.400 |
| Giorgi Chakvetadze29 tháng 8 1999 · 27 tuổi Giorgi Chakvetadze Udinese Lương năm 2023 29 tháng 8 1999 · 27 tuổi 12 tỷ đồng€468.000 | Udinese | Lương năm 202312 tỷ đồng€468.000 |
| Alexandru Mățan29 tháng 8 1999 · 27 tuổi Alexandru Mățan St. Louis City SC Lương năm 2024 29 tháng 8 1999 · 27 tuổi 10,9 tỷ đồng$450.000 | St. Louis City SC | Lương năm 202410,9 tỷ đồng$450.000 |
| Agustín Albarracín29 tháng 8 2005 · 21 tuổi Agustín Albarracín Cagliari Lương năm 2026 29 tháng 8 2005 · 21 tuổi 9,2 tỷ đồng€306.800 | Cagliari | Lương năm 20269,2 tỷ đồng€306.800 |
| Ryuta Koike29 tháng 8 1995 · 31 tuổi Ryuta Koike 🇯🇵ĐTQG Kashima Antlers Lương năm 2026 29 tháng 8 1995 · 31 tuổi 6,2 tỷ đồng38 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20266,2 tỷ đồng38 triệu yên Nhật |
| Yuya Yamagishi29 tháng 8 1993 · 33 tuổi Yuya Yamagishi Nagoya Grampus Lương năm 2026 29 tháng 8 1993 · 33 tuổi 6 tỷ đồng37 triệu yên Nhật | Nagoya Grampus | Lương năm 20266 tỷ đồng37 triệu yên Nhật |
| Chris Mueller29 tháng 8 1996 · 30 tuổi Chris Mueller 🇺🇸ĐTQG Chicago Fire Lương năm 2026 29 tháng 8 1996 · 30 tuổi 3,9 tỷ đồng$150.000 | Chicago Fire | Lương năm 20263,9 tỷ đồng$150.000 |
| Noel Caliskan29 tháng 8 2000 · 26 tuổi Noel Caliskan Real Salt Lake Lương năm 2026 29 tháng 8 2000 · 26 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Real Salt Lake | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Rio Ngumoha29 tháng 8 2008 · 18 tuổi Rio Ngumoha ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 29 tháng 8 2008 · 18 tuổi 1,8 tỷ đồng£52.000 | Liverpool | Lương năm 20261,8 tỷ đồng£52.000 |
| Nacho Pérez29 tháng 8 2008 · 18 tuổi Nacho Pérez Levante Lương năm 2026 29 tháng 8 2008 · 18 tuổi 743,8 triệu đồng£21.320 | Levante | Lương năm 2026743,8 triệu đồng£21.320 |
| Yutaka Soneda29 tháng 8 1994 · 32 tuổi Yutaka Soneda Ehime FC Lương năm 2017 29 tháng 8 1994 · 32 tuổi 797,7 triệu đồng4 triệu yên Nhật | Ehime FC | Lương năm 2017797,7 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Ramon Angel Diaz29 tháng 8 1959 · 67 tuổi Ramon Angel Diaz Đã giải nghệ 29 tháng 8 1959 · 67 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Geon Ung Kim29 tháng 8 1997 · 29 tuổi Geon Ung Kim Hokkaido Consadole Sapporo 29 tháng 8 1997 · 29 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |
| Yuta Inami29 tháng 8 2002 · 24 tuổi Yuta Inami Vanraure Hachinohe 29 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |
| Kaito Hayashida29 tháng 8 2001 · 25 tuổi Kaito Hayashida Kamatamare Sanuki 29 tháng 8 2001 · 25 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |
| Toshiki Mori29 tháng 8 1997 · 29 tuổi Toshiki Mori Tochigi City 29 tháng 8 1997 · 29 tuổi — | Tochigi City | — |
| Koya Fujii29 tháng 8 2001 · 25 tuổi Koya Fujii Roasso Kumamoto 29 tháng 8 2001 · 25 tuổi — | Roasso Kumamoto | — |
| Tsubasa Nishizawa29 tháng 8 2002 · 24 tuổi Tsubasa Nishizawa Zweigen Kanazawa 29 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Zweigen Kanazawa | — |